(Top Banner Ad)
dom scripting
B2
Danh từ B2 Công nghệ thông tin

dom scripting

Nghĩa tiếng Việt

kịch bản DOM lập trình kịch bản DOM
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The use of scripting languages to manipulate the Document Object Model (DOM) of a web page.

Vietnamese Meaning

Việc sử dụng các ngôn ngữ kịch bản để thao tác Mô hình Đối tượng Tài liệu (DOM) của một trang web.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "DOM scripting is essential for creating interactive web applications."

    "DOM scripting là rất cần thiết để tạo ra các ứng dụng web tương tác."

  • "The developer used DOM scripting to create a smooth animation effect."

    "Nhà phát triển đã sử dụng DOM scripting để tạo ra một hiệu ứng hoạt hình mượt mà."

  • "DOM scripting allows web pages to be updated dynamically without a full page reload."

    "DOM scripting cho phép các trang web được cập nhật động mà không cần tải lại toàn bộ trang."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun DOM scripting Lập trình thao tác DOM
Noun DOM Mô hình Đối tượng Tài liệu (viết tắt của Document Object Model)
Noun script Mã lệnh, kịch bản (đoạn mã chương trình)
Verb to script Viết mã lệnh, lập trình
Noun scripter Người viết mã lệnh, người lập trình (thường là script)
Adjective scriptable Có khả năng lập trình bằng mã lệnh

Synonyms

dynamic HTML (DHTML) (HTML động (DHTML))

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

English
Document Object Model
English
DOM
English
script
English
scripting
English
DOM scripting

Nguồn gốc 'DOM Scripting'

Thuật ngữ 'DOM Scripting' ghép từ 'DOM' (viết tắt của Document Object Model – Mô hình Đối tượng Tài liệu) và 'scripting' (hành động viết mã lệnh). DOM là một giao diện lập trình cho các tài liệu HTML và XML, cho phép các chương trình thay đổi cấu trúc, kiểu dáng và nội dung của tài liệu. 'Scripting' ở đây chỉ việc sử dụng ngôn ngữ lập trình (như JavaScript) để thao tác với DOM, làm cho các trang web trở nên động và tương tác. Khái niệm này ra đời cùng với sự phát triển của web động vào cuối thập niên 90.

Usage Note

DOM scripting đề cập đến kỹ thuật sử dụng JavaScript (hoặc các ngôn ngữ kịch bản khác) để truy cập và sửa đổi cấu trúc, nội dung và kiểu dáng của một trang web. Kỹ thuật này cho phép tạo ra các trang web động và tương tác cao. Thay vì tải lại toàn bộ trang, DOM scripting cho phép cập nhật các phần cụ thể của trang một cách nhanh chóng và hiệu quả, cải thiện trải nghiệm người dùng. Nó bao gồm các hoạt động như thay đổi nội dung văn bản, thuộc tính của các phần tử, tạo hoặc xóa các phần tử, và thay đổi kiểu dáng CSS.

Prepositions

with for

With: Được sử dụng để chỉ công cụ hoặc ngôn ngữ được sử dụng (ví dụ: DOM scripting with JavaScript). For: Được sử dụng để chỉ mục đích hoặc đối tượng (ví dụ: DOM scripting for dynamic web content).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + dom scripting
  • client-side client-side dom scripting
    (lập trình thao tác DOM phía client)
  • dynamic dynamic dom scripting
    (lập trình thao tác DOM động)
  • effective effective dom scripting
    (lập trình thao tác DOM hiệu quả)
Verb + dom scripting
  • perform perform dom scripting
    (thực hiện lập trình thao tác DOM)
  • master master dom scripting
    (thành thạo lập trình thao tác DOM)
  • learn learn dom scripting
    (học lập trình thao tác DOM)
Noun + dom scripting
  • JavaScript JavaScript DOM scripting
    (lập trình thao tác DOM bằng JavaScript)
  • DOM scripting DOM scripting techniques
    (các kỹ thuật lập trình thao tác DOM)

Idioms

  • dive into DOM scripting

    bắt đầu tìm hiểu sâu về lập trình thao tác DOM

    "Many beginners want to dive into DOM scripting to create interactive web pages."

    (Nhiều người mới bắt đầu muốn bắt đầu tìm hiểu sâu về lập trình thao tác DOM để tạo ra các trang web tương tác.)

  • the ins and outs of DOM scripting

    những kiến thức chuyên sâu và chi tiết về lập trình thao tác DOM

    "A good front-end developer knows the ins and outs of DOM scripting."

    (Một nhà phát triển front-end giỏi nắm rõ những kiến thức chuyên sâu và chi tiết về lập trình thao tác DOM.)

  • hands-on DOM scripting

    thực hành lập trình thao tác DOM

    "The course offers hands-on DOM scripting exercises."

    (Khóa học cung cấp các bài tập thực hành lập trình thao tác DOM.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dom scripting

Danh từ
Lật mặt

Việc sử dụng các ngôn ngữ kịch bản để thao tác Mô hình Đối tượng Tài liệu (DOM) của một trang web.

"DOM scripting is essential for creating interactive web applications."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dom scripting".

Kỷ nguyên web tương tác

DOM scripting là nền tảng giúp chuyển đổi web từ các trang tĩnh chỉ hiển thị thông tin sang các ứng dụng động, tương tác. Khả năng thay đổi nội dung, cấu trúc và kiểu dáng của trang web theo phản hồi của người dùng đã mở ra một kỷ nguyên mới cho internet, thay đổi hoàn toàn cách chúng ta trải nghiệm các trang web và ứng dụng trực tuyến.

Vai trò của JavaScript

Mặc dù có nhiều ngôn ngữ khác có thể thao tác với DOM, JavaScript đã trở thành ngôn ngữ thống trị và mặc định cho DOM scripting trên trình duyệt web. Sự phổ biến của JavaScript đã khiến nó trở thành một kỹ năng không thể thiếu cho bất kỳ nhà phát triển web front-end nào muốn tạo ra trải nghiệm người dùng phong phú và linh hoạt, đặt JavaScript và DOM scripting làm cốt lõi của phát triển web hiện đại.