(Top Banner Ad)
it was nothing
A1
Cụm từ A1 Giao tiếp hàng ngày

it was nothing

UK: ɪt wɒz ˈnʌθɪŋ • US: ɪt wʌz ˈnʌθɪŋ

Nghĩa tiếng Việt

Không có gì Không sao đâu Có gì đâu Đừng bận tâm
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A polite response to someone who has thanked you, played down a contribution, or apologized.

Vietnamese Meaning

Một cách đáp lại lịch sự khi ai đó cảm ơn bạn, khiêm tốn về đóng góp của bạn, hoặc xin lỗi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • ""Thank you for helping me move the furniture." "It was nothing, I was happy to help.""

    ""Cảm ơn bạn đã giúp tôi chuyển đồ đạc." "Không có gì đâu, tôi rất vui được giúp đỡ.""

  • ""I really appreciate your help." "It was nothing.""

    ""Tôi thực sự cảm kích sự giúp đỡ của bạn." "Không có gì.""

  • ""I'm sorry I bumped into you." "It was nothing, don't worry about it.""

    ""Tôi xin lỗi vì đã va vào bạn." "Không sao đâu, đừng lo lắng về điều đó.""

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun nothingness sự hư vô, không có gì
Pronoun nothing không gì cả

Synonyms

Subject Area

Giao tiếp hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

English
it was nothing

Nguồn gốc của 'It was nothing'

Cụm từ 'it was nothing' không có một lịch sử phát triển phức tạp như nhiều từ khác. Nó đơn giản là một cách diễn đạt lịch sự, xuất hiện khiêm tốn để giảm bớt sự biết ơn của người khác. Nó mang ý nghĩa 'không có gì to tát cả, đừng bận tâm'.

Usage Note

Thường được sử dụng để giảm nhẹ tầm quan trọng của một hành động giúp đỡ, một lời xin lỗi, hoặc thể hiện sự khiêm tốn. Nó hàm ý rằng việc bạn đã làm không đáng kể và bạn rất vui được giúp đỡ. So sánh với 'You're welcome' (Không có gì). 'It was nothing' thường mang sắc thái thân mật và khiêm tốn hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + it was nothing
  • Really it was nothing.
    (Thật sự không có gì đâu.)
Verb + it was nothing
  • Say it was nothing.
    (Nói rằng không có gì đâu.)

Idioms

  • think nothing of it

    đừng bận tâm, đừng để ý

    "Thank you for helping me move my furniture. - Think nothing of it!"

    (Cảm ơn bạn đã giúp tôi chuyển đồ đạc. - Đừng bận tâm!)

  • there's nothing to it

    dễ thôi, không có gì khó cả

    "How do you bake this cake? - There's nothing to it, just follow the recipe."

    (Bạn nướng cái bánh này như thế nào? - Dễ thôi, cứ làm theo công thức.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

it was nothing

Cụm từ
Lật mặt

Một cách đáp lại lịch sự khi ai đó cảm ơn bạn, khiêm tốn về đóng góp của bạn, hoặc xin lỗi.

""Thank you for helping me move the furniture." "It was nothing, I was happy to help.""

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The small scratch on the car, which he dismissed as it was nothing, actually required professional repair.
Vết xước nhỏ trên xe, mà anh ấy cho là không có gì, thực ra lại cần sửa chữa chuyên nghiệp.
Phủ định
The apology, which she insisted it was nothing, wasn't enough to mend their fractured relationship.
Lời xin lỗi, mà cô ấy khăng khăng là không có gì, vẫn không đủ để hàn gắn mối quan hệ rạn nứt của họ.
Nghi vấn
Was the help that I provided, which you brushed off saying it was nothing, actually beneficial to your project?
Sự giúp đỡ mà tôi đã cung cấp, mà bạn gạt đi và nói rằng nó không có gì, có thực sự hữu ích cho dự án của bạn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "it was nothing".

Sự khiêm tốn trong văn hóa phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, đáp lại lời cảm ơn bằng 'it was nothing' thể hiện sự khiêm tốn và lịch sự. Nó ám chỉ rằng hành động giúp đỡ là tự nhiên và không đáng để người khác quá coi trọng.