(Top Banner Ad)
divisionism
C1
danh từ C1 Nghệ thuật

divisionism

UK: /dɪˈvɪʒənɪzəm/ • US: /dɪˈvɪʒənɪzəm/

Nghĩa tiếng Việt

phong cách chia màu trường phái phân tách màu sắc
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A style of painting in which color is applied in individual dots or strokes to create a vibrant effect.

Vietnamese Meaning

Một phong cách hội họa trong đó màu sắc được áp dụng bằng các chấm hoặc nét riêng lẻ để tạo ra hiệu ứng sống động.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Seurat's 'A Sunday on La Grande Jatte' is a famous example of divisionism."

    "'Buổi chiều Chủ nhật trên đảo Grande Jatte' của Seurat là một ví dụ nổi tiếng về divisionism."

  • "Divisionism allowed artists to create paintings with an extraordinary optical effect."

    "Divisionism cho phép các nghệ sĩ tạo ra những bức tranh với hiệu ứng quang học phi thường."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb divide chia, phân chia
Noun division sự chia, sự phân chia; bộ phận
Adjective divisible có thể chia được
Noun subdivision sự chia nhỏ, tiểu khu
Noun divisionist người theo trường phái phân mảnh (hội họa)
Adjective divisional thuộc về sự chia; thuộc về bộ phận

Synonyms

Related Words

Neo-Impressionism (Trường phái Tân Ấn Tượng)chromoluminarism (thuyết sắc độ)

Subject Area

Nghệ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
dividere
Latin
divisio
Old French
division
English
division
Greek
-ismos
Latin
-ismus
English
-ism
English
divisionism

Nguồn gốc trường phái Phân mảnh

Từ "divisionism" được ghép từ "division" (sự phân chia) và hậu tố "-ism" (chủ nghĩa, trường phái). Nó ra đời vào cuối thế kỷ 19 để mô tả một kỹ thuật hội họa, đặc biệt trong trường phái Tân Ấn tượng. Các họa sĩ sử dụng kỹ thuật này sẽ phân tách màu sắc thành những chấm nhỏ hoặc mảng màu riêng biệt trên toan, để khi nhìn từ xa, mắt người xem sẽ tự động hòa trộn các màu đó lại, tạo ra một sắc thái mới rực rỡ và sống động hơn. Đây là một cách tiếp cận khoa học về màu sắc và ánh sáng.

Usage Note

Divisionism là một kỹ thuật hội họa thuộc trường phái Tân Ấn Tượng, phát triển từ phong trào Ấn Tượng. Nó tập trung vào việc phân tách màu sắc thành các thành phần riêng lẻ và áp dụng chúng theo các chấm hoặc nét nhỏ, để thị giác của người xem tự trộn lẫn màu sắc khi nhìn vào bức tranh từ một khoảng cách nhất định. Khác với Pointillism (chấm màu), divisionism không nhất thiết chỉ sử dụng các chấm, mà còn có thể dùng các nét ngắn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + divisionism
  • Neo-Impressionist Neo-Impressionist divisionism
    (Chủ nghĩa phân mảnh Tân Ấn tượng)
  • scientific scientific divisionism
    (Chủ nghĩa phân mảnh khoa học)
Noun + of + divisionism
  • principles principles of divisionism
    (các nguyên tắc của chủ nghĩa phân mảnh)
  • techniques techniques of divisionism
    (các kỹ thuật của chủ nghĩa phân mảnh)
Verb + divisionism
  • practice practice divisionism
    (thực hành chủ nghĩa phân mảnh)
  • pioneer pioneer divisionism
    (tiên phong trong chủ nghĩa phân mảnh)

Idioms

  • the technique of divisionism

    kỹ thuật phân mảnh (một kỹ thuật hội họa cụ thể)

    "Georges Seurat perfected the technique of divisionism in his large-scale paintings."

    (Georges Seurat đã hoàn thiện kỹ thuật phân mảnh trong các bức tranh khổ lớn của mình.)

  • the theory of divisionism

    lý thuyết phân mảnh (nền tảng lý luận của trường phái)

    "The theory of divisionism suggests that individual dots of pure color will blend optically in the viewer's eye."

    (Lý thuyết phân mảnh cho rằng các chấm màu tinh khiết riêng lẻ sẽ hòa trộn quang học trong mắt người xem.)

  • proponents of divisionism

    những người ủng hộ/theo trường phái phân mảnh

    "Paul Signac was one of the most dedicated proponents of divisionism after Seurat."

    (Paul Signac là một trong những người ủng hộ nhiệt thành nhất của chủ nghĩa phân mảnh sau Seurat.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

divisionism

danh từ
Lật mặt

Một phong cách hội họa trong đó màu sắc được áp dụng bằng các chấm hoặc nét riêng lẻ để tạo ra hiệu ứng sống động.

"Seurat's 'A Sunday on La Grande Jatte' is a famous example of divisionism."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Art critics used to consider divisionism a radical and controversial technique.
Các nhà phê bình nghệ thuật từng coi chủ nghĩa phân chia điểm ảnh là một kỹ thuật cấp tiến và gây tranh cãi.
Phủ định
Painters didn't use to employ divisionist techniques before Seurat and Signac.
Các họa sĩ đã không sử dụng các kỹ thuật theo chủ nghĩa phân chia điểm ảnh trước Seurat và Signac.
Nghi vấn
Did art historians use to focus on the scientific principles behind divisionism?
Các nhà sử học nghệ thuật có từng tập trung vào các nguyên tắc khoa học đằng sau chủ nghĩa phân chia điểm ảnh không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "divisionism".

Chủ nghĩa Phân mảnh và Trường phái Tân Ấn tượng

Chủ nghĩa Phân mảnh (Divisionism) là một kỹ thuật vẽ tranh đặc trưng của trường phái Tân Ấn tượng (Neo-Impressionism) vào cuối thế kỷ 19. Các họa sĩ như Georges Seurat và Paul Signac nổi tiếng với việc áp dụng kỹ thuật này, nơi họ đặt các chấm màu tinh khiết cạnh nhau thay vì pha trộn chúng trên bảng màu. Mục tiêu là để màu sắc tự hòa trộn trong mắt người xem, tạo ra hiệu ứng rực rỡ và sống động hơn. Kỹ thuật này thường bị nhầm lẫn với chủ nghĩa Điểm họa (Pointillism), nhưng Divisionism là một thuật ngữ rộng hơn, ám chỉ nguyên tắc phân tách màu sắc, còn Pointillism là một phong cách cụ thể sử dụng các chấm nhỏ để thực hiện nguyên tắc đó.

Ảnh hưởng của khoa học màu sắc

Chủ nghĩa Phân mảnh được xây dựng dựa trên các lý thuyết khoa học về màu sắc và ánh sáng của thế kỷ 19, đặc biệt là các công trình của Michel Eugène Chevreul và Ogden Rood. Các họa sĩ tin rằng bằng cách phân tách màu sắc thành các thành phần quang phổ và để chúng hòa trộn quang học, họ có thể đạt được độ sáng và cường độ màu sắc cao hơn nhiều so với việc pha trộn màu truyền thống. Điều này phản ánh sự quan tâm của giới nghệ thuật thời bấy giờ đối với khoa học và cách nó có thể nâng cao nghệ thuật, mang lại một cách tiếp cận lý tính hơn cho hội họa.