disturb
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Làm phiền, quấy rầy ai đó đang tham gia vào một hoạt động nào đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Please don't disturb me when I'm working."
"Xin đừng làm phiền tôi khi tôi đang làm việc."
-
"The loud music disturbed the neighbours."
"Tiếng nhạc lớn làm phiền hàng xóm."
-
"I hope I'm not disturbing you."
"Tôi hy vọng tôi không làm phiền bạn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | disturbance | Sự xáo trộn, sự gây rối, sự phiền nhiễu |
| Adjective | disturbing | Gây lo lắng, đáng lo ngại, làm phiền |
| Adjective | undisturbed | Không bị quấy rầy, không bị làm phiền, yên tĩnh |
| Adverb | disturbingly | Một cách đáng lo ngại, một cách phiền nhiễu |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Disturb thường mang ý nghĩa làm gián đoạn một cách tiêu cực. Nó có thể ám chỉ việc gây ra sự khó chịu nhỏ hoặc làm gián đoạn nghiêm trọng. So với 'bother' thì 'disturb' có phần trang trọng hơn và thường được dùng trong những tình huống cần lịch sự.
Prepositions
Khi sử dụng 'with', nó thường ám chỉ việc làm phiền ai đó bằng một điều gì đó. Ví dụ: 'I don't want to disturb you with my problems.' (Tôi không muốn làm phiền bạn với những vấn đề của tôi.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
deeply deeply disturb (gây xáo trộn sâu sắc, làm lo lắng sâu sắc)
-
greatly greatly disturb (làm phiền rất nhiều, gây phiền toái lớn)
-
mentally mentally disturb (gây xáo trộn tâm lý, làm ảnh hưởng tinh thần)
-
the peace disturb the peace (gây mất trật tự, phá vỡ sự yên bình)
-
one's sleep disturb one's sleep (làm phiền giấc ngủ của ai đó)
-
one's privacy disturb one's privacy (xâm phạm quyền riêng tư của ai đó)
-
the balance disturb the balance (phá vỡ sự cân bằng)
Idioms
-
Don't disturb yourself
Đừng bận tâm/phiền mình (thường dùng để trấn an hoặc bảo ai đó không cần phải lo lắng hay làm gì cho mình)
"Don't disturb yourself, I can manage it alone."
(Đừng bận tâm, tôi có thể tự xoay sở được.)
-
Disturb the peace
Gây rối trật tự công cộng, phá vỡ sự yên tĩnh chung
"The teenagers were arrested for disturbing the peace."
(Những thiếu niên đó đã bị bắt vì tội gây rối trật tự công cộng.)
-
To be disturbed by something
Bị làm phiền/lo lắng/khó chịu bởi điều gì đó
"She was deeply disturbed by the news."
(Cô ấy vô cùng lo lắng/khó chịu bởi tin tức đó.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
disturb
động từLàm phiền, quấy rầy ai đó đang tham gia vào một hoạt động nào đó.
"Please don't disturb me when I'm working."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "disturb".
