capital formation
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The process of accumulating capital goods, such as machinery, equipment, and buildings, used in the production of goods and services.
Vietnamese Meaning
Quá trình tích lũy các tư liệu sản xuất, chẳng hạn như máy móc, thiết bị và nhà xưởng, được sử dụng trong sản xuất hàng hóa và dịch vụ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Capital formation is essential for increasing a nation's productivity and standard of living."
"Sự hình thành vốn là rất cần thiết để tăng năng suất và mức sống của một quốc gia."
-
"Government policies can play a significant role in promoting capital formation."
"Các chính sách của chính phủ có thể đóng một vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy sự hình thành vốn."
-
"High savings rates often lead to increased capital formation."
"Tỷ lệ tiết kiệm cao thường dẫn đến sự gia tăng hình thành vốn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | Capital | Vốn, tiền vốn |
| Noun | Capitalism | Chủ nghĩa tư bản |
| Noun | Capitalist | Nhà tư bản |
| Verb | Capitalize | Vốn hóa, tận dụng |
| Adjective | Formative | Giúp hình thành, có tính chất tạo thành |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Capital formation is crucial for economic growth as it increases the productive capacity of an economy. It involves investment in fixed assets and inventory. It's distinct from 'financial capital', which refers to funds used for investment.
Prepositions
'Capital formation in' a specific sector refers to investments made within that sector. 'Capital formation of' a country refers to the overall investment and accumulation of capital goods within the country's economy.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Gross gross capital formation (tổng tích lũy tài sản/vốn)
-
Human human capital formation (hình thành vốn nhân lực (giáo dục, kỹ năng))
-
Domestic domestic capital formation (hình thành vốn trong nước)
-
Stimulate stimulate capital formation (kích thích sự hình thành vốn)
-
Accelerate accelerate capital formation (đẩy nhanh quá trình hình thành vốn)
-
Encourage encourage capital formation (khuyến khích tích lũy vốn)
Idioms
-
Gross fixed capital formation (GFCF)
Tổng tích lũy tài sản cố định
"GFCF is a key indicator of future economic growth."
(Tổng tích lũy tài sản cố định là chỉ số then chốt cho sự tăng trưởng kinh tế trong tương lai.)
-
Rate of capital formation
Tỷ lệ hình thành vốn
"A high rate of capital formation is essential for developing nations."
(Tỷ lệ hình thành vốn cao là điều thiết yếu đối với các quốc gia đang phát triển.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
capital formation
Danh từQuá trình tích lũy các tư liệu sản xuất, chẳng hạn như máy móc, thiết bị và nhà xưởng, được sử dụng trong sản xuất hàng hóa và dịch vụ.
"Capital formation is essential for increasing a nation's productivity and standard of living."
Grammar Rules
Rule: Nouns (Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Capital formation is crucial for economic growth. |
Hình thành vốn là rất quan trọng cho sự tăng trưởng kinh tế. |
| Phủ định | Without sufficient savings, there is no capital formation. |
Nếu không có đủ tiết kiệm, sẽ không có sự hình thành vốn. |
| Nghi vấn | Does capital formation always lead to increased productivity? |
Sự hình thành vốn có phải luôn dẫn đến tăng năng suất không? |
Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The government has been focusing on capital formation by encouraging foreign investment. |
Chính phủ đã và đang tập trung vào việc hình thành vốn bằng cách khuyến khích đầu tư nước ngoài. |
| Phủ định | The country hasn't been prioritizing capital formation in rural areas, leading to uneven development. |
Đất nước đã không ưu tiên việc hình thành vốn ở khu vực nông thôn, dẫn đến sự phát triển không đồng đều. |
| Nghi vấn | Has the company been actively contributing to capital formation through its reinvestment strategy? |
Công ty có đang tích cực đóng góp vào việc hình thành vốn thông qua chiến lược tái đầu tư của mình không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "capital formation".
