(Top Banner Ad)
divine judgment
C1
Danh từ C1 Tôn giáo, Triết học

divine judgment

UK: /dɪˈvaɪn ˈdʒʌdʒmənt/ • US: /dɪˈvaɪn ˈdʒʌdʒmənt/

Nghĩa tiếng Việt

sự phán xét của thần thánh sự trừng phạt của thần thánh phán quyết của trời
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The belief that a god or gods will punish wrongdoers or reward those who do good.

Vietnamese Meaning

Niềm tin rằng một vị thần hoặc các vị thần sẽ trừng phạt những người làm điều sai trái hoặc khen thưởng những người làm điều tốt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many believed the earthquake was a sign of divine judgment on the city's sins."

    "Nhiều người tin rằng trận động đất là một dấu hiệu của sự phán xét thiêng liêng đối với những tội lỗi của thành phố."

  • "He feared divine judgment for his transgressions."

    "Anh ta sợ sự phán xét của thần thánh vì những sai phạm của mình."

  • "The concept of divine judgment is central to many religions."

    "Khái niệm về sự phán xét thiêng liêng là trọng tâm của nhiều tôn giáo."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun divinity
Adverb divinely
Verb judge
Noun judge
Adjective judgmental

Synonyms

divine retribution (sự trừng phạt của thần thánh)God's judgment (sự phán xét của Chúa)

Antonyms

human judgment (sự phán xét của con người)earthly justice (công lý trần gian)

Related Words

Subject Area

Tôn giáo, Triết học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*dyeu-
Latin
divinus
Old French
divin
English
divine
Latin
iudicare
Old French
jugement
English
judgment

Nguồn gốc của 'Divine Judgment'

Cụm từ 'divine judgment' kết hợp hai từ riêng biệt có nguồn gốc sâu xa. 'Divine' (thần thánh) xuất phát từ tiếng Latin 'divinus', có nghĩa là 'thuộc về một vị thần' hoặc 'do thần linh ban cho'. Gốc rễ xa xưa hơn của nó nằm ở Proto-Indo-European '*dyeu-', có nghĩa là 'tỏa sáng', 'bầu trời' hoặc 'thần thánh'. Từ 'judgment' (sự phán xét) đến từ tiếng Latin 'iudicare' (phán xét), qua tiếng Pháp cổ 'jugement'. Khi kết hợp lại, 'divine judgment' mang ý nghĩa là một quyết định hoặc sự phán xét tối cao đến từ một quyền năng siêu nhiên, thường là Chúa hoặc các vị thần, về hành động của con người.

Usage Note

Cụm từ này thường liên quan đến quan điểm tôn giáo hoặc triết học về công lý vũ trụ. Nó ám chỉ một sự phán xét cuối cùng, thường là sau khi chết, nơi mọi hành động sẽ được đánh giá và đối tượng sẽ nhận được phần thưởng hoặc hình phạt tương xứng. Khác với 'human judgment', 'divine judgment' được cho là hoàn hảo và không thiên vị.

Prepositions

by on

‘by divine judgment’ ám chỉ rằng một hành động hoặc sự kiện xảy ra do sự phán xét của thần thánh. ‘on divine judgment’ thường dùng để diễn tả sự tin tưởng hoặc hy vọng vào sự phán xét của thần thánh.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + divine judgment
  • fear fear divine judgment
    (Sợ hãi sự phán xét của thần linh)
  • face face divine judgment
    (Đối mặt với sự phán xét của thần linh)
  • escape escape divine judgment
    (Thoát khỏi sự phán xét của thần linh)
Adjective + divine judgment
  • swift swift divine judgment
    (Sự phán xét thần linh nhanh chóng)
  • terrible terrible divine judgment
    (Sự phán xét thần linh khủng khiếp)
  • ultimate ultimate divine judgment
    (Sự phán xét thần linh cuối cùng, tối hậu)

Idioms

  • Day of Divine Judgment

    Ngày Phán Xét Cuối Cùng (trong các tôn giáo, ngày mà thần linh sẽ phán xét mọi linh hồn)

    "Many religions believe in a future Day of Divine Judgment where all will be held accountable."

    (Nhiều tôn giáo tin vào một Ngày Phán Xét Thần Linh trong tương lai, nơi tất cả mọi người sẽ phải chịu trách nhiệm.)

  • to incur divine judgment

    Gánh chịu sự phán xét của thần linh (do hành động sai trái)

    "They believed their actions would incur divine judgment."

    (Họ tin rằng hành động của họ sẽ gánh chịu sự phán xét của thần linh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

divine judgment

Danh từ
Lật mặt

Niềm tin rằng một vị thần hoặc các vị thần sẽ trừng phạt những người làm điều sai trái hoặc khen thưởng những người làm điều tốt.

"Many believed the earthquake was a sign of divine judgment on the city's sins."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Ultimately, after much deliberation, the council rendered their judgment, a decision many considered to be divine, in its wisdom and fairness.
Cuối cùng, sau nhiều cân nhắc, hội đồng đã đưa ra phán quyết của họ, một quyết định mà nhiều người cho là thiêng liêng, bởi sự khôn ngoan và công bằng của nó.
Phủ định
Despite the pleas for mercy, divine judgment, some believe, cannot be swayed by human emotion.
Mặc dù có những lời khẩn cầu xin tha thứ, sự phán xét thiêng liêng, một số người tin rằng, không thể bị lay chuyển bởi cảm xúc của con người.
Nghi vấn
Indeed, is divine judgment, as some claim, truly impartial, a reflection of cosmic justice?
Thật vậy, liệu sự phán xét thiêng liêng, như một số người tuyên bố, có thực sự vô tư, một sự phản ánh của công lý vũ trụ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "divine judgment".

Vai trò trong Tôn giáo Abraham

Trong các tôn giáo độc thần lớn như Kitô giáo, Do Thái giáo và Hồi giáo, 'divine judgment' là một khái niệm trung tâm. Nó thường đề cập đến niềm tin rằng Thiên Chúa hoặc Allah sẽ phán xét tất cả nhân loại dựa trên hành động, niềm tin và ý định của họ trong suốt cuộc đời. Sự phán xét này có thể diễn ra sau khi chết hoặc vào một ngày tận thế được gọi là Ngày Phán Xét, quyết định số phận vĩnh cửu của linh hồn.

Chủ đề trong Văn học và Nghệ thuật

'Divine judgment' là một chủ đề mạnh mẽ và lặp đi lặp lại trong văn học, nghệ thuật và triết học phương Tây. Nó thường được sử dụng để khám phá các khái niệm về công lý, đạo đức, hậu quả và sự cứu chuộc. Nhiều tác phẩm nổi tiếng, từ các sử thi cổ đại đến văn học hiện đại, đều lấy cảm hứng từ ý tưởng về một quyền năng tối cao đưa ra phán quyết cuối cùng đối với hành vi của con người, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc sống một cuộc đời có đạo đức.