(Top Banner Ad)
domestic partnership
C1
noun C1 Luật pháp, Xã hội học

domestic partnership

UK: /dəˈmɛstɪk ˈpɑːtnəʃɪp/ • US: /dəˈmɛstɪk ˈpɑːrtnərʃɪp/

Nghĩa tiếng Việt

quan hệ bạn đời trong nước quan hệ đối tác trong nước sống chung không kết hôn (có đăng ký hoặc được công nhận)
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A legal or interpersonal relationship between two individuals who live together and share a common domestic life, but are not married (either by choice or because they cannot legally marry). It grants some but not all of the rights and responsibilities of marriage.

Vietnamese Meaning

Một mối quan hệ pháp lý hoặc giữa cá nhân giữa hai người sống chung và chia sẻ cuộc sống gia đình chung, nhưng không kết hôn (hoặc do lựa chọn hoặc vì họ không thể kết hôn hợp pháp). Nó cấp một số, nhưng không phải tất cả, các quyền và trách nhiệm của hôn nhân.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The city offers health insurance benefits to employees in domestic partnerships."

    "Thành phố cung cấp các quyền lợi bảo hiểm y tế cho nhân viên trong các mối quan hệ bạn đời trong nước."

  • "They entered into a domestic partnership to gain access to health insurance."

    "Họ tham gia vào một quan hệ bạn đời trong nước để có được quyền tiếp cận bảo hiểm y tế."

  • "The rights and responsibilities of a domestic partnership are not the same as those of marriage."

    "Các quyền và trách nhiệm của quan hệ bạn đời trong nước không giống như của hôn nhân."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective domestic thuộc về gia đình, trong nước
Noun domesticity đời sống gia đình, sự yêu thích công việc nhà
Verb domesticate thuần hóa, làm quen với gia đình
Noun partner đối tác, bạn đời
Verb partner làm đối tác, hợp tác
Noun partnership mối quan hệ đối tác, sự hợp tác

Synonyms

civil union (kết hợp dân sự)registered partnership (quan hệ đối tác đã đăng ký)

Antonyms

Related Words

cohabitation (sống chung)family law (luật gia đình)same-sex marriage (hôn nhân đồng giới)

Subject Area

Luật pháp, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
domus
Latin
domesticus
Old French
domestique
English
domestic
Old French
parçoner
Middle English
partener
English
partner
English
partnership
Modern English
domestic partnership

Nguồn gốc của 'domestic partnership'

Cụm từ 'domestic partnership' xuất hiện vào cuối thế kỷ 20 (những năm 1970-1980) tại Hoa Kỳ, chủ yếu để mô tả mối quan hệ hợp pháp giữa các cặp đôi không kết hôn, đặc biệt là các cặp đồng giới vào thời điểm hôn nhân đồng giới chưa được công nhận rộng rãi. 'Domestic' có nghĩa là 'thuộc về gia đình' (từ tiếng Latin 'domus' - ngôi nhà), và 'partnership' nghĩa là 'mối quan hệ đối tác'. Cụm từ này ra đời nhằm cung cấp một số quyền và lợi ích pháp lý tương tự như hôn nhân cho những cặp đôi này.

Usage Note

Domestic partnership thường được thiết lập để cung cấp một số quyền lợi cho các cặp đôi không kết hôn, bao gồm cả các cặp đôi đồng giới ở những khu vực mà hôn nhân đồng giới chưa được hợp pháp hóa. Phạm vi quyền lợi khác nhau tùy theo khu vực pháp lý.

Prepositions

of in

'of' được sử dụng để mô tả bản chất hoặc đặc điểm của mối quan hệ (ví dụ: benefits of a domestic partnership). 'in' được sử dụng để chỉ một khu vực pháp lý hoặc một phạm vi áp dụng (ví dụ: domestic partnership in California).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + domestic partnership
  • registered registered domestic partnership
    (quan hệ đối tác dân sự đã đăng ký)
  • same-sex same-sex domestic partnership
    (quan hệ đối tác dân sự đồng giới)
  • unregistered unregistered domestic partnership
    (quan hệ đối tác dân sự chưa đăng ký)
Verb + domestic partnership
  • enter into enter into a domestic partnership
    (thiết lập/bắt đầu một quan hệ đối tác dân sự)
  • recognize recognize a domestic partnership
    (công nhận một quan hệ đối tác dân sự)
  • dissolve dissolve a domestic partnership
    (giải thể một quan hệ đối tác dân sự)
  • establish establish a domestic partnership
    (thành lập/thiết lập một quan hệ đối tác dân sự)

Idioms

  • enter into a domestic partnership

    Thiết lập/bắt đầu một quan hệ đối tác dân sự (theo luật pháp).

    "They decided to enter into a domestic partnership to gain access to certain benefits."

    (Họ quyết định thiết lập một quan hệ đối tác dân sự để được hưởng một số phúc lợi nhất định.)

  • dissolve a domestic partnership

    Giải thể/chấm dứt một quan hệ đối tác dân sự (theo luật pháp).

    "After five years, they chose to dissolve their domestic partnership amicably."

    (Sau năm năm, họ chọn giải thể quan hệ đối tác dân sự của mình một cách hòa thuận.)

  • registered domestic partnership

    Quan hệ đối tác dân sự đã được đăng ký (một hình thức được pháp luật công nhận).

    "A registered domestic partnership often comes with specific legal protections."

    (Một quan hệ đối tác dân sự đã đăng ký thường đi kèm với những bảo vệ pháp lý cụ thể.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

domestic partnership

noun
Lật mặt

Một mối quan hệ pháp lý hoặc giữa cá nhân giữa hai người sống chung và chia sẻ cuộc sống gia đình chung, nhưng không kết hôn (hoặc do lựa chọn hoặc vì họ không thể kết hôn hợp pháp). Nó cấp một số, nhưng không phải tất cả, các quyền và trách nhiệm của hôn nhân.

"The city offers health insurance benefits to employees in domestic partnerships."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "domestic partnership".

Đối tác dân sự: Một lựa chọn thay thế hôn nhân

Ở các nước phương Tây, 'domestic partnership' là một dạng công nhận pháp lý cho các cặp đôi chung sống cùng nhau nhưng không kết hôn. Hình thức này ban đầu thường được sử dụng bởi các cặp đồng giới trước khi hôn nhân đồng giới hợp pháp, hoặc bởi các cặp đôi khác giới muốn có sự ràng buộc pháp lý mà không phải là hôn nhân truyền thống. Nó cung cấp một số, nhưng thường không phải tất cả, các quyền và lợi ích giống như hôn nhân, như quyền thừa kế, bảo hiểm y tế hoặc thăm bệnh viện.

Sự khác biệt giữa Hôn nhân và Đối tác dân sự

Mặc dù cả hôn nhân và đối tác dân sự đều cung cấp sự công nhận pháp lý cho các mối quan hệ, mức độ quyền và trách nhiệm có thể khác nhau tùy theo bang hoặc quốc gia. Hôn nhân thường được công nhận rộng rãi hơn trên toàn quốc và quốc tế, trong khi đối tác dân sự có thể có phạm vi hạn chế hơn. Với sự hợp pháp hóa hôn nhân đồng giới ở nhiều nơi, tầm quan trọng của đối tác dân sự đã thay đổi, nhưng nó vẫn là một lựa chọn cho các cặp đôi muốn một mối quan hệ được pháp luật công nhận nhưng không phải hôn nhân.