(Top Banner Ad)
disused
B2
adjective B2 General

disused

UK: /ˌdɪsˈjuːzd/ • US: /ˌdɪsˈjuːzd/

Nghĩa tiếng Việt

bỏ hoang không còn sử dụng hết sử dụng vô dụng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

No longer used or practiced.

Vietnamese Meaning

Không còn được sử dụng hoặc thực hành nữa; bỏ hoang.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The disused railway line is now a cycle path."

    "Tuyến đường sắt bỏ hoang giờ là đường dành cho xe đạp."

  • "The factory has been disused for many years."

    "Nhà máy đã bị bỏ hoang trong nhiều năm."

  • "They converted the disused church into a community centre."

    "Họ đã chuyển đổi nhà thờ bỏ hoang thành một trung tâm cộng đồng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb use sử dụng, dùng
Noun use sự sử dụng, mục đích sử dụng
Adjective used đã qua sử dụng, đã dùng
Noun user người dùng, người sử dụng
Adjective useful hữu ích, có ích
Adjective useless vô ích, không có ích
Verb misuse lạm dụng, sử dụng sai
Noun misuse sự lạm dụng, sự sử dụng sai
Verb reuse tái sử dụng
Adjective unused chưa sử dụng, còn mới
Noun disuse tình trạng bỏ hoang, không được sử dụng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
dis-
Latin
usus
Old French
desuser
English
disused

Nguồn gốc của 'disused'

Từ 'disused' là sự kết hợp của tiền tố Latin 'dis-' (nghĩa là 'không, rời ra' hoặc 'ngừng') và từ 'used' (quá khứ phân từ của 'use' - sử dụng). Tiền tố 'dis-' đã đi vào tiếng Anh từ tiếng Latin thông qua tiếng Pháp cổ, mang ý nghĩa phủ định hoặc ngừng lại. Vì vậy, 'disused' có nghĩa đen là 'không còn được sử dụng' hoặc 'đã ngừng sử dụng'.

Usage Note

Từ 'disused' thường dùng để mô tả những vật thể, địa điểm hoặc hệ thống đã từng được sử dụng nhưng hiện tại không còn được dùng nữa. Nó nhấn mạnh trạng thái ngừng hoạt động do không còn nhu cầu hoặc do đã có sự thay thế tốt hơn. Khác với 'unused' (chưa từng được dùng), 'disused' ngụ ý về một quá trình sử dụng đã từng diễn ra trong quá khứ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + disused
  • long long disused
    (đã bị bỏ không từ lâu)
  • largely largely disused
    (hầu như không còn được sử dụng)
Noun + disused (objects/places often disused)
  • factory disused factory
    (nhà máy bỏ hoang)
  • railway disused railway line
    (tuyến đường sắt bỏ không)
  • mine disused mine
    (mỏ bị bỏ hoang)
  • building disused building
    (tòa nhà bỏ hoang)
  • equipment disused equipment
    (thiết bị không còn được sử dụng)
Verb + disused
  • become become disused
    (trở nên bỏ không, không còn được sử dụng)
  • lie lie disused
    (nằm bỏ không, không được sử dụng)
  • remain remain disused
    (vẫn bị bỏ không, vẫn không được sử dụng)

Idioms

  • fall into disuse

    bị bỏ quên, không còn được sử dụng (Lưu ý: 'disuse' ở đây là danh từ)

    "The old dialect began to fall into disuse in the 19th century."

    (Phương ngữ cổ bắt đầu bị bỏ quên vào thế kỷ 19.)

  • lie disused

    nằm bỏ không, không được sử dụng

    "The old farm machinery lay disused in the field for years."

    (Máy móc nông nghiệp cũ nằm bỏ không trên cánh đồng suốt nhiều năm.)

  • remain disused

    vẫn bị bỏ không, vẫn không được sử dụng

    "Despite plans for renovation, the building has remained disused."

    (Mặc dù có kế hoạch cải tạo, tòa nhà vẫn bị bỏ không.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

disused

adjective
Lật mặt

Không còn được sử dụng hoặc thực hành nữa; bỏ hoang.

"The disused railway line is now a cycle path."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That factory, once a source of pride, is now disused and overgrown with weeds.
Nhà máy đó, từng là niềm tự hào, giờ bỏ hoang và mọc đầy cỏ dại.
Phủ định
This train station isn't disused; they are planning to renovate it next year.
Ga tàu này không bị bỏ hoang; họ đang lên kế hoạch cải tạo nó vào năm tới.
Nghi vấn
Is that old theater completely disused, or are there still occasional performances?
Rạp hát cũ đó có hoàn toàn bị bỏ hoang không, hay vẫn còn những buổi biểu diễn thỉnh thoảng?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The railway line is now disused.
Tuyến đường sắt hiện không còn được sử dụng.
Phủ định
That factory isn't disused; it's being renovated.
Nhà máy đó không bỏ hoang; nó đang được cải tạo.
Nghi vấn
Is this building disused or is it still in operation?
Tòa nhà này bỏ hoang hay vẫn còn hoạt động?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "disused".

Khám phá những nơi bị bỏ hoang (Urbex)

Những địa điểm 'disused' (bị bỏ hoang) như nhà máy cũ, bệnh viện bỏ xó, hoặc đường hầm xe lửa không còn được sử dụng thường thu hút những người đam mê 'urban exploration' (khám phá đô thị hay Urbex). Đây là một hoạt động khám phá các cấu trúc nhân tạo bị bỏ hoang hoặc ít được biết đến, mang lại cái nhìn về lịch sử và sự thay đổi của một địa điểm, dù đôi khi có rủi ro pháp lý và an toàn.

Hồi sinh những không gian bị bỏ hoang

Trong nhiều cộng đồng, những khu đất hoặc tòa nhà 'disused' không chỉ là biểu tượng của sự suy tàn mà còn là cơ hội để tái phát triển. Ví dụ, nhiều tuyến đường sắt cũ đã được biến thành đường đi bộ hoặc đường xe đạp xanh (greenways), mang lại lợi ích môi trường và giải trí cho người dân. Việc này thể hiện khả năng biến những gì đã cũ thành điều gì đó mới mẻ và hữu ích, góp phần vào sự phát triển bền vững.