muscle wasting
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The loss of muscle tissue, often due to inactivity, malnutrition, or disease.
Vietnamese Meaning
Sự mất mát mô cơ, thường do ít vận động, suy dinh dưỡng hoặc bệnh tật.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Muscle wasting is a common symptom in patients with advanced cancer."
"Mất cơ là một triệu chứng phổ biến ở bệnh nhân ung thư giai đoạn tiến triển."
-
"Prolonged bed rest can lead to muscle wasting."
"Nằm liệt giường kéo dài có thể dẫn đến mất cơ."
-
"The doctor was concerned about the patient's rapid muscle wasting."
"Bác sĩ lo ngại về tình trạng mất cơ nhanh chóng của bệnh nhân."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ 'muscle wasting' đề cập đến sự giảm kích thước và khối lượng của cơ bắp. Nó thường liên quan đến các tình trạng bệnh lý hoặc sinh lý làm suy yếu cơ thể, dẫn đến sự dị hóa protein cơ và giảm tổng hợp protein cơ. Khác với 'muscle atrophy' (teo cơ) là một thuật ngữ chung hơn, 'muscle wasting' thường ám chỉ một quá trình bệnh lý tích cực hơn, chẳng hạn như trong ung thư hoặc HIV/AIDS. Các thuật ngữ như 'muscle loss' và 'muscle degradation' có thể được sử dụng thay thế, nhưng 'muscle wasting' thường được sử dụng trong bối cảnh y học chuyên môn.
Prepositions
'due to' và 'caused by' chỉ nguyên nhân trực tiếp của sự mất cơ. Ví dụ: Muscle wasting due to malnutrition. 'Associated with' chỉ mối liên hệ giữa mất cơ và một tình trạng khác. Ví dụ: Muscle wasting associated with cancer.
Collocations (Từ đi kèm)
-
severe severe muscle wasting (teo cơ nghiêm trọng)
-
progressive progressive muscle wasting (teo cơ tiến triển)
-
chronic chronic muscle wasting (teo cơ mãn tính)
-
rapid rapid muscle wasting (teo cơ nhanh chóng)
-
generalized generalized muscle wasting (teo cơ toàn thân)
-
localized localized muscle wasting (teo cơ khu trú)
-
prevent prevent muscle wasting (ngăn ngừa teo cơ)
-
combat combat muscle wasting (chống lại sự teo cơ)
-
reverse reverse muscle wasting (đảo ngược quá trình teo cơ)
-
experience experience muscle wasting (trải qua tình trạng teo cơ)
-
suffer from suffer from muscle wasting (mắc bệnh teo cơ)
-
treat treat muscle wasting (điều trị teo cơ)
Idioms
-
prevent muscle wasting
Ngăn ngừa tình trạng teo cơ
"Regular exercise and a balanced diet can help prevent muscle wasting."
(Tập thể dục thường xuyên và chế độ ăn uống cân bằng có thể giúp ngăn ngừa tình trạng teo cơ.)
-
reverse muscle wasting
Đảo ngược quá trình teo cơ
"Physical therapy and nutritional support are crucial to reverse muscle wasting in patients."
(Vật lý trị liệu và hỗ trợ dinh dưỡng rất quan trọng để đảo ngược quá trình teo cơ ở bệnh nhân.)
-
combat muscle wasting
Chống lại sự teo cơ
"Scientists are researching new drugs to effectively combat muscle wasting caused by various diseases."
(Các nhà khoa học đang nghiên cứu các loại thuốc mới để chống lại hiệu quả sự teo cơ do nhiều bệnh gây ra.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
muscle wasting
NounSự mất mát mô cơ, thường do ít vận động, suy dinh dưỡng hoặc bệnh tật.
"Muscle wasting is a common symptom in patients with advanced cancer."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "muscle wasting".
