disused
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
No longer used or practiced.
Vietnamese Meaning
Không còn được sử dụng hoặc thực hành nữa; bỏ hoang.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The disused railway line is now a cycle path."
"Tuyến đường sắt bỏ hoang giờ là đường dành cho xe đạp."
-
"The factory has been disused for many years."
"Nhà máy đã bị bỏ hoang trong nhiều năm."
-
"They converted the disused church into a community centre."
"Họ đã chuyển đổi nhà thờ bỏ hoang thành một trung tâm cộng đồng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | use | sử dụng, dùng |
| Noun | use | sự sử dụng, mục đích sử dụng |
| Adjective | used | đã qua sử dụng, đã dùng |
| Noun | user | người dùng, người sử dụng |
| Adjective | useful | hữu ích, có ích |
| Adjective | useless | vô ích, không có ích |
| Verb | misuse | lạm dụng, sử dụng sai |
| Noun | misuse | sự lạm dụng, sự sử dụng sai |
| Verb | reuse | tái sử dụng |
| Adjective | unused | chưa sử dụng, còn mới |
| Noun | disuse | tình trạng bỏ hoang, không được sử dụng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'disused' thường dùng để mô tả những vật thể, địa điểm hoặc hệ thống đã từng được sử dụng nhưng hiện tại không còn được dùng nữa. Nó nhấn mạnh trạng thái ngừng hoạt động do không còn nhu cầu hoặc do đã có sự thay thế tốt hơn. Khác với 'unused' (chưa từng được dùng), 'disused' ngụ ý về một quá trình sử dụng đã từng diễn ra trong quá khứ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
long long disused (đã bị bỏ không từ lâu)
-
largely largely disused (hầu như không còn được sử dụng)
-
factory disused factory (nhà máy bỏ hoang)
-
railway disused railway line (tuyến đường sắt bỏ không)
-
mine disused mine (mỏ bị bỏ hoang)
-
building disused building (tòa nhà bỏ hoang)
-
equipment disused equipment (thiết bị không còn được sử dụng)
-
become become disused (trở nên bỏ không, không còn được sử dụng)
-
lie lie disused (nằm bỏ không, không được sử dụng)
-
remain remain disused (vẫn bị bỏ không, vẫn không được sử dụng)
Idioms
-
fall into disuse
bị bỏ quên, không còn được sử dụng (Lưu ý: 'disuse' ở đây là danh từ)
"The old dialect began to fall into disuse in the 19th century."
(Phương ngữ cổ bắt đầu bị bỏ quên vào thế kỷ 19.)
-
lie disused
nằm bỏ không, không được sử dụng
"The old farm machinery lay disused in the field for years."
(Máy móc nông nghiệp cũ nằm bỏ không trên cánh đồng suốt nhiều năm.)
-
remain disused
vẫn bị bỏ không, vẫn không được sử dụng
"Despite plans for renovation, the building has remained disused."
(Mặc dù có kế hoạch cải tạo, tòa nhà vẫn bị bỏ không.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
disused
adjectiveKhông còn được sử dụng hoặc thực hành nữa; bỏ hoang.
"The disused railway line is now a cycle path."
Grammar Rules
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That factory, once a source of pride, is now disused and overgrown with weeds. |
Nhà máy đó, từng là niềm tự hào, giờ bỏ hoang và mọc đầy cỏ dại. |
| Phủ định | This train station isn't disused; they are planning to renovate it next year. |
Ga tàu này không bị bỏ hoang; họ đang lên kế hoạch cải tạo nó vào năm tới. |
| Nghi vấn | Is that old theater completely disused, or are there still occasional performances? |
Rạp hát cũ đó có hoàn toàn bị bỏ hoang không, hay vẫn còn những buổi biểu diễn thỉnh thoảng? |
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The railway line is now disused. |
Tuyến đường sắt hiện không còn được sử dụng. |
| Phủ định | That factory isn't disused; it's being renovated. |
Nhà máy đó không bỏ hoang; nó đang được cải tạo. |
| Nghi vấn | Is this building disused or is it still in operation? |
Tòa nhà này bỏ hoang hay vẫn còn hoạt động? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "disused".
