(Top Banner Ad)
disturb
B1
động từ B1 Đời sống hàng ngày

disturb

UK: /dɪˈstɜːb/ • US: /dɪˈstɜrb/

Nghĩa tiếng Việt

làm phiền quấy rầy làm xáo trộn khuấy động
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To interrupt or bother (someone) who is engaged in an activity.

Vietnamese Meaning

Làm phiền, quấy rầy ai đó đang tham gia vào một hoạt động nào đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Please don't disturb me when I'm working."

    "Xin đừng làm phiền tôi khi tôi đang làm việc."

  • "The loud music disturbed the neighbours."

    "Tiếng nhạc lớn làm phiền hàng xóm."

  • "I hope I'm not disturbing you."

    "Tôi hy vọng tôi không làm phiền bạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun disturbance Sự xáo trộn, sự gây rối, sự phiền nhiễu
Adjective disturbing Gây lo lắng, đáng lo ngại, làm phiền
Adjective undisturbed Không bị quấy rầy, không bị làm phiền, yên tĩnh
Adverb disturbingly Một cách đáng lo ngại, một cách phiền nhiễu

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
turbare
Latin
disturbare
Old French
disturber
Middle English
distourben
Modern English
disturb

Nguồn gốc của sự 'xáo trộn'

Từ 'disturb' có gốc từ tiếng Latin 'disturbare', được tạo thành từ tiền tố 'dis-' (nghĩa là 'tách ra, phân tán') và động từ 'turbare' (nghĩa là 'khuấy động, làm rối loạn'). Vì vậy, 'disturb' ban đầu mang ý nghĩa 'làm tan rã trật tự', 'gây náo loạn', hoặc 'làm cho cái gì đó không còn yên bình nữa'.

Usage Note

Disturb thường mang ý nghĩa làm gián đoạn một cách tiêu cực. Nó có thể ám chỉ việc gây ra sự khó chịu nhỏ hoặc làm gián đoạn nghiêm trọng. So với 'bother' thì 'disturb' có phần trang trọng hơn và thường được dùng trong những tình huống cần lịch sự.

Prepositions

with

Khi sử dụng 'with', nó thường ám chỉ việc làm phiền ai đó bằng một điều gì đó. Ví dụ: 'I don't want to disturb you with my problems.' (Tôi không muốn làm phiền bạn với những vấn đề của tôi.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + disturb
  • deeply deeply disturb
    (gây xáo trộn sâu sắc, làm lo lắng sâu sắc)
  • greatly greatly disturb
    (làm phiền rất nhiều, gây phiền toái lớn)
  • mentally mentally disturb
    (gây xáo trộn tâm lý, làm ảnh hưởng tinh thần)
disturb + Noun
  • the peace disturb the peace
    (gây mất trật tự, phá vỡ sự yên bình)
  • one's sleep disturb one's sleep
    (làm phiền giấc ngủ của ai đó)
  • one's privacy disturb one's privacy
    (xâm phạm quyền riêng tư của ai đó)
  • the balance disturb the balance
    (phá vỡ sự cân bằng)

Idioms

  • Don't disturb yourself

    Đừng bận tâm/phiền mình (thường dùng để trấn an hoặc bảo ai đó không cần phải lo lắng hay làm gì cho mình)

    "Don't disturb yourself, I can manage it alone."

    (Đừng bận tâm, tôi có thể tự xoay sở được.)

  • Disturb the peace

    Gây rối trật tự công cộng, phá vỡ sự yên tĩnh chung

    "The teenagers were arrested for disturbing the peace."

    (Những thiếu niên đó đã bị bắt vì tội gây rối trật tự công cộng.)

  • To be disturbed by something

    Bị làm phiền/lo lắng/khó chịu bởi điều gì đó

    "She was deeply disturbed by the news."

    (Cô ấy vô cùng lo lắng/khó chịu bởi tin tức đó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

disturb

động từ
Lật mặt

Làm phiền, quấy rầy ai đó đang tham gia vào một hoạt động nào đó.

"Please don't disturb me when I'm working."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "disturb".

Biển báo 'Do Not Disturb'

Biển báo 'Do Not Disturb' (Xin đừng làm phiền) là một biểu tượng phổ biến và dễ nhận biết trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong các khách sạn. Nó thể hiện sự tôn trọng không gian cá nhân và quyền riêng tư, cho phép khách yêu cầu sự yên tĩnh tuyệt đối và không bị quấy rầy.

Tôn trọng không gian và sự yên tĩnh

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc tạo ra tiếng ồn quá mức hoặc xâm phạm không gian cá nhân của người khác mà không có sự cho phép đều được coi là hành vi 'gây phiền nhiễu' (disturbing) và thiếu lịch sự. Điều này phản ánh giá trị đề cao sự yên tĩnh và quyền riêng tư cá nhân.