you're welcome
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một câu trả lời lịch sự khi ai đó cảm ơn bạn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Thank you for helping me with my homework. - You're welcome!"
"Cảm ơn bạn đã giúp tôi làm bài tập về nhà. - Không có gì!"
-
"A: Thank you so much! B: You're welcome!"
"A: Cảm ơn bạn rất nhiều! B: Không có gì!"
-
"I appreciate your help. - You're welcome."
"Tôi rất cảm kích sự giúp đỡ của bạn. - Không có gì."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Đây là một cách đáp lại lời cảm ơn phổ biến và lịch sự. Nó thường được sử dụng trong hầu hết các tình huống giao tiếp thông thường. Mức độ trang trọng của 'you're welcome' nằm giữa các lựa chọn thay thế như 'no problem', 'no worries', 'my pleasure' và 'it was nothing'. 'No problem' và 'no worries' thường được coi là ít trang trọng hơn, trong khi 'my pleasure' có thể được coi là trang trọng hơn một chút hoặc ít nhất là thể hiện sự sẵn lòng giúp đỡ. 'It was nothing' đôi khi được sử dụng để giảm nhẹ sự giúp đỡ đã cung cấp.
Collocations (Từ đi kèm)
-
most you're most welcome (bạn rất được chào đón / rất sẵn lòng giúp đỡ)
-
very you're very welcome (bạn rất được chào đón / rất sẵn lòng giúp đỡ)
-
quite you're quite welcome (bạn khá được chào đón / rất sẵn lòng giúp đỡ (thường mang sắc thái lịch sự, trang trọng hơn một chút))
Idioms
-
You're welcome.
Không có gì. / Rất sẵn lòng. (Một lời đáp lịch sự khi ai đó cảm ơn bạn, hàm ý rằng việc bạn làm không gây phiền toái gì hoặc bạn vui lòng giúp đỡ.)
"A: "Thanks for carrying those bags!" B: "You're welcome!""
(A: "Cảm ơn vì đã xách mấy cái túi đó!" B: "Không có gì!")
-
You're welcome to [do something/have something].
Bạn cứ tự nhiên / Bạn được phép [làm gì đó/lấy gì đó]. (Cho phép ai đó làm điều gì đó hoặc sử dụng/lấy cái gì đó một cách thoải mái.)
""Please, you're welcome to join us for dinner tonight.""
("Mời bạn, bạn cứ tự nhiên tham gia bữa tối với chúng tôi tối nay nhé.")
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
you're welcome
Câu cảm thánMột câu trả lời lịch sự khi ai đó cảm ơn bạn.
"Thank you for helping me with my homework. - You're welcome!"
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "you're welcome".
