(Top Banner Ad)
act recklessly
B2
Cụm động từ B2 Hành vi, Pháp luật, Tâm lý học

act recklessly

UK: /ˈækt ˈrekləsli/ • US: /ˈækt ˈrɛkləsli/

Nghĩa tiếng Việt

hành động liều lĩnh hành động bất cẩn hành xử thiếu suy nghĩ hành động vô trách nhiệm
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To behave in a careless and irresponsible way, without regard for the consequences.

Vietnamese Meaning

Hành động một cách liều lĩnh, bất cẩn và vô trách nhiệm, không quan tâm đến hậu quả.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He acted recklessly and endangered the lives of others."

    "Anh ta đã hành động một cách liều lĩnh và gây nguy hiểm đến tính mạng của người khác."

  • "Driving recklessly can lead to serious accidents."

    "Lái xe liều lĩnh có thể dẫn đến tai nạn nghiêm trọng."

  • "The company acted recklessly by ignoring safety regulations."

    "Công ty đã hành động liều lĩnh khi phớt lờ các quy định an toàn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb act hành động, cư xử; đóng vai
Noun act hành vi, hành động; một màn kịch
Noun action hành động, hoạt động
Adjective reckless liều lĩnh, táo bạo, không lo nghĩ
Noun recklessness sự liều lĩnh, sự thiếu cẩn trọng
Adverb recklessly một cách liều lĩnh, một cách táo bạo

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Hành vi, Pháp luật, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
agere ('to do') + actus ('an act')
Old English
rēce ('care') + -lēas ('without') → rēcelēas ('careless')
Middle English
acten + recklesli
Modern English
act + recklessly

Nguồn Gốc: 'Hành Động' + 'Không Quan Tâm'

Từ 'act' (hành động) có gốc từ tiếng Latin 'actus', nghĩa là 'một việc đã làm'. Còn 'recklessly' (một cách liều lĩnh) bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'rēcelēas', là sự kết hợp của 'rēce' (sự quan tâm, để ý) và hậu tố '-lēas' (không có). Vì vậy, 'act recklessly' có nghĩa đen là 'hành động mà không thèm quan tâm' đến các quy tắc hay hậu quả có thể xảy ra.

Usage Note

Cụm động từ này thường được dùng để chỉ những hành động có thể gây nguy hiểm cho bản thân hoặc người khác. Mức độ nghiêm trọng của hành động reckless có thể khác nhau, từ những hành vi thiếu suy nghĩ nhỏ đến những hành động phạm pháp.

Collocations (Từ đi kèm)

Tendency to act recklessly (Khuynh hướng)
  • tend to act recklessly
    (có xu hướng hành động liều lĩnh)
  • be prone to act recklessly
    (dễ có khuynh hướng hành động liều lĩnh)
  • have a reputation for acting recklessly
    (nổi tiếng là người hay hành động liều lĩnh)
Manner of acting recklessly (Cách thức)
  • often act recklessly
    (thường xuyên hành động liều lĩnh)
  • sometimes act recklessly
    (thỉnh thoảng hành động liều lĩnh)
  • deliberately act recklessly
    (cố tình hành động liều lĩnh)
Advice against acting recklessly (Lời khuyên)
  • It is foolish to act recklessly
    (Thật ngu ngốc khi hành động liều lĩnh)
  • You should not act recklessly
    (Bạn không nên hành động liều lĩnh)

Idioms

  • to act with reckless abandon

    Hành động một cách hoàn toàn thiếu kiểm soát, không hề suy nghĩ hay lo lắng về hậu quả.

    "The team celebrated their victory with reckless abandon."

    (Cả đội đã ăn mừng chiến thắng một cách cuồng nhiệt và không kiềm chế.)

  • to act with reckless disregard for something

    Hành động bất chấp, coi thường một điều gì đó (thường là sự an toàn, luật pháp, hoặc cảm xúc của người khác).

    "He drove with reckless disregard for the safety of other drivers."

    (Anh ta đã lái xe một cách liều lĩnh, coi thường sự an toàn của các tài xế khác.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

act recklessly

Cụm động từ
Lật mặt

Hành động một cách liều lĩnh, bất cẩn và vô trách nhiệm, không quan tâm đến hậu quả.

"He acted recklessly and endangered the lives of others."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That he acted recklessly surprised everyone.
Việc anh ta hành động thiếu thận trọng đã khiến mọi người ngạc nhiên.
Phủ định
It isn't true that she acted recklessly during the negotiation.
Không đúng là cô ấy đã hành động thiếu thận trọng trong quá trình đàm phán.
Nghi vấn
Whether he will act recklessly remains to be seen.
Liệu anh ta có hành động thiếu thận trọng hay không vẫn còn phải xem.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "act recklessly".

'Reckless Driving' trong Luật pháp phương Tây

Ở nhiều nước phương Tây, 'reckless driving' (lái xe liều lĩnh) là một tội danh giao thông nghiêm trọng, không chỉ là vi phạm luật mà còn thể hiện sự cố tình coi thường an toàn của người khác. Hình phạt có thể bao gồm phạt tiền nặng, treo bằng lái, hoặc thậm chí là ngồi tù, cho thấy sự nghiêm túc của xã hội đối với hành vi có trách nhiệm.

Nhân vật 'Kẻ liều lĩnh' (The Daredevil) trong văn hóa đại chúng

Trong phim ảnh và văn học phương Tây, hình mẫu nhân vật 'daredevil' hay người hành động liều lĩnh thường được xây dựng như những người hùng hoặc phản anh hùng. Họ phá vỡ các quy tắc vì một mục tiêu lớn hơn, thể hiện sự dũng cảm nhưng cũng đầy rủi ro. Tuy nhiên, hành động của họ thường đi kèm với những bài học về hậu quả và trách nhiệm.