(Top Banner Ad)
don't mention it
A2
Idiom A2 Giao tiếp hàng ngày

don't mention it

UK: /ˌdəʊnt ˈmɛnʃən ɪt/ • US: /ˌdoʊnt ˈmɛnʃən ɪt/

Nghĩa tiếng Việt

không có gì không có chi không cần bận tâm có gì đâu
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A polite response to someone who has thanked you for something.

Vietnamese Meaning

Một cách đáp lại lịch sự khi ai đó cảm ơn bạn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "A: Thanks for helping me with the project! B: Don't mention it!"

    "A: Cảm ơn vì đã giúp tôi làm dự án! B: Không có gì đâu!"

  • "Thank you for lending me your car. - Don't mention it."

    "Cảm ơn vì đã cho tôi mượn xe của bạn. - Không có gì."

  • "I really appreciate your help. - Don't mention it, I was happy to help."

    "Tôi thực sự cảm kích sự giúp đỡ của bạn. - Không có gì đâu, tôi rất vui được giúp đỡ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Phrase (Phản hồi lịch sự) You're welcome Không có gì; rất sẵn lòng giúp đỡ. (Đây là cách phổ biến nhất để đáp lại lời cảm ơn)
Phrase (Phản hồi thân mật) No problem Không vấn đề gì; không sao đâu. (Thường dùng trong các tình huống ít trang trọng hơn)
Phrase (Phản hồi trang trọng/lịch sự) My pleasure Niềm vinh hạnh của tôi; tôi rất vui được giúp đỡ. (Diễn đạt niềm vui khi được giúp người khác)

Synonyms

Subject Area

Giao tiếp hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

English (16th Century)
Do not mention it
English (18th Century)
Don't mention it (polite response)

Nguồn gốc của lời đáp lịch sự

Cụm từ "don't mention it" ban đầu xuất hiện vào khoảng thế kỷ 16 như một lời yêu cầu trực tiếp, có nghĩa là "đừng nói về chuyện đó" hoặc "đừng nhắc đến điều đó". Tuy nhiên, theo thời gian, đặc biệt là vào thế kỷ 18, cách dùng của nó đã phát triển thành một biểu thức lịch sự phổ biến để đáp lại lời cảm ơn, tương tự như "you're welcome" (không có gì). Ý nghĩa của nó là người nói muốn giảm nhẹ tầm quan trọng của việc mình đã làm, cho rằng đó không phải là điều đáng để phải cảm ơn hay bận tâm.

Usage Note

Đây là một thành ngữ được sử dụng phổ biến để đáp lại lời cảm ơn. Nó mang ý nghĩa 'không có gì', 'không cần bận tâm', hoặc 'rất vui được giúp đỡ'. Nó thể hiện sự khiêm tốn và lịch sự. So với 'you're welcome', 'don't mention it' có phần thân mật và thoải mái hơn. Nó cũng có thể ngụ ý rằng việc giúp đỡ là một điều nhỏ nhặt, không đáng kể.

Collocations (Từ đi kèm)

Từ/cụm từ mở đầu câu
  • Oh Oh, don't mention it.
    (Ồ, không có gì đâu. (Dùng để giảm nhẹ, thể hiện sự khiêm tốn khi được cảm ơn))
  • Really Really, don't mention it.
    (Thật sự là không có gì đâu mà. (Nhấn mạnh rằng không cần cảm ơn, việc đó rất nhỏ))
  • Please Please, don't mention it.
    (Làm ơn đừng bận tâm/cảm ơn về điều đó. (Có thể dùng khi người nói muốn ngắt lời cảm ơn hoặc tránh nhắc lại chuyện gì đó))

Idioms

  • Don't mention it.

    Không có gì đâu; đừng bận tâm. (Cách lịch sự để đáp lại lời cảm ơn, ngụ ý rằng việc bạn làm không đáng kể)

    "Thank you for helping me move the boxes! - Don't mention it, happy to help."

    (Cảm ơn bạn đã giúp tôi chuyển mấy cái thùng! - Không có gì đâu, rất vui được giúp.)

  • Don't even mention it.

    Thật sự là không có gì đáng nói; đừng bận tâm chút nào. (Biểu thị sự nhấn mạnh hơn, rằng việc giúp đỡ là quá nhỏ hoặc niềm vui là quá lớn)

    "I really appreciate your advice. - Oh, don't even mention it. It was nothing."

    (Tôi thực sự rất biết ơn lời khuyên của bạn. - Ồ, đừng bận tâm chút nào. Nó chẳng là gì cả.)

  • Please don't mention it.

    Làm ơn đừng nhắc đến nó. (Có hai nghĩa: 1. Đừng bận tâm về lời cảm ơn. 2. Đừng nói về chuyện gì đó nữa, thường vì nó gây khó chịu hoặc nhạy cảm)

    "I'm so sorry I broke your vase. - Please don't mention it, it was old anyway."

    (Tôi rất xin lỗi vì đã làm vỡ lọ hoa của bạn. - Làm ơn đừng nhắc đến nó nữa, dù sao nó cũng cũ rồi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

don't mention it

Idiom
Lật mặt

Một cách đáp lại lịch sự khi ai đó cảm ơn bạn.

"A: Thanks for helping me with the project! B: Don't mention it!"

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He helped her move, and she said, "Thank you!" He replied, "Don't mention it."
Anh ấy đã giúp cô ấy chuyển nhà, và cô ấy nói, "Cảm ơn!" Anh ấy trả lời, "Không có gì."
Phủ định
I shouldn't mention it, but she really appreciated your help.
Tôi không nên nhắc đến điều đó, nhưng cô ấy thực sự đánh giá cao sự giúp đỡ của bạn.
Nghi vấn
Should I mention it to him that you covered his shift?
Tôi có nên nhắc với anh ấy rằng bạn đã làm ca của anh ấy không?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
When someone thanks me for a small favor, I say, "Don't mention it."
Khi ai đó cảm ơn tôi vì một việc nhỏ, tôi nói: "Đừng khách sáo."
Phủ định
If someone doesn't thank me, I don't mention it.
Nếu ai đó không cảm ơn tôi, tôi không đề cập đến nó.
Nghi vấn
If someone offers thanks, do I always say, "Don't mention it?"
Nếu ai đó bày tỏ lòng biết ơn, tôi có phải lúc nào cũng nói: "Đừng khách sáo không?"

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "don't mention it".

Sự khiêm tốn và giảm nhẹ công lao

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở các nước nói tiếng Anh, việc sử dụng cụm từ "don't mention it" khi được cảm ơn thể hiện sự khiêm tốn. Nó ngụ ý rằng việc bạn làm không đáng để người khác phải cảm ơn một cách quá mức hoặc bận tâm. Đây là một cách để giảm nhẹ giá trị của sự giúp đỡ hoặc món quà, làm cho người nhận cảm thấy thoải mái hơn và không cảm thấy mắc nợ.

Ngữ cảnh sử dụng và sắc thái

"Don't mention it" thường được dùng trong các tình huống tương đối thân mật hoặc bán trang trọng. Mặc dù nó là một phản ứng lịch sự, nhưng nó có thể mang sắc thái hơi khác so với "you're welcome". "Don't mention it" nhấn mạnh việc không cần phải cảm ơn, trong khi "you're welcome" chỉ đơn giản là thừa nhận lời cảm ơn. Trong một số trường hợp, nó cũng có thể được dùng để xoa dịu một lời xin lỗi, ngụ ý rằng lỗi lầm đó không đáng kể.