(Top Banner Ad)
divine retribution
C1
Noun Phrase C1 Tôn giáo, Triết học, Luật pháp (trong một số ngữ cảnh)

divine retribution

UK: /dɪˈvaɪn ˌretrɪˈbjuːʃən/ • US: /dɪˈvaɪn ˌretrɪˈbjuːʃən/

Nghĩa tiếng Việt

báo ứng của trời quả báo của thần thánh trừng phạt của thần linh
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Punishment or vengeance inflicted by a deity or higher power for wrongdoing or sin.

Vietnamese Meaning

Sự trừng phạt hoặc báo thù do một vị thần hoặc thế lực siêu nhiên gây ra vì hành vi sai trái hoặc tội lỗi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many believed the earthquake was an act of divine retribution for their sinful ways."

    "Nhiều người tin rằng trận động đất là một hành động báo thù của thần thánh vì lối sống tội lỗi của họ."

  • "The collapse of the corrupt empire was seen as divine retribution."

    "Sự sụp đổ của đế chế tham nhũng được xem như là sự trừng phạt của thần thánh."

  • "He feared divine retribution for the lies he had told."

    "Anh ta sợ sự trừng phạt của thần thánh vì những lời dối trá mà anh ta đã nói."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adj divine thuộc về thần thánh, thiêng liêng, tuyệt diệu
Adv divinely một cách thần thánh, tuyệt vời
N divinity thần thánh, thần tính, thần linh
V divinize thần thánh hóa, tôn sùng như thần
N retribution sự trừng phạt, sự báo ứng, quả báo
Adj retributive có tính chất trừng phạt, báo ứng
Adj retributory liên quan đến sự trừng phạt, báo ứng

Synonyms

Antonyms

divine mercy (lòng thương xót của thần thánh)divine grace (ân sủng của thần thánh)

Related Words

Subject Area

Tôn giáo, Triết học, Luật pháp (trong một số ngữ cảnh)

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*deiwos
Latin
divinus
Old French
divin
Middle English
divine
Latin
retribuere
Latin
retributio
Old French
retribution
Middle English
retribution
English
divine retribution

Nguồn gốc 'Báo ứng thần thánh'

Cụm từ 'divine retribution' là sự kết hợp của hai từ riêng biệt. 'Divine' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'divinus', nghĩa là 'thuộc về thần thánh' hoặc 'từ thần linh', bắt nguồn sâu xa từ gốc Ấn-Âu nguyên thủy chỉ 'thần thánh' hoặc 'ban ngày'. 'Retribution' đến từ tiếng Latin 'retributio', có nghĩa là 'sự trả lại, sự báo đáp', từ động từ 'retribuere' (trả lại, đền đáp). Khi ghép lại, 'divine retribution' ám chỉ một hình phạt hoặc sự báo ứng công bằng, đáng sợ, được cho là do một thế lực siêu nhiên, thần thánh giáng xuống để trừng phạt những hành vi sai trái.

Usage Note

Cụm từ này mang sắc thái trang trọng và thường được sử dụng trong các bối cảnh tôn giáo, văn học hoặc triết học. Nó ngụ ý rằng hình phạt không phải do con người gây ra mà là do một thế lực siêu nhiên. Khác với "karma", "divine retribution" nhấn mạnh vào hành động trừng phạt chủ động từ một thực thể có ý thức.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + divine retribution
  • swift swift divine retribution
    (sự báo ứng thần thánh nhanh chóng)
  • terrible terrible divine retribution
    (sự báo ứng thần thánh khủng khiếp)
  • just just divine retribution
    (sự báo ứng thần thánh công bằng)
  • inevitable inevitable divine retribution
    (sự báo ứng thần thánh không thể tránh khỏi)
  • ultimate ultimate divine retribution
    (sự báo ứng thần thánh tối hậu)
Verb + divine retribution
  • suffer suffer divine retribution
    (chịu sự báo ứng thần thánh)
  • face face divine retribution
    (đối mặt với sự báo ứng thần thánh)
  • incur incur divine retribution
    (chuốc lấy sự báo ứng thần thánh)
  • bring down bring down divine retribution
    (giáng sự báo ứng thần thánh (xuống ai đó))
Divine retribution + Verb
  • strikes divine retribution strikes
    (sự báo ứng thần thánh giáng xuống)
  • falls upon divine retribution falls upon someone
    (sự báo ứng thần thánh giáng xuống ai đó)

Idioms

  • an act of divine retribution

    một hành động báo ứng thần thánh (kết quả của sự trừng phạt từ các thế lực siêu nhiên)

    "Many saw the sudden earthquake as an act of divine retribution for the city's corruption."

    (Nhiều người coi trận động đất bất ngờ là một hành động báo ứng thần thánh cho sự tham nhũng của thành phố.)

  • the hand of divine retribution

    bàn tay báo ứng thần thánh (ý nói sự trừng phạt trực tiếp của Chúa/trời)

    "The tyrant believed he was beyond the hand of divine retribution, but his downfall proved otherwise."

    (Bạo chúa tin rằng hắn ta nằm ngoài bàn tay báo ứng thần thánh, nhưng sự sụp đổ của hắn đã chứng minh điều ngược lại.)

  • to incur divine retribution

    chuốc lấy sự báo ứng thần thánh (làm điều gì đó khiến các thế lực siêu nhiên trừng phạt)

    "Some ancient cultures warned against hubris, fearing it would incur divine retribution."

    (Một số nền văn hóa cổ đại cảnh báo chống lại sự kiêu ngạo, lo sợ nó sẽ chuốc lấy sự báo ứng thần thánh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

divine retribution

Noun Phrase
Lật mặt

Sự trừng phạt hoặc báo thù do một vị thần hoặc thế lực siêu nhiên gây ra vì hành vi sai trái hoặc tội lỗi.

"Many believed the earthquake was an act of divine retribution for their sinful ways."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "divine retribution".

Báo ứng trong các Tôn giáo Độc thần

Khái niệm 'divine retribution' là một yếu tố trung tâm trong nhiều tôn giáo độc thần như Cơ Đốc giáo, Do Thái giáo và Hồi giáo. Nó thường được hiểu là sự trừng phạt hoặc hậu quả do Chúa/Thượng đế giáng xuống con người hoặc cộng đồng vì tội lỗi, sự bất tuân hoặc vi phạm các điều răn thánh. Các sự kiện như lũ lụt lớn, bệnh dịch hoặc chiến tranh thường được giải thích là những hình thức báo ứng thần thánh trong các văn bản tôn giáo.

Sự Phản ánh trong Văn học và Văn hóa

Báo ứng thần thánh là một mô típ phổ biến trong văn học, thần thoại và folklore khắp thế giới. Nó thường được sử dụng để giải thích sự sụp đổ của những kẻ độc ác, sự kết thúc của những đế chế tham nhũng, hoặc những thảm họa tự nhiên bí ẩn. Dù bản thân khái niệm này có thể mang tính tôn giáo, nó đã vượt ra khỏi giới hạn đó để trở thành một cách kể chuyện mạnh mẽ về công lý và hậu quả trong văn hóa đại chúng.