(Top Banner Ad)
family law
B2
noun B2 Luật pháp

family law

UK: /ˈfæməli lɔː/ • US: /ˈfæməli lɔː/

Nghĩa tiếng Việt

luật gia đình luật hôn nhân và gia đình
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The area of law that deals with family matters and domestic relations, including marriage, divorce, child custody, and adoption.

Vietnamese Meaning

Lĩnh vực luật pháp liên quan đến các vấn đề gia đình và quan hệ gia đình, bao gồm hôn nhân, ly hôn, quyền nuôi con và nhận con nuôi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She specializes in family law and handles many divorce cases."

    "Cô ấy chuyên về luật gia đình và giải quyết nhiều vụ ly hôn."

  • "The judge is an expert in family law."

    "Vị thẩm phán là một chuyên gia về luật gia đình."

  • "Many people seek legal advice regarding family law issues."

    "Nhiều người tìm kiếm tư vấn pháp lý liên quan đến các vấn đề luật gia đình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun family gia đình
Adjective familial thuộc về gia đình
Noun law luật pháp, đạo luật
Adjective legal hợp pháp, thuộc về pháp luật
Noun lawyer luật sư
Compound Noun family court tòa án gia đình
Compound Noun family lawyer luật sư gia đình

Synonyms

Related Words

Subject Area

Luật pháp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
familia
English
family
Old Norse
lagu
English
law
English (Compound)
family law

Nguồn gốc từ 'family'

Từ 'family' (gia đình) có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'familia', ban đầu dùng để chỉ 'hộ gia đình' bao gồm cả nô lệ và người hầu, chứ không chỉ riêng mối quan hệ huyết thống như ngày nay. Theo thời gian, nghĩa của từ này đã mở rộng và thay đổi, tập trung hơn vào các mối quan hệ thân thuộc gần gũi.

Nguồn gốc từ 'law'

Từ 'law' (luật) có nguồn gốc từ tiếng Bắc Âu cổ 'lagu', mang ý nghĩa 'thứ đã được đặt ra' hoặc 'quy tắc đã được thiết lập'. Từ này đã đi vào tiếng Anh cổ và phát triển thành nghĩa 'hệ thống quy tắc do nhà nước ban hành' như chúng ta biết hiện nay.

Sự kết hợp 'family law'

Sự kết hợp của 'family' và 'law' tạo thành 'family law' là một khái niệm hiện đại, chỉ một lĩnh vực pháp luật chuyên biệt. Nó xuất hiện khi xã hội ngày càng nhận ra sự cần thiết phải có các quy định pháp lý rõ ràng để điều chỉnh các mối quan hệ phức tạp trong gia đình, từ hôn nhân, ly hôn đến quyền nuôi con.

Usage Note

Thuật ngữ 'family law' đề cập đến một nhánh cụ thể của luật pháp, tập trung vào các mối quan hệ gia đình và các vấn đề phát sinh từ các mối quan hệ này. Nó khác với các lĩnh vực luật khác như luật hình sự hoặc luật thương mại. Phạm vi của nó rất rộng, bao gồm nhiều khía cạnh của cuộc sống gia đình.

Prepositions

in under

* **in:** Được sử dụng để chỉ ra rằng một vấn đề cụ thể nằm trong lĩnh vực luật gia đình (ví dụ: 'a specialist in family law').
* **under:** Được sử dụng để chỉ ra rằng một vấn đề nào đó được điều chỉnh bởi luật gia đình (ví dụ: 'rights under family law').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + family law
  • private private family law
    (luật gia đình tư nhân)
  • public public family law
    (luật gia đình công)
  • international international family law
    (luật gia đình quốc tế)
  • complex complex family law cases
    (các vụ án luật gia đình phức tạp)
Verb + family law
  • practice practice family law
    (hành nghề luật gia đình)
  • study study family law
    (nghiên cứu luật gia đình)
  • specialize in specialize in family law
    (chuyên về luật gia đình)
  • deal with deal with family law issues
    (giải quyết các vấn đề luật gia đình)
Noun + family law
  • expert a family law expert
    (một chuyên gia luật gia đình)
  • attorney a family law attorney
    (một luật sư chuyên về luật gia đình)
  • firm a family law firm
    (một công ty luật gia đình)
  • case a family law case
    (một vụ án luật gia đình)

Idioms

  • family law matters

    các vấn đề luật gia đình

    "She offers advice on all family law matters including divorce and child custody."

    (Cô ấy đưa ra lời khuyên về tất cả các vấn đề luật gia đình bao gồm ly hôn và quyền nuôi con.)

  • under family law

    theo luật gia đình

    "Child support payments are enforced under family law."

    (Các khoản thanh toán trợ cấp nuôi con được thực thi theo luật gia đình.)

  • family law reform

    cải cách luật gia đình

    "Many advocates are pushing for significant family law reform."

    (Nhiều người ủng hộ đang thúc đẩy cải cách luật gia đình đáng kể.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

family law

noun
Lật mặt

Lĩnh vực luật pháp liên quan đến các vấn đề gia đình và quan hệ gia đình, bao gồm hôn nhân, ly hôn, quyền nuôi con và nhận con nuôi.

"She specializes in family law and handles many divorce cases."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The lawyer's specialty is family law.
Chuyên môn của luật sư là luật gia đình.
Phủ định
Family law's complexities aren't always easy to navigate.
Sự phức tạp của luật gia đình không phải lúc nào cũng dễ dàng điều hướng.
Nghi vấn
Is the firm's focus primarily on family law cases?
Trọng tâm của công ty có chủ yếu là các vụ việc liên quan đến luật gia đình không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "family law".

Sự thay đổi về hôn nhân và ly hôn

Trong nhiều xã hội phương Tây, luật gia đình đã trải qua những thay đổi đáng kể, đặc biệt là với sự ra đời của luật ly hôn 'không lỗi' (no-fault divorce). Điều này cho phép các cặp vợ chồng ly hôn mà không cần phải chứng minh lỗi của đối phương, phản ánh sự thay đổi quan điểm xã hội về hôn nhân và quyền cá nhân, giúp quá trình ly hôn bớt căng thẳng hơn.

Quyền lợi tốt nhất của trẻ em

Một nguyên tắc cơ bản và tối quan trọng trong luật gia đình hiện đại ở phương Tây là đặt 'lợi ích tốt nhất của trẻ em' (best interests of the child) lên hàng đầu trong các vụ án liên quan đến quyền nuôi con, thăm nom hay trợ cấp. Điều này có nghĩa là mọi quyết định của tòa án phải đảm bảo phúc lợi, an toàn và sự phát triển toàn diện của trẻ em.