(Top Banner Ad)
doddering
B2
Adjective B2 Lão khoa/Ngôn ngữ mô tả

doddering

UK: /ˈdɒdərɪŋ/ • US: /ˈdɑːdərɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

lụ khụ già yếu khọm khọm
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Weak and unable to walk steadily, usually because of old age.

Vietnamese Meaning

Yếu ớt và không thể đi lại vững vàng, thường là do tuổi già.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The doddering old man struggled to cross the street."

    "Ông già lụ khụ khó khăn lắm mới băng qua được đường."

  • "He was a doddering old fool."

    "Ông ta là một lão già lụ khụ ngu ngốc."

  • "The company was being run by a doddering management team."

    "Công ty đang được điều hành bởi một đội ngũ quản lý già nua và yếu kém."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb dodder đi loạng choạng, run rẩy (do già yếu)
Noun dodderer người già yếu hay đi loạng choạng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Lão khoa/Ngôn ngữ mô tả

Etymology (Nguồn gốc)

Middle Low German/Dutch
dod(d)ern / dodderen
English (16th C.)
dodder
English (17th C.)
doddering

Nguồn Gốc Rung Rẩy

Từ "doddering" có nguồn gốc từ động từ "dodder" trong tiếng Anh, xuất hiện vào thế kỷ 16. Từ này được cho là mượn từ các ngôn ngữ vùng Hạ Đức hoặc tiếng Hà Lan (như "dod(d)ern" hay "dodderen"), đều có nghĩa là 'rung rẩy, lung lay, run lập cập'. Ban đầu, nó mô tả chuyển động không vững vàng của cây cối hoặc vật thể, sau đó được dùng để chỉ sự run rẩy, bước đi không vững của người già yếu, thể hiện sự suy yếu do tuổi tác.

Usage Note

Từ 'doddering' mang sắc thái tiêu cực, thường dùng để mô tả người già yếu, đi đứng không vững và có thể gợi ý sự lẩm cẩm hoặc mất trí nhớ. Nó khác với các từ như 'elderly' (cao tuổi) hoặc 'senior' (người lớn tuổi) vốn mang tính trung lập hơn. 'Doddering' thường nhấn mạnh sự suy yếu về thể chất và có thể cả tinh thần.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + doddering
  • old old and doddering
    (già cả và lụ khụ)
  • frail frail and doddering
    (yếu ớt và lụ khụ)
Doddering + Noun
  • man/woman a doddering old man/woman
    (một ông/bà lão lụ khụ)
  • fool a doddering fool
    (một kẻ ngốc lụ khụ, chậm chạp)
  • gait a doddering gait
    (dáng đi loạng choạng)
  • steps doddering steps
    (những bước đi run rẩy, loạng choạng)
Verb + with doddering
  • walk walk with a doddering gait
    (đi với dáng vẻ lụ khụ, loạng choạng)

Idioms

  • a doddering old man/woman

    một ông/bà lão già yếu, lụ khụ

    "The once powerful CEO is now just a doddering old man."

    (Vị CEO quyền lực một thời giờ chỉ là một ông lão già yếu lụ khụ.)

  • a doddering fool

    một kẻ ngốc già nua, lụ khụ (ý chỉ vừa già vừa khờ dại hoặc không hiệu quả)

    "He dismissed the elderly professor as a doddering fool, underestimating his sharp mind."

    (Anh ta coi thường vị giáo sư già là một kẻ ngốc lụ khụ, đánh giá thấp trí tuệ sắc bén của ông.)

  • with a doddering gait

    với dáng đi lảo đảo, loạng choạng (do già yếu)

    "The old dog, blind and deaf, moved with a doddering gait."

    (Con chó già, mù và điếc, di chuyển với dáng đi lảo đảo.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

doddering

Adjective
Lật mặt

Yếu ớt và không thể đi lại vững vàng, thường là do tuổi già.

"The doddering old man struggled to cross the street."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that her grandfather was doddering and needed assistance.
Cô ấy nói rằng ông của cô ấy đã lụ khụ và cần được giúp đỡ.
Phủ định
He told me that the old car wasn't doddering, but still ran well.
Anh ấy nói với tôi rằng chiếc xe cũ không lụ khụ, mà vẫn chạy tốt.
Nghi vấn
She asked if the doddering old man needed help crossing the street.
Cô ấy hỏi liệu ông già lụ khụ có cần giúp đỡ để băng qua đường không.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "doddering".

Xã hội và Tuổi già

Thuật ngữ "doddering" thường gợi lên hình ảnh về sự suy yếu về thể chất và đôi khi cả tinh thần ở tuổi già. Trong nhiều nền văn hóa, đặc biệt là phương Tây, thái độ đối với người già yếu có thể dao động từ sự tôn trọng, chăm sóc đến đôi khi là sự thương hại hoặc lãng quên. Từ này phản ánh một khía cạnh của cuộc sống khi sức khỏe giảm sút, nhưng cũng nhắc nhở về tầm quan trọng của việc duy trì sự tôn nghiêm và giá trị của người cao tuổi.

Sự Tương Phản Giữa Thế Hệ

"Doddering" thường được dùng để đối lập với hình ảnh của sức trẻ, sự năng động và khả năng tự chủ. Sự tương phản này làm nổi bật quá trình lão hóa tự nhiên của con người, từ đỉnh cao của sức khỏe và trí tuệ đến giai đoạn cuối đời có thể bị suy yếu. Tuy nhiên, nó cũng nhấn mạnh rằng không phải mọi người già đều "doddering", và nhiều người vẫn giữ được sự minh mẫn và hoạt bát đến tận cuối đời.