it was nothing
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A polite response to someone who has thanked you, played down a contribution, or apologized.
Vietnamese Meaning
Một cách đáp lại lịch sự khi ai đó cảm ơn bạn, khiêm tốn về đóng góp của bạn, hoặc xin lỗi.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
""Thank you for helping me move the furniture." "It was nothing, I was happy to help.""
""Cảm ơn bạn đã giúp tôi chuyển đồ đạc." "Không có gì đâu, tôi rất vui được giúp đỡ.""
-
""I really appreciate your help." "It was nothing.""
""Tôi thực sự cảm kích sự giúp đỡ của bạn." "Không có gì.""
-
""I'm sorry I bumped into you." "It was nothing, don't worry about it.""
""Tôi xin lỗi vì đã va vào bạn." "Không sao đâu, đừng lo lắng về điều đó.""
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | nothingness | sự hư vô, không có gì |
| Pronoun | nothing | không gì cả |
Synonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng để giảm nhẹ tầm quan trọng của một hành động giúp đỡ, một lời xin lỗi, hoặc thể hiện sự khiêm tốn. Nó hàm ý rằng việc bạn đã làm không đáng kể và bạn rất vui được giúp đỡ. So sánh với 'You're welcome' (Không có gì). 'It was nothing' thường mang sắc thái thân mật và khiêm tốn hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Really it was nothing. (Thật sự không có gì đâu.)
-
Say it was nothing. (Nói rằng không có gì đâu.)
Idioms
-
think nothing of it
đừng bận tâm, đừng để ý
"Thank you for helping me move my furniture. - Think nothing of it!"
(Cảm ơn bạn đã giúp tôi chuyển đồ đạc. - Đừng bận tâm!)
-
there's nothing to it
dễ thôi, không có gì khó cả
"How do you bake this cake? - There's nothing to it, just follow the recipe."
(Bạn nướng cái bánh này như thế nào? - Dễ thôi, cứ làm theo công thức.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
it was nothing
Cụm từMột cách đáp lại lịch sự khi ai đó cảm ơn bạn, khiêm tốn về đóng góp của bạn, hoặc xin lỗi.
""Thank you for helping me move the furniture." "It was nothing, I was happy to help.""
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The small scratch on the car, which he dismissed as it was nothing, actually required professional repair. |
Vết xước nhỏ trên xe, mà anh ấy cho là không có gì, thực ra lại cần sửa chữa chuyên nghiệp. |
| Phủ định | The apology, which she insisted it was nothing, wasn't enough to mend their fractured relationship. |
Lời xin lỗi, mà cô ấy khăng khăng là không có gì, vẫn không đủ để hàn gắn mối quan hệ rạn nứt của họ. |
| Nghi vấn | Was the help that I provided, which you brushed off saying it was nothing, actually beneficial to your project? |
Sự giúp đỡ mà tôi đã cung cấp, mà bạn gạt đi và nói rằng nó không có gì, có thực sự hữu ích cho dự án của bạn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "it was nothing".
