(Top Banner Ad)
domestic novel
C1
Danh từ C1 Văn học

domestic novel

UK: /dəˈmɛstɪk ˈnɒvəl/ • US: /dəˈmɛstɪk ˈnɑːvəl/

Nghĩa tiếng Việt

tiểu thuyết gia đình tiểu thuyết về đời sống gia đình
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A novel that focuses on the everyday lives and concerns of people within a private, usually middle-class, domestic setting.

Vietnamese Meaning

Một tiểu thuyết tập trung vào cuộc sống và những mối quan tâm hàng ngày của con người trong một bối cảnh gia đình riêng tư, thường là trung lưu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Jane Austen's novels are often considered prime examples of the domestic novel."

    "Tiểu thuyết của Jane Austen thường được coi là những ví dụ điển hình của tiểu thuyết gia đình."

  • "The domestic novel often portrays the constraints faced by women in the 19th century."

    "Tiểu thuyết gia đình thường khắc họa những hạn chế mà phụ nữ phải đối mặt trong thế kỷ 19."

  • "She is writing a domestic novel set in a small English village."

    "Cô ấy đang viết một cuốn tiểu thuyết gia đình lấy bối cảnh ở một ngôi làng nhỏ của Anh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun domestication sự thuần hóa, sự nội địa hóa
Noun domesticity cuộc sống gia đình, sự ấm cúng gia đình
Verb domesticate thuần hóa, nội địa hóa
Adverb domestically trong nước, về mặt gia đình
Noun novelist tiểu thuyết gia
Noun novelty sự mới lạ, món đồ lạ, tính độc đáo
Verb novelize chuyển thể thành tiểu thuyết

Synonyms

sentimental novel (tiểu thuyết tình cảm)social novel (tiểu thuyết xã hội (trong một số trường hợp))

Antonyms

historical novel (tiểu thuyết lịch sử)epic novel (tiểu thuyết sử thi)

Related Words

Bildungsroman (tiểu thuyết trưởng thành)family saga (truyện gia đình nhiều thế hệ)

Subject Area

Văn học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
domus
Latin
domesticus
Old French
domestique
English
domestic
Latin
novellus
Italian
novella
Old French
novelle
English
novel

Nguồn gốc của 'domestic'

Từ 'domestic' bắt nguồn từ tiếng Latin 'domus' có nghĩa là 'ngôi nhà'. Từ đó phát triển thành 'domesticus' để chỉ những gì thuộc về gia đình, nhà cửa. Qua tiếng Pháp cổ ('domestique'), nó đến với tiếng Anh hiện đại, mang ý nghĩa liên quan đến gia đình, nội trợ hoặc trong nước.

Nguồn gốc của 'novel'

Từ 'novel' có nguồn gốc từ 'novellus' trong tiếng Latin, nghĩa là 'mới, trẻ'. Từ này sau đó được tiếng Ý mượn thành 'novella' để chỉ những câu chuyện ngắn hoặc tin tức. Cuối cùng, nó du nhập vào tiếng Anh, được dùng để chỉ một thể loại truyện dài mới mẻ.

Sự kết hợp 'domestic novel'

Khi hai từ này kết hợp, 'domestic novel' (tiểu thuyết gia đình) ra đời vào thế kỷ 19 để mô tả một thể loại văn học tập trung vào cuộc sống, các mối quan hệ và những vấn đề đạo đức trong gia đình, thường được viết bởi phụ nữ và hướng tới độc giả nữ.

Usage Note

Tiểu thuyết gia đình thường khám phá các mối quan hệ gia đình, vai trò giới, và các vấn đề đạo đức trong bối cảnh gia đình và cộng đồng nhỏ. Nó thường nhấn mạnh vào sự phát triển nhân vật và các mối quan hệ cá nhân hơn là các sự kiện lịch sử hay chính trị lớn. So với các thể loại khác như tiểu thuyết sử thi hay tiểu thuyết phiêu lưu, tiểu thuyết gia đình có phạm vi hẹp hơn, tập trung vào thế giới riêng tư và cảm xúc của nhân vật.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + domestic novel
  • classic classic domestic novel
    (tiểu thuyết gia đình kinh điển)
  • Victorian Victorian domestic novel
    (tiểu thuyết gia đình thời Victoria)
  • sentimental sentimental domestic novel
    (tiểu thuyết gia đình ủy mị, đa cảm)
  • American American domestic novel
    (tiểu thuyết gia đình Mỹ)
Verb + domestic novel
  • read read a domestic novel
    (đọc một cuốn tiểu thuyết gia đình)
  • write write a domestic novel
    (viết một cuốn tiểu thuyết gia đình)
  • publish publish a domestic novel
    (xuất bản một cuốn tiểu thuyết gia đình)

Idioms

  • the genre of domestic novels

    thể loại tiểu thuyết gia đình

    "Many scholars have studied the genre of domestic novels in the 19th century."

    (Nhiều học giả đã nghiên cứu thể loại tiểu thuyết gia đình trong thế kỷ 19.)

  • a writer of domestic novels

    một nhà văn chuyên viết tiểu thuyết gia đình

    "She became famous as a writer of domestic novels, exploring themes of family life and morality."

    (Cô ấy trở nên nổi tiếng như một nhà văn chuyên viết tiểu thuyết gia đình, khám phá các chủ đề về đời sống gia đình và đạo đức.)

  • the rise of the domestic novel

    sự trỗi dậy của tiểu thuyết gia đình (như một thể loại văn học)

    "The rise of the domestic novel reflected changing social values and the increasing literacy among women."

    (Sự trỗi dậy của tiểu thuyết gia đình phản ánh sự thay đổi các giá trị xã hội và tỷ lệ biết chữ ngày càng tăng ở phụ nữ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

domestic novel

Danh từ
Lật mặt

Một tiểu thuyết tập trung vào cuộc sống và những mối quan tâm hàng ngày của con người trong một bối cảnh gia đình riêng tư, thường là trung lưu.

"Jane Austen's novels are often considered prime examples of the domestic novel."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "domestic novel".

Nguồn gốc và đối tượng độc giả

Tiểu thuyết gia đình (domestic novel) chủ yếu xuất hiện ở Mỹ và Anh vào thế kỷ 19. Thể loại này thường được viết bởi phụ nữ và nhắm đến đối tượng độc giả nữ, phản ánh những quan tâm và trải nghiệm của họ trong không gian gia đình.

Chủ đề và vai trò xã hội

Các tiểu thuyết gia đình thường tập trung vào các chủ đề về đời sống hôn nhân, nuôi dạy con cái, các vấn đề đạo đức, và vai trò của phụ nữ trong xã hội. Chúng đóng vai trò quan trọng trong việc định hình các giá trị đạo đức và xã hội thời bấy giờ, thường nhấn mạnh tầm quan trọng của gia đình và đức hạnh.