(Top Banner Ad)
child care
B1
Danh từ B1 Xã hội học, Giáo dục, Dịch vụ

child care

UK: /ˈtʃaɪld keə/ • US: /ˈtʃaɪld ker/

Nghĩa tiếng Việt

chăm sóc trẻ em giữ trẻ dịch vụ chăm sóc trẻ em
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The care of children, especially by people other than their parents.

Vietnamese Meaning

Sự chăm sóc trẻ em, đặc biệt là bởi những người không phải là cha mẹ của chúng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Affordable child care is essential for working parents."

    "Việc chăm sóc trẻ em với chi phí hợp lý là rất cần thiết cho các bậc cha mẹ đi làm."

  • "The government is investing in child care services."

    "Chính phủ đang đầu tư vào các dịch vụ chăm sóc trẻ em."

  • "She works in child care."

    "Cô ấy làm việc trong lĩnh vực chăm sóc trẻ em."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun childminder Người giữ trẻ tại nhà (thường là tự kinh doanh)
Noun childcare worker Nhân viên chăm sóc trẻ em, giáo viên mầm non
Noun child rearing Sự nuôi dạy con cái
Verb care for Chăm sóc, trông nom
Adjective caring Chu đáo, quan tâm

Synonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Giáo dục, Dịch vụ

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
cild (child)
Old English
caru (care/anxiety)
Modern English (Mid 20th C.)
child care (compound noun)

Sự Kết Hợp Hiện Đại

Không giống như nhiều từ cổ, 'child care' là một từ ghép chức năng (child + care) xuất hiện và trở nên phổ biến mạnh mẽ từ giữa thế kỷ 20. Sự nổi lên của từ này phản ánh sự thay đổi lớn trong xã hội: ngày càng nhiều phụ nữ tham gia lực lượng lao động và nhu cầu về các cơ sở trông giữ trẻ chuyên nghiệp ngoài gia đình trở nên cấp thiết.

Usage Note

Cụm từ "child care" mang nghĩa rộng hơn so với "babysitting". "Babysitting" thường chỉ việc trông trẻ trong một thời gian ngắn, thường là buổi tối, và mang tính chất tạm thời. "Child care" bao hàm việc chăm sóc toàn diện hơn, có thể là hàng ngày, và bao gồm nhiều hoạt động như cho ăn, chơi, dạy dỗ, và đảm bảo an toàn cho trẻ. So với "daycare", "child care" có thể bao gồm nhiều hình thức chăm sóc hơn, bao gồm cả daycare, au pair, và các chương trình ngoại khóa.

Prepositions

in for of

Sử dụng "in" để chỉ địa điểm hoặc môi trường chăm sóc (ví dụ: 'child care in a center'). Sử dụng "for" để chỉ mục đích của việc chăm sóc (ví dụ: 'funding for child care'). Sử dụng "of" để chỉ bản chất của việc chăm sóc (ví dụ: 'a program of child care').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + child care
  • affordable affordable child care
    (dịch vụ chăm sóc trẻ em giá cả phải chăng)
  • quality quality child care
    (dịch vụ chăm sóc trẻ em chất lượng cao)
  • licensed licensed child care facility
    (cơ sở chăm sóc trẻ em được cấp phép)
Verb + child care
  • provide provide child care
    (cung cấp dịch vụ chăm sóc trẻ em)
  • arrange arrange child care
    (sắp xếp việc chăm sóc trẻ em)
  • need need child care
    (cần dịch vụ chăm sóc trẻ em)
Noun + child care
  • child care child care costs
    (chi phí chăm sóc trẻ em)
  • child care child care policy
    (chính sách chăm sóc trẻ em)

Idioms

  • full-time child care

    Dịch vụ chăm sóc trẻ toàn thời gian

    "She requires full-time child care from 7 AM to 5 PM."

    (Cô ấy yêu cầu dịch vụ chăm sóc trẻ toàn thời gian từ 7 giờ sáng đến 5 giờ chiều.)

  • subsidized child care

    Dịch vụ chăm sóc trẻ được trợ cấp (từ chính phủ)

    "They applied for subsidized child care to lower their expenses."

    (Họ đã nộp đơn xin dịch vụ chăm sóc trẻ được trợ cấp để giảm bớt chi phí.)

  • in-home child care

    Chăm sóc trẻ tại nhà (thường là bởi bảo mẫu riêng)

    "In-home child care offers a more personalized environment than a daycare center."

    (Việc chăm sóc trẻ tại nhà mang lại môi trường cá nhân hóa hơn so với trung tâm giữ trẻ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

child care

Danh từ
Lật mặt

Sự chăm sóc trẻ em, đặc biệt là bởi những người không phải là cha mẹ của chúng.

"Affordable child care is essential for working parents."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "child care".

Daycare vs. Nanny

Trong văn hóa phương Tây, 'child care' thường bao gồm hai hình thức chính: Daycare/Nursery (trung tâm giữ trẻ, thường nhiều trẻ) và Nanny/Childminder (người chăm sóc cá nhân, thường tại nhà). Lựa chọn này phụ thuộc vào ngân sách, lịch làm việc và triết lý nuôi dạy con của gia đình.

Vấn đề 'Thiếu Khả Năng Chi Trả'

Ở Hoa Kỳ và nhiều nước châu Âu, chi phí chăm sóc trẻ (đặc biệt là cho trẻ sơ sinh) là một gánh nặng kinh tế lớn, thường được gọi là 'child care crisis' (khủng hoảng chăm sóc trẻ). Vấn đề này là chủ đề tranh luận chính trị thường xuyên liên quan đến phúc lợi xã hội và hỗ trợ gia đình.