tame
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
(of an animal) not wild or dangerous, because of having been trained to obey people
Vietnamese Meaning
(về động vật) không còn hoang dã hoặc nguy hiểm, vì đã được huấn luyện để vâng lời con người
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The birds are so tame that they will eat from your hand."
"Những con chim này rất thuần đến nỗi chúng sẽ ăn từ tay bạn."
-
"The once-wild cat became quite tame after living indoors for a year."
"Con mèo vốn hoang dã đã trở nên khá thuần sau khi sống trong nhà một năm."
-
"The teacher tried to tame the unruly class."
"Giáo viên đã cố gắng kiểm soát lớp học ngỗ nghịch."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | tame | hiền lành, đã được thuần hóa, không còn hoang dã; (nghĩa bóng) nhàm chán, không thú vị |
| Verb | tame | thuần hóa, chế ngự, kiểm soát |
| Noun | tamer | người thuần hóa (động vật), người chế ngự |
| Adjective | untamed | hoang dã, chưa được thuần hóa, không bị kiềm chế |
| Noun | tameness | sự thuần hóa, tính hiền lành; sự nhàm chán |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'tame' mô tả trạng thái thuần hóa của một con vật, thường là kết quả của việc huấn luyện hoặc sống gần con người trong một thời gian dài. Nó ngụ ý rằng con vật đó không còn bản năng hung dữ và dễ dàng kiểm soát.
Collocations (Từ đi kèm)
-
quite quite tame (khá hiền lành)
-
fairly fairly tame (khá thuần hóa)
-
become become tame (trở nên hiền lành)
-
surprisingly surprisingly tame (hiền lành một cách đáng ngạc nhiên)
-
tame tame an animal (thuần hóa một con vật)
-
tame tame one's fear (chế ngự nỗi sợ hãi của ai đó)
-
tame tame the wilderness (thuần hóa vùng đất hoang dã)
-
tame tame a problem (kiểm soát/giải quyết một vấn đề)
-
easily easily tame (dễ dàng thuần hóa)
-
successfully successfully tame (thuần hóa thành công)
Idioms
-
to tame the beast
Chế ngự bản năng hoang dã, kiểm soát một phần tính cách mạnh mẽ hoặc một tình huống khó khăn, nguy hiểm.
"He learned to tame the beast of his temper with meditation."
(Anh ấy đã học cách chế ngự con quái vật tính khí nóng nảy của mình bằng thiền định.)
-
to tame the wild (or wilderness)
Thuần hóa vùng đất hoang dã, biến một nơi hoang sơ thành nơi có thể sinh sống hoặc canh tác; (nghĩa bóng) khai phá, phát triển một lĩnh vực mới.
"The early settlers worked hard to tame the wild forests."
(Những người định cư đầu tiên đã làm việc chăm chỉ để thuần hóa những khu rừng hoang dã.)
-
to tame a situation/problem
Kiểm soát hoặc giải quyết một tình huống/vấn đề khó khăn, phức tạp.
"The new manager's first task was to tame the chaotic production line."
(Nhiệm vụ đầu tiên của người quản lý mới là kiểm soát dây chuyền sản xuất hỗn loạn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
tame
tính từ(về động vật) không còn hoang dã hoặc nguy hiểm, vì đã được huấn luyện để vâng lời con người
"The birds are so tame that they will eat from your hand."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tame".
