(Top Banner Ad)
internal investment
B2
Danh từ B2 Kinh tế

internal investment

UK: ɪnˈtɜːnl ɪnˈvɛstmənt • US: ɪnˈtɜːrnl ɪnˈvɛstmənt

Nghĩa tiếng Việt

đầu tư nội bộ đầu tư vào nội lực
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Investment made within a company or organization, typically in its own operations, employees, or resources.

Vietnamese Meaning

Đầu tư được thực hiện bên trong một công ty hoặc tổ chức, thường là vào các hoạt động, nhân viên hoặc nguồn lực của chính công ty đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company is focusing on internal investment to improve its manufacturing processes."

    "Công ty đang tập trung vào đầu tư nội bộ để cải thiện quy trình sản xuất của mình."

  • "Increased internal investment led to higher employee satisfaction."

    "Tăng cường đầu tư nội bộ dẫn đến sự hài lòng của nhân viên cao hơn."

  • "The government is encouraging internal investment to boost the national economy."

    "Chính phủ đang khuyến khích đầu tư nội bộ để thúc đẩy nền kinh tế quốc gia."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun investor nhà đầu tư
Verb invest đầu tư
Adjective invested đã đầu tư, cam kết, gắn bó
Adverb internally nội bộ, bên trong
Verb internalize nội hóa, tiếp thu, biến thành của riêng
Noun internalization sự nội hóa, sự tiếp thu

Synonyms

domestic investment (đầu tư trong nước/nội bộ)in-house investment (đầu tư tại chỗ/nội bộ)

Antonyms

external investment (đầu tư bên ngoài)

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
internus
Old French
interne
English
internal
Latin
investire
Old French
investir
English
invest
English
investment

Nguồn gốc của 'Internal'

Từ 'internal' xuất phát từ tiếng Latin 'internus', có nghĩa là 'ở bên trong' hoặc 'nội bộ'. Nó ban đầu chỉ những gì thuộc về phía trong của một vật thể, sau đó mở rộng để chỉ những gì liên quan đến bản chất hoặc cấu trúc bên trong của một tổ chức hay hệ thống.

Hành trình của 'Investment'

Điều thú vị là từ 'invest' (đầu tư) ban đầu trong tiếng Latin 'investire' có nghĩa là 'mặc áo' hoặc 'khoác lên'. Ý nghĩa này dần phát triển qua tiếng Pháp cổ thành 'ban cho quyền sở hữu' hoặc 'trao quyền'. Đến thế kỷ 18, nó mới mang ý nghĩa tài chính hiện đại là 'bỏ tiền vào một cái gì đó với hy vọng thu lợi nhuận', giống như việc bạn 'khoác' một lớp tài nguyên lên một dự án.

Usage Note

Thuật ngữ này thường dùng để chỉ các khoản đầu tư mà một công ty thực hiện để cải thiện hiệu quả, năng suất hoặc khả năng cạnh tranh của chính mình, thay vì đầu tư vào các công ty hoặc tài sản bên ngoài. Nó khác với 'external investment' (đầu tư bên ngoài), là việc đầu tư vào các công ty hoặc tài sản khác.

Prepositions

in into

‘In’ thường dùng để chỉ lĩnh vực hoặc mục tiêu chung của khoản đầu tư, ví dụ: 'internal investment in research and development'. ‘Into’ nhấn mạnh sự chuyển đổi hoặc sự rót vốn vào một lĩnh vực cụ thể, ví dụ: 'the company made an internal investment into new technology'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + 'internal investment'
  • strategic strategic internal investment
    (đầu tư nội bộ mang tính chiến lược)
  • significant significant internal investment
    (đầu tư nội bộ đáng kể)
  • prudent prudent internal investment
    (đầu tư nội bộ thận trọng)
  • increased increased internal investment
    (tăng cường đầu tư nội bộ)
Verb + 'internal investment'
  • make make internal investment
    (thực hiện đầu tư nội bộ)
  • boost boost internal investment
    (thúc đẩy đầu tư nội bộ)
  • prioritize prioritize internal investment
    (ưu tiên đầu tư nội bộ)
  • secure secure internal investment
    (đảm bảo nguồn đầu tư nội bộ)
Noun/Preposition + 'internal investment'
  • return on return on internal investment
    (tỷ suất lợi nhuận từ đầu tư nội bộ)
  • focus on focus on internal investment
    (tập trung vào đầu tư nội bộ)

Idioms

  • Return on Internal Investment (ROI)

    Tỷ suất lợi nhuận trên vốn đầu tư nội bộ (đo lường hiệu quả của khoản đầu tư được thực hiện trong nội bộ công ty)

    "The company closely monitors its Return on Internal Investment to assess the effectiveness of its new training programs."

    (Công ty theo dõi chặt chẽ Tỷ suất lợi nhuận trên vốn đầu tư nội bộ để đánh giá hiệu quả của các chương trình đào tạo mới.)

  • Commit to internal investment

    Cam kết đầu tư nội bộ (thể hiện sự ưu tiên và quyết tâm rót vốn vào các dự án, tài sản hoặc nguồn lực bên trong công ty)

    "To achieve long-term growth, the board decided to commit to internal investment in research and development."

    (Để đạt được tăng trưởng dài hạn, hội đồng quản trị đã quyết định cam kết đầu tư nội bộ vào nghiên cứu và phát triển.)

  • Drive internal investment

    Thúc đẩy đầu tư nội bộ (kích thích hoặc khuyến khích việc đầu tư vào các hoạt động hoặc tài sản bên trong doanh nghiệp)

    "New tax incentives are designed to drive internal investment in sustainable technologies."

    (Các ưu đãi thuế mới được thiết kế để thúc đẩy đầu tư nội bộ vào các công nghệ bền vững.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

internal investment

Danh từ
Lật mặt

Đầu tư được thực hiện bên trong một công ty hoặc tổ chức, thường là vào các hoạt động, nhân viên hoặc nguồn lực của chính công ty đó.

"The company is focusing on internal investment to improve its manufacturing processes."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "internal investment".

Tầm quan trọng của vốn con người (Human Capital)

Trong văn hóa kinh doanh phương Tây hiện đại, 'đầu tư nội bộ' không chỉ giới hạn ở máy móc hay công nghệ. Một hình thức đầu tư nội bộ ngày càng được nhấn mạnh là vào 'vốn con người' – tức là đào tạo, phát triển kỹ năng và phúc lợi cho nhân viên. Các công ty nhận ra rằng việc đầu tư vào nhân sự là chìa khóa để nâng cao năng suất, sự đổi mới và giữ chân nhân tài, mang lại lợi ích lâu dài cho tổ chức.

Chiến lược tăng trưởng bền vững

Việc ưu tiên đầu tư nội bộ thường phản ánh một chiến lược kinh doanh tập trung vào tăng trưởng bền vững và tự lực. Thay vì chỉ tìm kiếm nguồn vốn hay cơ hội bên ngoài, các công ty lựa chọn củng cố nền tảng, cải thiện quy trình và phát triển năng lực cốt lõi từ bên trong. Điều này giúp doanh nghiệp linh hoạt hơn, giảm thiểu rủi ro từ các yếu tố bên ngoài và xây dựng một nền tảng vững chắc cho tương lai.