air battle
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A battle fought in the air, involving aircraft.
Vietnamese Meaning
Một trận chiến diễn ra trên không, liên quan đến máy bay.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The air battle raged over the city for hours."
"Trận chiến trên không diễn ra ác liệt trên thành phố trong nhiều giờ."
-
"The history books described the famous air battle between the Allied and Axis forces."
"Sách lịch sử mô tả trận chiến trên không nổi tiếng giữa lực lượng Đồng minh và Phe Trục."
-
"Many pilots lost their lives in the intense air battles of World War II."
"Nhiều phi công đã mất mạng trong các trận chiến trên không khốc liệt của Thế chiến thứ hai."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | aerial combat | không chiến (từ đồng nghĩa, mang tính kỹ thuật hơn) |
| Noun | airman | lính không quân, phi công |
| Noun | aircraft | máy bay, phi cơ |
| Noun | battlefield | chiến trường |
| Noun | combatant | chiến binh, người tham chiến |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'air battle' thường được sử dụng để mô tả các cuộc giao tranh giữa máy bay chiến đấu, máy bay ném bom, và các phương tiện bay khác. Nó nhấn mạnh vào không gian chiến đấu là bầu trời. Không nên nhầm lẫn với 'air raid' (cuộc không kích), vốn chỉ là một cuộc tấn công từ trên không xuống mặt đất hoặc mục tiêu trên biển.
Prepositions
‘in an air battle’ nhấn mạnh sự tham gia trực tiếp vào trận chiến trên không. ‘over (a location)’ chỉ ra địa điểm diễn ra trận chiến trên không.
Collocations (Từ đi kèm)
-
fierce air battle (trận không chiến ác liệt, dữ dội)
-
massive air battle (trận không chiến quy mô lớn)
-
decisive air battle (trận không chiến mang tính quyết định)
-
win an air battle (chiến thắng một trận không chiến)
-
lose an air battle (thua một trận không chiến)
-
fight in an air battle (chiến đấu trong một trận không chiến)
-
the outcome of the air battle (kết quả của trận không chiến)
-
a veteran of air battles (một cựu binh của các trận không chiến)
Idioms
-
a political air battle
Một cuộc tranh cãi, đối đầu chính trị nảy lửa, thường diễn ra trên các phương tiện truyền thông.
"The confirmation hearing for the new judge turned into a political air battle on live television."
(Phiên điều trần bổ nhiệm thẩm phán mới đã biến thành một cuộc không chiến chính trị trên truyền hình trực tiếp.)
-
the opening shots of an air battle
Những hành động hoặc lời nói đầu tiên, báo hiệu sự bắt đầu của một cuộc xung đột hoặc cạnh tranh gay gắt (nghĩa bóng).
"The rival company's press release was seen as the opening shots of an air battle for market share."
(Thông cáo báo chí của công ty đối thủ được xem là những phát súng mở màn cho một cuộc không chiến giành thị phần.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
air battle
danh từMột trận chiến diễn ra trên không, liên quan đến máy bay.
"The air battle raged over the city for hours."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "air battle".
