act carelessly
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To behave or do something without paying enough attention to what you are doing, so that you make mistakes, cause damage, or injure someone.
Vietnamese Meaning
Hành động hoặc làm điều gì đó mà không chú ý đầy đủ đến những gì bạn đang làm, dẫn đến việc bạn mắc lỗi, gây thiệt hại hoặc làm tổn thương ai đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He acted carelessly and broke the expensive vase."
"Anh ta hành động một cách bất cẩn và làm vỡ chiếc bình đắt tiền."
-
"Don't act carelessly around the construction site."
"Đừng hành động bất cẩn xung quanh công trường xây dựng."
-
"She acted carelessly with her finances and ended up in debt."
"Cô ấy quản lý tài chính một cách bất cẩn và cuối cùng mắc nợ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | act | Hành động, việc làm |
| Noun | action | Hành động, hoạt động |
| Verb | act | Hành động, đóng vai |
| Adjective | active | Năng động, tích cực |
| Adverb | actively | Một cách năng động |
| Noun | care | Sự quan tâm, sự chăm sóc, sự cẩn thận |
| Verb | care | Quan tâm, chăm sóc |
| Adjective | careful | Cẩn thận |
| Adverb | carefully | Một cách cẩn thận |
| Adjective | careless | Bất cẩn, thiếu cẩn trọng |
| Adverb | carelessly | Một cách bất cẩn, thiếu cẩn trọng |
| Noun | carelessness | Sự bất cẩn, sự thiếu cẩn trọng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để chỉ những hành động thiếu suy nghĩ, cẩu thả, gây ra hậu quả tiêu cực. 'Act carelessly' nhấn mạnh vào cách thức hành động, trái ngược với 'be careless' (tính từ), vốn chỉ một đặc điểm tính cách.
Collocations (Từ đi kèm)
-
always always act carelessly (luôn luôn hành động bất cẩn)
-
often often act carelessly (thường xuyên hành động bất cẩn)
-
habitually habitually act carelessly (theo thói quen hành động bất cẩn)
-
sometimes sometimes act carelessly (đôi khi hành động bất cẩn)
-
tend to tend to act carelessly (có xu hướng hành động bất cẩn)
-
be prone to be prone to act carelessly (dễ mắc phải hành động bất cẩn)
-
start to start to act carelessly (bắt đầu hành động bất cẩn)
-
with act carelessly with valuable items (hành động bất cẩn với đồ vật có giá trị)
-
about act carelessly about one's responsibilities (hành động bất cẩn về trách nhiệm của mình)
Idioms
-
act carelessly without thinking
Hành động bất cẩn mà không suy nghĩ kỹ
"He tends to act carelessly without thinking about the consequences."
(Anh ấy có xu hướng hành động bất cẩn mà không suy nghĩ về hậu quả.)
-
act carelessly with someone's feelings
Hành động thiếu tế nhị, làm tổn thương cảm xúc của ai đó
"You shouldn't act carelessly with your friend's feelings."
(Bạn không nên hành động thiếu tế nhị với cảm xúc của bạn bè.)
-
act carelessly on impulse
Hành động bất cẩn theo bản năng, bốc đồng
"She decided to act carelessly on impulse, regretting it later."
(Cô ấy quyết định hành động bất cẩn theo bản năng, và hối hận sau đó.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
act carelessly
Động từ + Trạng từHành động hoặc làm điều gì đó mà không chú ý đầy đủ đến những gì bạn đang làm, dẫn đến việc bạn mắc lỗi, gây thiệt hại hoặc làm tổn thương ai đó.
"He acted carelessly and broke the expensive vase."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He lost the game because he acted carelessly. |
Anh ấy thua trận vì anh ấy đã hành động bất cẩn. |
| Phủ định | Although she warned him, he didn't act carelessly, so he succeeded. |
Mặc dù cô ấy đã cảnh báo anh ta, anh ấy đã không hành động bất cẩn, vì vậy anh ấy đã thành công. |
| Nghi vấn | If you act carelessly, will you make a mistake? |
Nếu bạn hành động bất cẩn, bạn có mắc lỗi không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "act carelessly".
