(Top Banner Ad)
isolated incident
B2
Danh từ B2 Tổng quát (có thể xuất hiện trong nhiều lĩnh vực)

isolated incident

UK: /ˈaɪsəˌleɪtɪd ˈɪnsɪdənt/ • US: /ˈaɪsəˌleɪtɪd ˈɪnsədənt/

Nghĩa tiếng Việt

sự cố đơn lẻ vụ việc cá biệt trường hợp hiếm gặp
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A single occurrence of something that is not likely to happen again.

Vietnamese Meaning

Một sự việc đơn lẻ, hiếm khi xảy ra và không có khả năng lặp lại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company dismissed the data breach as an isolated incident."

    "Công ty bác bỏ việc rò rỉ dữ liệu và cho rằng đó chỉ là một sự cố đơn lẻ."

  • "The government insists that the shooting was an isolated incident and not part of a wider pattern of violence."

    "Chính phủ khẳng định rằng vụ nổ súng chỉ là một sự cố đơn lẻ và không phải là một phần của một mô hình bạo lực rộng lớn hơn."

  • "We believe this was an isolated incident and that customers are not at risk."

    "Chúng tôi tin rằng đây là một sự cố đơn lẻ và khách hàng không gặp rủi ro."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb isolate cô lập, cách ly (một người, vật, hoặc khu vực)
Adjective isolated cô lập, đơn độc, tách biệt
Noun isolation sự cô lập, sự cách ly

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát (có thể xuất hiện trong nhiều lĩnh vực)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
insula (island)
Latin
isolatus (made an island)
English
isolated
English
incident
English
isolated incident

Nguồn gốc của 'Isolated'

Từ 'isolated' bắt nguồn từ tiếng Latin 'insula', có nghĩa là 'hòn đảo'. Hãy tưởng tượng một hòn đảo cô lập giữa biển khơi – đó là ý nghĩa ban đầu của sự cô lập, tách biệt. Sau đó, nó được dùng để chỉ những sự việc đơn lẻ, không liên quan đến những thứ khác.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để giảm nhẹ mức độ nghiêm trọng của một sự việc. Nó ngụ ý rằng sự việc này là bất thường và không đại diện cho một xu hướng hoặc vấn đề lớn hơn. Cần phân biệt với 'isolated case', có thể ám chỉ một trường hợp bệnh tật hoặc vấn đề pháp lý.

Prepositions

of

Thường dùng 'an isolated incident of something' để chỉ một sự việc đơn lẻ trong một bối cảnh cụ thể. Ví dụ: 'an isolated incident of violence'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + isolated incident
  • rare rare isolated incident
    (sự cố đơn lẻ hiếm gặp)
  • unusual unusual isolated incident
    (sự cố đơn lẻ bất thường)
  • single single isolated incident
    (sự cố đơn lẻ duy nhất)
Verb + isolated incident
  • report report an isolated incident
    (báo cáo một sự cố đơn lẻ)
  • describe describe an isolated incident
    (mô tả một sự cố đơn lẻ)
  • investigate investigate an isolated incident
    (điều tra một sự cố đơn lẻ)

Idioms

  • Treat something as an isolated incident

    Xem một việc gì đó như một sự cố đơn lẻ (và không cần quá lo lắng)

    "The company is treating the data breach as an isolated incident and claims customer data is safe."

    (Công ty xem vụ rò rỉ dữ liệu như một sự cố đơn lẻ và khẳng định dữ liệu khách hàng an toàn.)

  • Dismiss something as an isolated incident

    Bỏ qua một việc gì đó và cho rằng đó chỉ là một sự cố đơn lẻ

    "The police dismissed the vandalism as an isolated incident and said there was no need for further investigation."

    (Cảnh sát bỏ qua vụ phá hoại và cho rằng đó chỉ là một sự cố đơn lẻ, không cần điều tra thêm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

isolated incident

Danh từ
Lật mặt

Một sự việc đơn lẻ, hiếm khi xảy ra và không có khả năng lặp lại.

"The company dismissed the data breach as an isolated incident."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "isolated incident".

Tránh khái quát hóa từ các sự kiện đơn lẻ

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong tư duy khoa học, người ta thường nhấn mạnh việc không nên đưa ra kết luận chung dựa trên một sự kiện đơn lẻ ('isolated incident'). Cần phải có bằng chứng thống kê hoặc nhiều ví dụ để xác định một xu hướng hoặc quy luật.