doddering
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Weak and unable to walk steadily, usually because of old age.
Vietnamese Meaning
Yếu ớt và không thể đi lại vững vàng, thường là do tuổi già.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The doddering old man struggled to cross the street."
"Ông già lụ khụ khó khăn lắm mới băng qua được đường."
-
"He was a doddering old fool."
"Ông ta là một lão già lụ khụ ngu ngốc."
-
"The company was being run by a doddering management team."
"Công ty đang được điều hành bởi một đội ngũ quản lý già nua và yếu kém."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | dodder | đi loạng choạng, run rẩy (do già yếu) |
| Noun | dodderer | người già yếu hay đi loạng choạng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'doddering' mang sắc thái tiêu cực, thường dùng để mô tả người già yếu, đi đứng không vững và có thể gợi ý sự lẩm cẩm hoặc mất trí nhớ. Nó khác với các từ như 'elderly' (cao tuổi) hoặc 'senior' (người lớn tuổi) vốn mang tính trung lập hơn. 'Doddering' thường nhấn mạnh sự suy yếu về thể chất và có thể cả tinh thần.
Collocations (Từ đi kèm)
-
old old and doddering (già cả và lụ khụ)
-
frail frail and doddering (yếu ớt và lụ khụ)
-
man/woman a doddering old man/woman (một ông/bà lão lụ khụ)
-
fool a doddering fool (một kẻ ngốc lụ khụ, chậm chạp)
-
gait a doddering gait (dáng đi loạng choạng)
-
steps doddering steps (những bước đi run rẩy, loạng choạng)
-
walk walk with a doddering gait (đi với dáng vẻ lụ khụ, loạng choạng)
Idioms
-
a doddering old man/woman
một ông/bà lão già yếu, lụ khụ
"The once powerful CEO is now just a doddering old man."
(Vị CEO quyền lực một thời giờ chỉ là một ông lão già yếu lụ khụ.)
-
a doddering fool
một kẻ ngốc già nua, lụ khụ (ý chỉ vừa già vừa khờ dại hoặc không hiệu quả)
"He dismissed the elderly professor as a doddering fool, underestimating his sharp mind."
(Anh ta coi thường vị giáo sư già là một kẻ ngốc lụ khụ, đánh giá thấp trí tuệ sắc bén của ông.)
-
with a doddering gait
với dáng đi lảo đảo, loạng choạng (do già yếu)
"The old dog, blind and deaf, moved with a doddering gait."
(Con chó già, mù và điếc, di chuyển với dáng đi lảo đảo.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
doddering
AdjectiveYếu ớt và không thể đi lại vững vàng, thường là do tuổi già.
"The doddering old man struggled to cross the street."
Grammar Rules
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that her grandfather was doddering and needed assistance. |
Cô ấy nói rằng ông của cô ấy đã lụ khụ và cần được giúp đỡ. |
| Phủ định | He told me that the old car wasn't doddering, but still ran well. |
Anh ấy nói với tôi rằng chiếc xe cũ không lụ khụ, mà vẫn chạy tốt. |
| Nghi vấn | She asked if the doddering old man needed help crossing the street. |
Cô ấy hỏi liệu ông già lụ khụ có cần giúp đỡ để băng qua đường không. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "doddering".
