(Top Banner Ad)
divisionist
C1
Danh từ C1 Nghệ thuật

divisionist

UK: /dɪˈvɪʒənɪst/ • US: /dɪˈvɪʒənɪst/

Nghĩa tiếng Việt

thuộc chủ nghĩa phân chia theo trường phái phân chia
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An artist who practices divisionism; a follower of the divisionist style.

Vietnamese Meaning

Một nghệ sĩ thực hành chủ nghĩa phân chia (divisionism); một người theo phong cách phân chia.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Georges Seurat was a prominent divisionist painter."

    "Georges Seurat là một họa sĩ theo chủ nghĩa phân chia nổi tiếng."

  • "Divisionist paintings often appear vibrant and luminous."

    "Những bức tranh theo chủ nghĩa phân chia thường trông sống động và rực rỡ."

  • "The divisionist movement was influential in the late 19th century."

    "Phong trào phân chia có ảnh hưởng vào cuối thế kỷ 19."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun divisionist Người theo trường phái phân mảnh (trong nghệ thuật); người gây chia rẽ
Noun divisionism Trường phái phân mảnh (trong nghệ thuật)
Noun division Sự phân chia, sự chia rẽ
Verb divide Chia, phân chia
Adjective divisional Thuộc về sự phân chia; thuộc về một bộ phận/đơn vị
Adjective divisive Gây chia rẽ, có tính chất gây chia rẽ
Adverb divisively Một cách gây chia rẽ
Noun divisiveness Sự gây chia rẽ

Synonyms

Related Words

Subject Area

Nghệ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
divisio
English
division
English
divisionist

Nguồn gốc từ 'divisionist'

Từ 'divisionist' chủ yếu nổi tiếng trong lĩnh vực nghệ thuật, dùng để chỉ các họa sĩ theo Trường phái Phân mảnh. Trường phái này, phát triển vào cuối thế kỷ 19, dựa trên ý tưởng tách các màu sắc thành những chấm nhỏ riêng lẻ, để mắt người xem tự tổng hợp chúng lại thành một hình ảnh hoàn chỉnh và rực rỡ hơn.

Usage Note

Trong bối cảnh nghệ thuật, 'divisionist' đề cập đến các nghệ sĩ theo trường phái divisionism, một kỹ thuật vẽ tranh đặc trưng bởi việc sử dụng các chấm hoặc nét màu riêng biệt để tạo ra sự pha trộn màu sắc quang học trong mắt người xem. Phong trào này liên quan mật thiết đến chủ nghĩa điểm ảnh (pointillism), mặc dù có những sắc thái khác biệt.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + divisionist (as noun)
  • leading a leading divisionist
    (một nghệ sĩ/người dẫn đầu trường phái phân mảnh; một người gây chia rẽ hàng đầu)
  • prominent a prominent divisionist
    (một nghệ sĩ/người nổi bật của trường phái phân mảnh; một người gây chia rẽ nổi bật)
Divisionist (as adjective) + Noun
  • divisionist divisionist painter
    (họa sĩ theo trường phái phân mảnh)
  • divisionist divisionist technique
    (kỹ thuật phân mảnh (trong hội họa))
  • divisionist divisionist tendencies
    (những khuynh hướng gây chia rẽ)
  • divisionist divisionist policies
    (các chính sách gây chia rẽ)

Idioms

  • A true divisionist

    Một người theo đúng chủ nghĩa gây chia rẽ (người luôn tìm cách chia rẽ); Một nghệ sĩ phân mảnh đích thực

    "He was labelled a true divisionist for always focusing on differences rather than common ground."

    (Anh ta bị gán mác là một người gây chia rẽ đích thực vì luôn tập trung vào sự khác biệt thay vì điểm chung.)

  • Embrace divisionist principles

    Áp dụng các nguyên tắc phân mảnh (trong nghệ thuật); Thực hiện các nguyên tắc gây chia rẽ (trong xã hội/chính trị)

    "The artist decided to embrace divisionist principles in his latest series of paintings."

    (Người nghệ sĩ đã quyết định áp dụng các nguyên tắc phân mảnh trong loạt tranh mới nhất của mình.)

  • Labelled a divisionist

    Bị gán mác là người gây chia rẽ

    "Anyone who questioned the party's unity was immediately labelled a divisionist."

    (Bất kỳ ai đặt câu hỏi về sự đoàn kết của đảng đều ngay lập tức bị gán mác là người gây chia rẽ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

divisionist

Danh từ
Lật mặt

Một nghệ sĩ thực hành chủ nghĩa phân chia (divisionism); một người theo phong cách phân chia.

"Georges Seurat was a prominent divisionist painter."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he weren't such a divisionist, he would be more effective at leading the team.
Nếu anh ấy không phải là một người gây chia rẽ như vậy, anh ấy sẽ hiệu quả hơn trong việc lãnh đạo đội.
Phủ định
If she didn't have such divisionist views, she wouldn't alienate so many potential allies.
Nếu cô ấy không có những quan điểm gây chia rẽ như vậy, cô ấy đã không xa lánh rất nhiều đồng minh tiềm năng.
Nghi vấn
Would people listen to his ideas if he weren't known as a divisionist figure?
Liệu mọi người có lắng nghe những ý tưởng của anh ấy nếu anh ấy không được biết đến là một nhân vật gây chia rẽ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "divisionist".

Trường phái Phân mảnh (Divisionism) trong Nghệ thuật

Trong lịch sử mỹ thuật, 'Divisionism' là một trường phái nghệ thuật quan trọng cuối thế kỷ 19, được xem là một nhánh của trường phái Tân Ấn Tượng (Neo-Impressionism) hay Điểm Ảnh (Pointillism). Các họa sĩ theo trường phái này sử dụng các mảng màu tinh khiết, chưa pha trộn, đặt cạnh nhau trên toan để tạo ra hiệu ứng màu sắc rực rỡ và hài hòa khi nhìn từ xa, dựa trên lý thuyết khoa học về thị giác và màu sắc. George Seurat và Paul Signac là những đại diện tiêu biểu.

Người gây chia rẽ trong xã hội

Ngoài lĩnh vực nghệ thuật, 'divisionist' còn có thể được dùng để mô tả một cá nhân hoặc một nhóm người có hành vi hoặc tư tưởng cố tình tạo ra sự chia rẽ, bất đồng trong một cộng đồng, tổ chức, hoặc xã hội. Điều này thường mang hàm ý tiêu cực, ám chỉ việc phá hoại sự đoàn kết và hòa hợp.