act carefully
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To behave or do something in a way that avoids mistakes or problems.
Vietnamese Meaning
Hành động hoặc làm điều gì đó một cách cẩn thận, để tránh sai sót hoặc vấn đề.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"You need to act carefully when dealing with sensitive information."
"Bạn cần hành động cẩn thận khi xử lý thông tin nhạy cảm."
-
"Act carefully and you will avoid many problems."
"Hành động cẩn thận và bạn sẽ tránh được nhiều vấn đề."
-
"She acted carefully to ensure the project's success."
"Cô ấy hành động cẩn thận để đảm bảo sự thành công của dự án."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | act | hành động, hoạt động |
| Noun | act | hành động, đạo luật, vai diễn |
| Noun | action | hành động, hoạt động |
| Adjective | active | năng động, tích cực |
| Adverb | actively | một cách năng động, tích cực |
| Noun | actor/actress | diễn viên |
| Noun | care | sự quan tâm, chăm sóc, cẩn thận |
| Verb | care | quan tâm, chăm sóc |
| Adjective | careful | cẩn thận, kỹ lưỡng |
| Noun | carefulness | sự cẩn thận, tính kỹ lưỡng |
| Adjective | careless | bất cẩn, cẩu thả |
| Adverb | carelessly | một cách bất cẩn, cẩu thả |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này nhấn mạnh sự thận trọng và có ý thức trong hành động. Khác với 'act rashly' (hành động hấp tấp) hoặc 'act impulsively' (hành động bốc đồng), 'act carefully' đòi hỏi sự suy nghĩ và cân nhắc trước khi hành động. Nó thường được sử dụng trong các tình huống quan trọng, có rủi ro hoặc khi hậu quả có thể nghiêm trọng.
Prepositions
N/A
Collocations (Từ đi kèm)
-
must must act carefully (phải hành động cẩn thận)
-
should should act carefully (nên hành động cẩn thận)
-
need to need to act carefully (cần phải hành động cẩn thận)
-
always always act carefully (luôn luôn hành động cẩn thận)
-
often often act carefully (thường xuyên hành động cẩn thận)
-
decide to decide to act carefully (quyết định hành động cẩn thận)
-
learn to learn to act carefully (học cách hành động cẩn thận)
Idioms
-
It's crucial to act carefully.
Điều quan trọng là phải hành động cẩn thận.
"When handling delicate equipment, it's crucial to act carefully."
(Khi xử lý thiết bị tinh vi, điều quan trọng là phải hành động cẩn thận.)
-
Act carefully to avoid mistakes.
Hành động cẩn thận để tránh mắc lỗi.
"Always act carefully to avoid mistakes that could have serious consequences."
(Hãy luôn hành động cẩn thận để tránh mắc phải những sai lầm có thể gây ra hậu quả nghiêm trọng.)
-
You should always act carefully.
Bạn nên luôn luôn hành động cẩn thận.
"In any new situation, you should always act carefully and observe your surroundings."
(Trong bất kỳ tình huống mới nào, bạn nên luôn luôn hành động cẩn thận và quan sát xung quanh.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
act carefully
Cụm động từHành động hoặc làm điều gì đó một cách cẩn thận, để tránh sai sót hoặc vấn đề.
"You need to act carefully when dealing with sensitive information."
Grammar Rules
Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | It is important to act carefully in this situation. |
Điều quan trọng là phải hành động cẩn thận trong tình huống này. |
| Phủ định | It's better not to act carelessly when dealing with sensitive information. |
Tốt hơn là không nên hành động bất cẩn khi xử lý thông tin nhạy cảm. |
| Nghi vấn | Why do you need to act so carefully? |
Tại sao bạn cần phải hành động cẩn thận như vậy? |
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She acted carefully to avoid making mistakes. |
Cô ấy hành động cẩn thận để tránh mắc lỗi. |
| Phủ định | They didn't act carefully and caused a problem. |
Họ đã không hành động cẩn thận và gây ra vấn đề. |
| Nghi vấn | Did he act carefully during the negotiation? |
Anh ấy có hành động cẩn thận trong quá trình đàm phán không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "act carefully".
