thanked
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Expressed gratitude or appreciation to someone.
Vietnamese Meaning
Bày tỏ lòng biết ơn hoặc sự cảm kích đối với ai đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She thanked him for the flowers."
"Cô ấy cảm ơn anh ấy vì những bông hoa."
-
"He thanked everyone who had helped him."
"Anh ấy đã cảm ơn tất cả những người đã giúp đỡ anh ấy."
-
"The company thanked its employees for their hard work."
"Công ty đã cảm ơn các nhân viên vì sự làm việc chăm chỉ của họ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | thank | Cảm ơn, bày tỏ lòng biết ơn |
| Noun | thanks | Lời cảm ơn, sự cảm ơn |
| Adjective | thankful | Biết ơn, cảm kích |
| Adverb | thankfully | Một cách biết ơn; may mắn thay |
| Adjective | thankless | Vô ơn, không được đền đáp xứng đáng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Dạng quá khứ đơn và quá khứ phân từ của động từ 'thank'. Thể hiện hành động đã xảy ra trong quá khứ.
Prepositions
'Thanked for' dùng để diễn tả lòng biết ơn đối với một điều gì đó cụ thể mà ai đó đã làm hoặc cung cấp. Ví dụ: 'I thanked her for her help.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
warmly warmly thanked (được cảm ơn nồng nhiệt)
-
sincerely sincerely thanked (được cảm ơn chân thành)
-
politely politely thanked (được cảm ơn lịch sự)
-
publicly publicly thanked (được cảm ơn công khai)
-
personally personally thanked (được cảm ơn riêng)
-
was was thanked for (được cảm ơn vì)
-
should be should be thanked (nên được cảm ơn)
-
felt felt thanked (cảm thấy được cảm ơn)
Idioms
-
He was duly thanked.
Anh ấy đã được cảm ơn một cách thích đáng (như mong đợi hoặc theo nghi thức).
"After the excellent presentation, he was duly thanked by the entire team."
(Sau bài thuyết trình xuất sắc, anh ấy đã được cả đội cảm ơn một cách thích đáng.)
-
The volunteers were much thanked for their contributions.
Các tình nguyện viên đã được cảm ơn rất nhiều vì những đóng góp của họ.
"The charity event was a success, and the volunteers were much thanked for their contributions."
(Sự kiện từ thiện đã thành công, và các tình nguyện viên đã được cảm ơn rất nhiều vì những đóng góp của họ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
thanked
Động từ (quá khứ đơn & quá khứ phân từ)Bày tỏ lòng biết ơn hoặc sự cảm kích đối với ai đó.
"She thanked him for the flowers."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "thanked".
