(Top Banner Ad)
do negligently
C1
cụm động từ và trạng từ C1 Luật

do negligently

UK: /ˈduː ˈnɛɡlɪdʒəntli/ • US: /ˈduː ˈnɛɡlɪdʒəntli/

Nghĩa tiếng Việt

hành động một cách sơ suất thực hiện một cách cẩu thả làm một cách tắc trách
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To perform an action in a careless or reckless manner, failing to exercise the standard of care that a reasonable person would under similar circumstances.

Vietnamese Meaning

Thực hiện một hành động một cách cẩu thả hoặc liều lĩnh, không thực hiện mức độ cẩn trọng mà một người hợp lý sẽ làm trong những hoàn cảnh tương tự.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company did negligently by failing to maintain the equipment, which led to the accident."

    "Công ty đã hành động một cách sơ suất khi không bảo trì thiết bị, dẫn đến tai nạn."

  • "The driver did negligently by speeding through the residential area."

    "Người lái xe đã hành động một cách sơ suất bằng cách chạy quá tốc độ trong khu dân cư."

  • "The doctor did negligently by misdiagnosing the patient's condition."

    "Bác sĩ đã hành động một cách sơ suất bằng cách chẩn đoán sai tình trạng bệnh của bệnh nhân."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb neglect Sao nhãng, bỏ bê, không chú ý đến
Noun neglect Sự sao nhãng, sự bỏ bê, sự thiếu quan tâm
Noun negligence Sự cẩu thả, sự bất cẩn (đặc biệt trong bối cảnh pháp lý, khi không thực hiện đúng trách nhiệm)
Adjective negligent Cẩu thả, bất cẩn, lơ là, thiếu trách nhiệm
Adverb negligently Một cách cẩu thả, bất cẩn, thiếu trách nhiệm

Synonyms

act carelessly (hành động bất cẩn)act recklessly (hành động liều lĩnh)fail to exercise due care (không thực hiện sự cẩn trọng cần thiết)

Antonyms

act carefully (hành động cẩn thận)act diligently (hành động siêng năng)exercise due care (thực hiện sự cẩn trọng cần thiết)

Related Words

Subject Area

Luật

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*dʰeh₁- (to put, place, set)
Proto-Germanic
*dōną (to do)
Old English
dōn (to do)
Latin
neglegere (to neglect)
Old French
negligent (careless)
Middle English
negligent (careless)
English
negligently

Nguồn gốc của 'do'

Động từ 'do' là một trong những từ lâu đời và cơ bản nhất trong tiếng Anh, có nguồn gốc từ từ *dʰeh₁- trong ngôn ngữ Ấn-Âu nguyên thủy, có nghĩa là 'đặt' hoặc 'làm'. Nó đã trải qua sự phát triển qua tiếng Đức cổ và tiếng Anh cổ (dōn) để trở thành một động từ đa năng mà chúng ta biết ngày nay.

Sự ra đời của 'negligently'

Trạng từ 'negligently' bắt nguồn từ tiếng Latin 'neglegere', có nghĩa là 'bỏ qua', 'không chú ý', hay 'không nhặt lên' (ghép từ 'nec-' nghĩa là 'không' và 'legere' nghĩa là 'nhặt, chọn'). Nó thể hiện ý nghĩa của sự cẩu thả, thiếu trách nhiệm trong hành động và thường được sử dụng trong các ngữ cảnh nghiêm túc hoặc pháp lý.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh pháp lý để mô tả hành vi cấu thành sự sơ suất. Nó nhấn mạnh sự thiếu cẩn trọng hợp lý, dẫn đến tổn hại hoặc thiệt hại. Khác với 'do carelessly' (làm một cách bất cẩn), 'do negligently' có ý nghĩa pháp lý mạnh mẽ hơn, ám chỉ trách nhiệm pháp lý.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + Object + negligently
  • duty do one's duty negligently
    (Làm nhiệm vụ một cách cẩu thả/sao nhãng)
  • task do a task negligently
    (Thực hiện một công việc/nhiệm vụ một cách bất cẩn)
  • job do one's job negligently
    (Làm công việc của mình một cách lơ là/thiếu trách nhiệm)
  • work do work negligently
    (Thực hiện công việc một cách thiếu cẩn trọng)
Common Phrasal Uses
  • something do something negligently
    (Làm điều gì đó một cách cẩu thả/bất cẩn)
  • be found to be found to do something negligently
    (Bị phát hiện là đã làm điều gì đó một cách bất cẩn (thường trong bối cảnh pháp lý hoặc điều tra))

Idioms

  • To do something negligently

    Thực hiện một hành động nào đó mà không cẩn thận, thiếu trách nhiệm hoặc lơ là, dẫn đến có thể gây ra hậu quả tiêu cực.

    "The employee was warned not to do his data entry negligently again."

    (Người nhân viên đã được cảnh báo không được nhập dữ liệu một cách cẩu thả lần nữa.)

  • Be accused of doing something negligently

    Bị buộc tội hoặc bị cáo buộc đã làm điều gì đó một cách bất cẩn, thường trong một tình huống mà sự cẩn trọng là cần thiết.

    "The company was accused of doing business negligently, leading to significant financial losses for investors."

    (Công ty bị cáo buộc đã kinh doanh một cách cẩu thả, dẫn đến thiệt hại tài chính đáng kể cho các nhà đầu tư.)

  • To negligently perform duties

    Thực hiện các nhiệm vụ được giao một cách cẩu thả, không đạt yêu cầu về trách nhiệm và sự cẩn trọng, có thể dẫn đến hình phạt hoặc trách nhiệm pháp lý.

    "Any public official found to negligently perform duties will face severe penalties."

    (Bất kỳ quan chức nhà nước nào bị phát hiện thực hiện nhiệm vụ một cách cẩu thả sẽ phải đối mặt với các hình phạt nghiêm khắc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

do negligently

cụm động từ và trạng từ
Lật mặt

Thực hiện một hành động một cách cẩu thả hoặc liều lĩnh, không thực hiện mức độ cẩn trọng mà một người hợp lý sẽ làm trong những hoàn cảnh tương tự.

"The company did negligently by failing to maintain the equipment, which led to the accident."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "do negligently".

Sự cẩu thả trong Luật pháp

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong hệ thống pháp luật, 'negligence' (sự cẩu thả) là một khái niệm quan trọng. Nó đề cập đến việc một người không thực hiện mức độ cẩn trọng hợp lý mà một người bình thường sẽ thực hiện trong cùng hoàn cảnh, dẫn đến thiệt hại hoặc tổn thương cho người khác. Hành động 'do negligently' có thể dẫn đến các vụ kiện dân sự về bồi thường thiệt hại hoặc thậm chí là các cáo buộc hình sự trong những trường hợp nghiêm trọng.

Trách nhiệm cá nhân và xã hội

Khái niệm 'do negligently' nhấn mạnh tầm quan trọng của trách nhiệm cá nhân trong xã hội. Mọi người được kỳ vọng phải thực hiện công việc và nghĩa vụ của mình với một mức độ cẩn trọng nhất định ('due diligence'). Việc hành động cẩu thả không chỉ có thể gây ra hậu quả pháp lý mà còn bị coi là thiếu đạo đức, làm mất lòng tin và ảnh hưởng đến uy tín cá nhân, cả trong công việc lẫn cuộc sống hàng ngày.