dom scripting
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The use of scripting languages to manipulate the Document Object Model (DOM) of a web page.
Vietnamese Meaning
Việc sử dụng các ngôn ngữ kịch bản để thao tác Mô hình Đối tượng Tài liệu (DOM) của một trang web.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"DOM scripting is essential for creating interactive web applications."
"DOM scripting là rất cần thiết để tạo ra các ứng dụng web tương tác."
-
"The developer used DOM scripting to create a smooth animation effect."
"Nhà phát triển đã sử dụng DOM scripting để tạo ra một hiệu ứng hoạt hình mượt mà."
-
"DOM scripting allows web pages to be updated dynamically without a full page reload."
"DOM scripting cho phép các trang web được cập nhật động mà không cần tải lại toàn bộ trang."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | DOM scripting | Lập trình thao tác DOM |
| Noun | DOM | Mô hình Đối tượng Tài liệu (viết tắt của Document Object Model) |
| Noun | script | Mã lệnh, kịch bản (đoạn mã chương trình) |
| Verb | to script | Viết mã lệnh, lập trình |
| Noun | scripter | Người viết mã lệnh, người lập trình (thường là script) |
| Adjective | scriptable | Có khả năng lập trình bằng mã lệnh |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
DOM scripting đề cập đến kỹ thuật sử dụng JavaScript (hoặc các ngôn ngữ kịch bản khác) để truy cập và sửa đổi cấu trúc, nội dung và kiểu dáng của một trang web. Kỹ thuật này cho phép tạo ra các trang web động và tương tác cao. Thay vì tải lại toàn bộ trang, DOM scripting cho phép cập nhật các phần cụ thể của trang một cách nhanh chóng và hiệu quả, cải thiện trải nghiệm người dùng. Nó bao gồm các hoạt động như thay đổi nội dung văn bản, thuộc tính của các phần tử, tạo hoặc xóa các phần tử, và thay đổi kiểu dáng CSS.
Prepositions
With: Được sử dụng để chỉ công cụ hoặc ngôn ngữ được sử dụng (ví dụ: DOM scripting with JavaScript). For: Được sử dụng để chỉ mục đích hoặc đối tượng (ví dụ: DOM scripting for dynamic web content).
Collocations (Từ đi kèm)
-
client-side client-side dom scripting (lập trình thao tác DOM phía client)
-
dynamic dynamic dom scripting (lập trình thao tác DOM động)
-
effective effective dom scripting (lập trình thao tác DOM hiệu quả)
-
perform perform dom scripting (thực hiện lập trình thao tác DOM)
-
master master dom scripting (thành thạo lập trình thao tác DOM)
-
learn learn dom scripting (học lập trình thao tác DOM)
-
JavaScript JavaScript DOM scripting (lập trình thao tác DOM bằng JavaScript)
-
DOM scripting DOM scripting techniques (các kỹ thuật lập trình thao tác DOM)
Idioms
-
dive into DOM scripting
bắt đầu tìm hiểu sâu về lập trình thao tác DOM
"Many beginners want to dive into DOM scripting to create interactive web pages."
(Nhiều người mới bắt đầu muốn bắt đầu tìm hiểu sâu về lập trình thao tác DOM để tạo ra các trang web tương tác.)
-
the ins and outs of DOM scripting
những kiến thức chuyên sâu và chi tiết về lập trình thao tác DOM
"A good front-end developer knows the ins and outs of DOM scripting."
(Một nhà phát triển front-end giỏi nắm rõ những kiến thức chuyên sâu và chi tiết về lập trình thao tác DOM.)
-
hands-on DOM scripting
thực hành lập trình thao tác DOM
"The course offers hands-on DOM scripting exercises."
(Khóa học cung cấp các bài tập thực hành lập trình thao tác DOM.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
dom scripting
Danh từViệc sử dụng các ngôn ngữ kịch bản để thao tác Mô hình Đối tượng Tài liệu (DOM) của một trang web.
"DOM scripting is essential for creating interactive web applications."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dom scripting".
