my pleasure
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một cách đáp lại lịch sự khi ai đó nói 'cảm ơn', thể hiện rằng bạn rất vui được giúp đỡ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
""Thank you for helping me with my luggage." "My pleasure!""
""Cảm ơn vì đã giúp tôi với hành lý." "Rất vui được giúp!""
-
""Thanks for the ride!" "My pleasure.""
""Cảm ơn vì đã cho đi nhờ!" "Không có gì.""
-
""I really appreciate your help." "My pleasure, always happy to help.""
""Tôi thực sự cảm kích sự giúp đỡ của bạn." "Rất vui được giúp, luôn sẵn lòng.""
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | pleasure | Niềm vui, sự hài lòng |
| Verb | please | Làm hài lòng, làm vui lòng |
| Adjective | pleasant | Dễ chịu, thoải mái |
| Adjective | pleasurable | Mang lại niềm vui, thú vị |
| Adverb | pleasantly | Một cách dễ chịu, vui vẻ |
| Adjective | displeased | Không hài lòng, bực mình |
Synonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này được sử dụng phổ biến trong giao tiếp hàng ngày để thể hiện sự lịch sự và sẵn lòng giúp đỡ. Nó mang sắc thái trang trọng hơn 'you're welcome' nhưng ít trang trọng hơn 'it was my pleasure'. Nó thường được sử dụng khi bạn đã làm một việc gì đó cho người khác và họ bày tỏ lòng biết ơn. Sắc thái của 'my pleasure' thường mang nghĩa là bạn không cảm thấy phiền hà khi làm điều đó và thực sự vui khi được giúp đỡ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
It's It's my pleasure. (Đó là niềm vinh hạnh/niềm vui của tôi.)
-
My My pleasure! (Hân hạnh! Rất sẵn lòng!)
-
The The pleasure is all mine. (Niềm vinh hạnh/niềm vui hoàn toàn thuộc về tôi.)
-
It was It was my pleasure. (Đó là niềm vinh hạnh/niềm vui của tôi (sau khi việc đã hoàn thành).)
-
It would It would be my pleasure. (Đó sẽ là niềm vinh hạnh/niềm vui của tôi (diễn đạt sự sẵn lòng trong tương lai).)
Idioms
-
My pleasure!
Hân hạnh! Rất sẵn lòng!
"Thanks for your help! - My pleasure!"
(Cảm ơn sự giúp đỡ của bạn! - Hân hạnh!)
-
It's my pleasure.
Đó là niềm vinh hạnh/niềm vui của tôi.
"Thank you for inviting me. It's my pleasure to be here."
(Cảm ơn vì đã mời tôi. Tôi rất vinh hạnh khi được ở đây.)
-
The pleasure is all mine.
Niềm vinh hạnh/niềm vui hoàn toàn thuộc về tôi.
"Thank you for a wonderful evening. - No, the pleasure is all mine."
(Cảm ơn vì một buổi tối tuyệt vời. - Không, tôi mới là người vinh hạnh/có được niềm vui đó.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
my pleasure
Thành ngữMột cách đáp lại lịch sự khi ai đó nói 'cảm ơn', thể hiện rằng bạn rất vui được giúp đỡ.
""Thank you for helping me with my luggage." "My pleasure!""
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "my pleasure".
