(Top Banner Ad)
act carefully
B1
Cụm động từ B1 Hành vi, Ứng xử

act carefully

UK: /ækt ˈkeəfəli/ • US: /ækt ˈkerfəli/

Nghĩa tiếng Việt

hành động cẩn trọng hành xử cẩn thận làm việc cẩn thận thận trọng trong hành động
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To behave or do something in a way that avoids mistakes or problems.

Vietnamese Meaning

Hành động hoặc làm điều gì đó một cách cẩn thận, để tránh sai sót hoặc vấn đề.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "You need to act carefully when dealing with sensitive information."

    "Bạn cần hành động cẩn thận khi xử lý thông tin nhạy cảm."

  • "Act carefully and you will avoid many problems."

    "Hành động cẩn thận và bạn sẽ tránh được nhiều vấn đề."

  • "She acted carefully to ensure the project's success."

    "Cô ấy hành động cẩn thận để đảm bảo sự thành công của dự án."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb act hành động, hoạt động
Noun act hành động, đạo luật, vai diễn
Noun action hành động, hoạt động
Adjective active năng động, tích cực
Adverb actively một cách năng động, tích cực
Noun actor/actress diễn viên
Noun care sự quan tâm, chăm sóc, cẩn thận
Verb care quan tâm, chăm sóc
Adjective careful cẩn thận, kỹ lưỡng
Noun carefulness sự cẩn thận, tính kỹ lưỡng
Adjective careless bất cẩn, cẩu thả
Adverb carelessly một cách bất cẩn, cẩu thả

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Hành vi, Ứng xử

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*ag-
Latin
agere
Latin
actus
Old French
acter
Middle English
acten
English
act
Proto-Germanic
*karō
Old English
caru
Middle English
care
English
careful
English
carefully

Từ Hành Động Đến Sự Cẩn Trọng

Từ 'act' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'agere' nghĩa là 'làm, hành động'. Trong khi đó, 'carefully' lại bắt nguồn từ từ 'caru' trong tiếng Anh cổ, mang ý nghĩa 'sự lo lắng, bận tâm'. Khi kết hợp, 'act carefully' (hành động cẩn thận) thể hiện việc thực hiện một điều gì đó với sự cân nhắc, chu đáo và tránh rủi ro, giống như việc bạn phải suy nghĩ kỹ trước khi làm để tránh mắc lỗi.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh sự thận trọng và có ý thức trong hành động. Khác với 'act rashly' (hành động hấp tấp) hoặc 'act impulsively' (hành động bốc đồng), 'act carefully' đòi hỏi sự suy nghĩ và cân nhắc trước khi hành động. Nó thường được sử dụng trong các tình huống quan trọng, có rủi ro hoặc khi hậu quả có thể nghiêm trọng.

Prepositions

N/A

Collocations (Từ đi kèm)

Modal Verbs (Động từ khiếm khuyết)
  • must must act carefully
    (phải hành động cẩn thận)
  • should should act carefully
    (nên hành động cẩn thận)
  • need to need to act carefully
    (cần phải hành động cẩn thận)
Adverbs of Frequency (Trạng từ tần suất)
  • always always act carefully
    (luôn luôn hành động cẩn thận)
  • often often act carefully
    (thường xuyên hành động cẩn thận)
Verbs of Intent/Learning (Động từ chỉ ý định/học hỏi)
  • decide to decide to act carefully
    (quyết định hành động cẩn thận)
  • learn to learn to act carefully
    (học cách hành động cẩn thận)

Idioms

  • It's crucial to act carefully.

    Điều quan trọng là phải hành động cẩn thận.

    "When handling delicate equipment, it's crucial to act carefully."

    (Khi xử lý thiết bị tinh vi, điều quan trọng là phải hành động cẩn thận.)

  • Act carefully to avoid mistakes.

    Hành động cẩn thận để tránh mắc lỗi.

    "Always act carefully to avoid mistakes that could have serious consequences."

    (Hãy luôn hành động cẩn thận để tránh mắc phải những sai lầm có thể gây ra hậu quả nghiêm trọng.)

  • You should always act carefully.

    Bạn nên luôn luôn hành động cẩn thận.

    "In any new situation, you should always act carefully and observe your surroundings."

    (Trong bất kỳ tình huống mới nào, bạn nên luôn luôn hành động cẩn thận và quan sát xung quanh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

act carefully

Cụm động từ
Lật mặt

Hành động hoặc làm điều gì đó một cách cẩn thận, để tránh sai sót hoặc vấn đề.

"You need to act carefully when dealing with sensitive information."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
It is important to act carefully in this situation.
Điều quan trọng là phải hành động cẩn thận trong tình huống này.
Phủ định
It's better not to act carelessly when dealing with sensitive information.
Tốt hơn là không nên hành động bất cẩn khi xử lý thông tin nhạy cảm.
Nghi vấn
Why do you need to act so carefully?
Tại sao bạn cần phải hành động cẩn thận như vậy?

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She acted carefully to avoid making mistakes.
Cô ấy hành động cẩn thận để tránh mắc lỗi.
Phủ định
They didn't act carefully and caused a problem.
Họ đã không hành động cẩn thận và gây ra vấn đề.
Nghi vấn
Did he act carefully during the negotiation?
Anh ấy có hành động cẩn thận trong quá trình đàm phán không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "act carefully".

Tư duy 'An toàn là trên hết'

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường công nghiệp, y tế và giao thông, tư duy 'An toàn là trên hết' (Safety First) rất được đề cao. Điều này khuyến khích mọi người 'act carefully' (hành động cẩn thận) để phòng ngừa tai nạn, rủi ro và bảo vệ bản thân cũng như cộng đồng.

Giá trị của sự thận trọng và suy nghĩ trước khi hành động

Khái niệm 'act carefully' phản ánh một giá trị văn hóa quan trọng ở phương Tây: sự thận trọng (prudence) và khả năng suy nghĩ kỹ lưỡng trước khi đưa ra quyết định hoặc hành động. Nó liên quan đến các câu tục ngữ như 'Look before you leap' (nhìn trước khi nhảy) hoặc 'Haste makes waste' (dục tốc bất đạt), nhấn mạnh tầm quan trọng của việc đánh giá rủi ro và lên kế hoạch.