(Top Banner Ad)
act carelessly
B1
Động từ + Trạng từ B1 Hành vi, Thái độ

act carelessly

UK: /ækt ˈkeələsli/ • US: /ækt ˈkerləsli/

Nghĩa tiếng Việt

hành động bất cẩn hành động cẩu thả hành xử thiếu thận trọng làm việc tắc trách
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To behave or do something without paying enough attention to what you are doing, so that you make mistakes, cause damage, or injure someone.

Vietnamese Meaning

Hành động hoặc làm điều gì đó mà không chú ý đầy đủ đến những gì bạn đang làm, dẫn đến việc bạn mắc lỗi, gây thiệt hại hoặc làm tổn thương ai đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He acted carelessly and broke the expensive vase."

    "Anh ta hành động một cách bất cẩn và làm vỡ chiếc bình đắt tiền."

  • "Don't act carelessly around the construction site."

    "Đừng hành động bất cẩn xung quanh công trường xây dựng."

  • "She acted carelessly with her finances and ended up in debt."

    "Cô ấy quản lý tài chính một cách bất cẩn và cuối cùng mắc nợ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun act Hành động, việc làm
Noun action Hành động, hoạt động
Verb act Hành động, đóng vai
Adjective active Năng động, tích cực
Adverb actively Một cách năng động
Noun care Sự quan tâm, sự chăm sóc, sự cẩn thận
Verb care Quan tâm, chăm sóc
Adjective careful Cẩn thận
Adverb carefully Một cách cẩn thận
Adjective careless Bất cẩn, thiếu cẩn trọng
Adverb carelessly Một cách bất cẩn, thiếu cẩn trọng
Noun carelessness Sự bất cẩn, sự thiếu cẩn trọng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Hành vi, Thái độ

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
agere (to do, drive)
Old English
caru (sorrow, burden)
English
act carelessly

Nguồn gốc của 'Act'

Từ 'act' có nguồn gốc từ động từ Latin 'agere' mang nghĩa 'làm, hành động' hoặc 'lái đi'. Nó đã du nhập vào tiếng Anh thông qua tiếng Pháp cổ, giữ nguyên ý nghĩa cơ bản là thực hiện một hành động hoặc một vai trò.

Sự hình thành của 'Carelessly'

Từ 'care' ban đầu trong tiếng Anh cổ ('caru') mang nghĩa 'nỗi buồn, gánh nặng'. Theo thời gian, nó phát triển thành 'sự quan tâm, cẩn trọng'. Khi thêm hậu tố '-less' (không có) để tạo thành 'careless' (bất cẩn), và trạng từ hóa bằng '-ly' để có 'carelessly', nghĩa là 'một cách thiếu cẩn trọng'.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để chỉ những hành động thiếu suy nghĩ, cẩu thả, gây ra hậu quả tiêu cực. 'Act carelessly' nhấn mạnh vào cách thức hành động, trái ngược với 'be careless' (tính từ), vốn chỉ một đặc điểm tính cách.

Collocations (Từ đi kèm)

Trạng từ bổ nghĩa cho hành động
  • always always act carelessly
    (luôn luôn hành động bất cẩn)
  • often often act carelessly
    (thường xuyên hành động bất cẩn)
  • habitually habitually act carelessly
    (theo thói quen hành động bất cẩn)
  • sometimes sometimes act carelessly
    (đôi khi hành động bất cẩn)
Cụm từ diễn tả xu hướng/khả năng
  • tend to tend to act carelessly
    (có xu hướng hành động bất cẩn)
  • be prone to be prone to act carelessly
    (dễ mắc phải hành động bất cẩn)
  • start to start to act carelessly
    (bắt đầu hành động bất cẩn)
Hành động bất cẩn với/về
  • with act carelessly with valuable items
    (hành động bất cẩn với đồ vật có giá trị)
  • about act carelessly about one's responsibilities
    (hành động bất cẩn về trách nhiệm của mình)

Idioms

  • act carelessly without thinking

    Hành động bất cẩn mà không suy nghĩ kỹ

    "He tends to act carelessly without thinking about the consequences."

    (Anh ấy có xu hướng hành động bất cẩn mà không suy nghĩ về hậu quả.)

  • act carelessly with someone's feelings

    Hành động thiếu tế nhị, làm tổn thương cảm xúc của ai đó

    "You shouldn't act carelessly with your friend's feelings."

    (Bạn không nên hành động thiếu tế nhị với cảm xúc của bạn bè.)

  • act carelessly on impulse

    Hành động bất cẩn theo bản năng, bốc đồng

    "She decided to act carelessly on impulse, regretting it later."

    (Cô ấy quyết định hành động bất cẩn theo bản năng, và hối hận sau đó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

act carelessly

Động từ + Trạng từ
Lật mặt

Hành động hoặc làm điều gì đó mà không chú ý đầy đủ đến những gì bạn đang làm, dẫn đến việc bạn mắc lỗi, gây thiệt hại hoặc làm tổn thương ai đó.

"He acted carelessly and broke the expensive vase."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He lost the game because he acted carelessly.
Anh ấy thua trận vì anh ấy đã hành động bất cẩn.
Phủ định
Although she warned him, he didn't act carelessly, so he succeeded.
Mặc dù cô ấy đã cảnh báo anh ta, anh ấy đã không hành động bất cẩn, vì vậy anh ấy đã thành công.
Nghi vấn
If you act carelessly, will you make a mistake?
Nếu bạn hành động bất cẩn, bạn có mắc lỗi không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "act carelessly".

Trách nhiệm cá nhân và hậu quả

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, hành động bất cẩn thường bị xem là thiếu trách nhiệm cá nhân. Người ta mong đợi mỗi cá nhân phải suy nghĩ kỹ trước khi hành động để tránh gây hại cho bản thân hoặc người khác, và phải chịu trách nhiệm về hậu quả của những hành động bất cẩn đó. Điều này thường gắn liền với sự coi trọng sự tự chủ và khả năng đưa ra quyết định có ý thức.

Thành ngữ khuyến khích sự cẩn trọng

Có nhiều thành ngữ tiếng Anh nhấn mạnh tầm quan trọng của sự cẩn thận và tránh hành động bất cẩn. Ví dụ: 'Look before you leap' (nhìn trước khi nhảy - ý nói phải suy nghĩ kỹ trước khi hành động) hoặc 'Haste makes waste' (dục tốc bất đạt - ý nói vội vàng sẽ hỏng việc). Những câu này phản ánh giá trị văn hóa đề cao sự chu đáo, lập kế hoạch và lường trước rủi ro.