divine judgment
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The belief that a god or gods will punish wrongdoers or reward those who do good.
Vietnamese Meaning
Niềm tin rằng một vị thần hoặc các vị thần sẽ trừng phạt những người làm điều sai trái hoặc khen thưởng những người làm điều tốt.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Many believed the earthquake was a sign of divine judgment on the city's sins."
"Nhiều người tin rằng trận động đất là một dấu hiệu của sự phán xét thiêng liêng đối với những tội lỗi của thành phố."
-
"He feared divine judgment for his transgressions."
"Anh ta sợ sự phán xét của thần thánh vì những sai phạm của mình."
-
"The concept of divine judgment is central to many religions."
"Khái niệm về sự phán xét thiêng liêng là trọng tâm của nhiều tôn giáo."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | divinity | |
| Adverb | divinely | |
| Verb | judge | |
| Noun | judge | |
| Adjective | judgmental |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường liên quan đến quan điểm tôn giáo hoặc triết học về công lý vũ trụ. Nó ám chỉ một sự phán xét cuối cùng, thường là sau khi chết, nơi mọi hành động sẽ được đánh giá và đối tượng sẽ nhận được phần thưởng hoặc hình phạt tương xứng. Khác với 'human judgment', 'divine judgment' được cho là hoàn hảo và không thiên vị.
Prepositions
‘by divine judgment’ ám chỉ rằng một hành động hoặc sự kiện xảy ra do sự phán xét của thần thánh. ‘on divine judgment’ thường dùng để diễn tả sự tin tưởng hoặc hy vọng vào sự phán xét của thần thánh.
Collocations (Từ đi kèm)
-
fear fear divine judgment (Sợ hãi sự phán xét của thần linh)
-
face face divine judgment (Đối mặt với sự phán xét của thần linh)
-
escape escape divine judgment (Thoát khỏi sự phán xét của thần linh)
-
swift swift divine judgment (Sự phán xét thần linh nhanh chóng)
-
terrible terrible divine judgment (Sự phán xét thần linh khủng khiếp)
-
ultimate ultimate divine judgment (Sự phán xét thần linh cuối cùng, tối hậu)
Idioms
-
Day of Divine Judgment
Ngày Phán Xét Cuối Cùng (trong các tôn giáo, ngày mà thần linh sẽ phán xét mọi linh hồn)
"Many religions believe in a future Day of Divine Judgment where all will be held accountable."
(Nhiều tôn giáo tin vào một Ngày Phán Xét Thần Linh trong tương lai, nơi tất cả mọi người sẽ phải chịu trách nhiệm.)
-
to incur divine judgment
Gánh chịu sự phán xét của thần linh (do hành động sai trái)
"They believed their actions would incur divine judgment."
(Họ tin rằng hành động của họ sẽ gánh chịu sự phán xét của thần linh.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
divine judgment
Danh từNiềm tin rằng một vị thần hoặc các vị thần sẽ trừng phạt những người làm điều sai trái hoặc khen thưởng những người làm điều tốt.
"Many believed the earthquake was a sign of divine judgment on the city's sins."
Grammar Rules
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Ultimately, after much deliberation, the council rendered their judgment, a decision many considered to be divine, in its wisdom and fairness. |
Cuối cùng, sau nhiều cân nhắc, hội đồng đã đưa ra phán quyết của họ, một quyết định mà nhiều người cho là thiêng liêng, bởi sự khôn ngoan và công bằng của nó. |
| Phủ định | Despite the pleas for mercy, divine judgment, some believe, cannot be swayed by human emotion. |
Mặc dù có những lời khẩn cầu xin tha thứ, sự phán xét thiêng liêng, một số người tin rằng, không thể bị lay chuyển bởi cảm xúc của con người. |
| Nghi vấn | Indeed, is divine judgment, as some claim, truly impartial, a reflection of cosmic justice? |
Thật vậy, liệu sự phán xét thiêng liêng, như một số người tuyên bố, có thực sự vô tư, một sự phản ánh của công lý vũ trụ? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "divine judgment".
