domestic novel
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A novel that focuses on the everyday lives and concerns of people within a private, usually middle-class, domestic setting.
Vietnamese Meaning
Một tiểu thuyết tập trung vào cuộc sống và những mối quan tâm hàng ngày của con người trong một bối cảnh gia đình riêng tư, thường là trung lưu.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Jane Austen's novels are often considered prime examples of the domestic novel."
"Tiểu thuyết của Jane Austen thường được coi là những ví dụ điển hình của tiểu thuyết gia đình."
-
"The domestic novel often portrays the constraints faced by women in the 19th century."
"Tiểu thuyết gia đình thường khắc họa những hạn chế mà phụ nữ phải đối mặt trong thế kỷ 19."
-
"She is writing a domestic novel set in a small English village."
"Cô ấy đang viết một cuốn tiểu thuyết gia đình lấy bối cảnh ở một ngôi làng nhỏ của Anh."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | domestication | sự thuần hóa, sự nội địa hóa |
| Noun | domesticity | cuộc sống gia đình, sự ấm cúng gia đình |
| Verb | domesticate | thuần hóa, nội địa hóa |
| Adverb | domestically | trong nước, về mặt gia đình |
| Noun | novelist | tiểu thuyết gia |
| Noun | novelty | sự mới lạ, món đồ lạ, tính độc đáo |
| Verb | novelize | chuyển thể thành tiểu thuyết |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tiểu thuyết gia đình thường khám phá các mối quan hệ gia đình, vai trò giới, và các vấn đề đạo đức trong bối cảnh gia đình và cộng đồng nhỏ. Nó thường nhấn mạnh vào sự phát triển nhân vật và các mối quan hệ cá nhân hơn là các sự kiện lịch sử hay chính trị lớn. So với các thể loại khác như tiểu thuyết sử thi hay tiểu thuyết phiêu lưu, tiểu thuyết gia đình có phạm vi hẹp hơn, tập trung vào thế giới riêng tư và cảm xúc của nhân vật.
Collocations (Từ đi kèm)
-
classic classic domestic novel (tiểu thuyết gia đình kinh điển)
-
Victorian Victorian domestic novel (tiểu thuyết gia đình thời Victoria)
-
sentimental sentimental domestic novel (tiểu thuyết gia đình ủy mị, đa cảm)
-
American American domestic novel (tiểu thuyết gia đình Mỹ)
-
read read a domestic novel (đọc một cuốn tiểu thuyết gia đình)
-
write write a domestic novel (viết một cuốn tiểu thuyết gia đình)
-
publish publish a domestic novel (xuất bản một cuốn tiểu thuyết gia đình)
Idioms
-
the genre of domestic novels
thể loại tiểu thuyết gia đình
"Many scholars have studied the genre of domestic novels in the 19th century."
(Nhiều học giả đã nghiên cứu thể loại tiểu thuyết gia đình trong thế kỷ 19.)
-
a writer of domestic novels
một nhà văn chuyên viết tiểu thuyết gia đình
"She became famous as a writer of domestic novels, exploring themes of family life and morality."
(Cô ấy trở nên nổi tiếng như một nhà văn chuyên viết tiểu thuyết gia đình, khám phá các chủ đề về đời sống gia đình và đạo đức.)
-
the rise of the domestic novel
sự trỗi dậy của tiểu thuyết gia đình (như một thể loại văn học)
"The rise of the domestic novel reflected changing social values and the increasing literacy among women."
(Sự trỗi dậy của tiểu thuyết gia đình phản ánh sự thay đổi các giá trị xã hội và tỷ lệ biết chữ ngày càng tăng ở phụ nữ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
domestic novel
Danh từMột tiểu thuyết tập trung vào cuộc sống và những mối quan tâm hàng ngày của con người trong một bối cảnh gia đình riêng tư, thường là trung lưu.
"Jane Austen's novels are often considered prime examples of the domestic novel."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "domestic novel".
