domestic partnership
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A legal or interpersonal relationship between two individuals who live together and share a common domestic life, but are not married (either by choice or because they cannot legally marry). It grants some but not all of the rights and responsibilities of marriage.
Vietnamese Meaning
Một mối quan hệ pháp lý hoặc giữa cá nhân giữa hai người sống chung và chia sẻ cuộc sống gia đình chung, nhưng không kết hôn (hoặc do lựa chọn hoặc vì họ không thể kết hôn hợp pháp). Nó cấp một số, nhưng không phải tất cả, các quyền và trách nhiệm của hôn nhân.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The city offers health insurance benefits to employees in domestic partnerships."
"Thành phố cung cấp các quyền lợi bảo hiểm y tế cho nhân viên trong các mối quan hệ bạn đời trong nước."
-
"They entered into a domestic partnership to gain access to health insurance."
"Họ tham gia vào một quan hệ bạn đời trong nước để có được quyền tiếp cận bảo hiểm y tế."
-
"The rights and responsibilities of a domestic partnership are not the same as those of marriage."
"Các quyền và trách nhiệm của quan hệ bạn đời trong nước không giống như của hôn nhân."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | domestic | thuộc về gia đình, trong nước |
| Noun | domesticity | đời sống gia đình, sự yêu thích công việc nhà |
| Verb | domesticate | thuần hóa, làm quen với gia đình |
| Noun | partner | đối tác, bạn đời |
| Verb | partner | làm đối tác, hợp tác |
| Noun | partnership | mối quan hệ đối tác, sự hợp tác |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Domestic partnership thường được thiết lập để cung cấp một số quyền lợi cho các cặp đôi không kết hôn, bao gồm cả các cặp đôi đồng giới ở những khu vực mà hôn nhân đồng giới chưa được hợp pháp hóa. Phạm vi quyền lợi khác nhau tùy theo khu vực pháp lý.
Prepositions
'of' được sử dụng để mô tả bản chất hoặc đặc điểm của mối quan hệ (ví dụ: benefits of a domestic partnership). 'in' được sử dụng để chỉ một khu vực pháp lý hoặc một phạm vi áp dụng (ví dụ: domestic partnership in California).
Collocations (Từ đi kèm)
-
registered registered domestic partnership (quan hệ đối tác dân sự đã đăng ký)
-
same-sex same-sex domestic partnership (quan hệ đối tác dân sự đồng giới)
-
unregistered unregistered domestic partnership (quan hệ đối tác dân sự chưa đăng ký)
-
enter into enter into a domestic partnership (thiết lập/bắt đầu một quan hệ đối tác dân sự)
-
recognize recognize a domestic partnership (công nhận một quan hệ đối tác dân sự)
-
dissolve dissolve a domestic partnership (giải thể một quan hệ đối tác dân sự)
-
establish establish a domestic partnership (thành lập/thiết lập một quan hệ đối tác dân sự)
Idioms
-
enter into a domestic partnership
Thiết lập/bắt đầu một quan hệ đối tác dân sự (theo luật pháp).
"They decided to enter into a domestic partnership to gain access to certain benefits."
(Họ quyết định thiết lập một quan hệ đối tác dân sự để được hưởng một số phúc lợi nhất định.)
-
dissolve a domestic partnership
Giải thể/chấm dứt một quan hệ đối tác dân sự (theo luật pháp).
"After five years, they chose to dissolve their domestic partnership amicably."
(Sau năm năm, họ chọn giải thể quan hệ đối tác dân sự của mình một cách hòa thuận.)
-
registered domestic partnership
Quan hệ đối tác dân sự đã được đăng ký (một hình thức được pháp luật công nhận).
"A registered domestic partnership often comes with specific legal protections."
(Một quan hệ đối tác dân sự đã đăng ký thường đi kèm với những bảo vệ pháp lý cụ thể.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
domestic partnership
nounMột mối quan hệ pháp lý hoặc giữa cá nhân giữa hai người sống chung và chia sẻ cuộc sống gia đình chung, nhưng không kết hôn (hoặc do lựa chọn hoặc vì họ không thể kết hôn hợp pháp). Nó cấp một số, nhưng không phải tất cả, các quyền và trách nhiệm của hôn nhân.
"The city offers health insurance benefits to employees in domestic partnerships."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "domestic partnership".
