(Top Banner Ad)
you're welcome
A1
Câu cảm thán A1 Giao tiếp xã hội

you're welcome

UK: /jʊə ˈwelkəm/ • US: /jʊər ˈwɛlkəm/

Nghĩa tiếng Việt

không có gì không sao đâu rất vui được giúp đỡ có chi đâu
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A polite response to someone thanking you.

Vietnamese Meaning

Một câu trả lời lịch sự khi ai đó cảm ơn bạn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Thank you for helping me with my homework. - You're welcome!"

    "Cảm ơn bạn đã giúp tôi làm bài tập về nhà. - Không có gì!"

  • "A: Thank you so much! B: You're welcome!"

    "A: Cảm ơn bạn rất nhiều! B: Không có gì!"

  • "I appreciate your help. - You're welcome."

    "Tôi rất cảm kích sự giúp đỡ của bạn. - Không có gì."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun welcome sự chào đón, lời chào mừng
Verb welcome chào đón, tiếp đón
Adjective welcome được chào đón, đáng mừng, đáng mong đợi
Adjective welcoming hiếu khách, nồng hậu, thân thiện
Adjective unwelcome không được chào đón, không mong muốn

Synonyms

Subject Area

Giao tiếp xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
wilcuma (noun: a desired guest), wilcume (adjective: gladly received)
Middle English
welcume
Modern English (16th century)
welcome (as a general term for greeting or accepting)
Modern English (late 19th/early 20th century)
you're welcome (as a fixed phrase response to 'thank you')

Nguồn gốc của 'welcome'

Từ 'welcome' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'wilcuma', được ghép từ 'will-' (nghĩa là 'niềm vui, mong muốn') và 'cuma' (nghĩa là 'người đến, người khách'). Ban đầu, nó có nghĩa là 'một vị khách được mong muốn'. Qua thời gian, nghĩa của từ mở rộng thành 'được đón tiếp nồng nhiệt' hoặc 'đáng được chào đón'. Cụm từ 'You're welcome' như một lời đáp lại 'Thank you' xuất hiện vào khoảng cuối thế kỷ 19, ngụ ý rằng bạn được tự do hưởng thụ sự giúp đỡ hoặc ân huệ đó, không cần bận tâm.

Usage Note

Đây là một cách đáp lại lời cảm ơn phổ biến và lịch sự. Nó thường được sử dụng trong hầu hết các tình huống giao tiếp thông thường. Mức độ trang trọng của 'you're welcome' nằm giữa các lựa chọn thay thế như 'no problem', 'no worries', 'my pleasure' và 'it was nothing'. 'No problem' và 'no worries' thường được coi là ít trang trọng hơn, trong khi 'my pleasure' có thể được coi là trang trọng hơn một chút hoặc ít nhất là thể hiện sự sẵn lòng giúp đỡ. 'It was nothing' đôi khi được sử dụng để giảm nhẹ sự giúp đỡ đã cung cấp.

Collocations (Từ đi kèm)

Intensifiers for 'you're welcome'
  • most you're most welcome
    (bạn rất được chào đón / rất sẵn lòng giúp đỡ)
  • very you're very welcome
    (bạn rất được chào đón / rất sẵn lòng giúp đỡ)
  • quite you're quite welcome
    (bạn khá được chào đón / rất sẵn lòng giúp đỡ (thường mang sắc thái lịch sự, trang trọng hơn một chút))

Idioms

  • You're welcome.

    Không có gì. / Rất sẵn lòng. (Một lời đáp lịch sự khi ai đó cảm ơn bạn, hàm ý rằng việc bạn làm không gây phiền toái gì hoặc bạn vui lòng giúp đỡ.)

    "A: "Thanks for carrying those bags!" B: "You're welcome!""

    (A: "Cảm ơn vì đã xách mấy cái túi đó!" B: "Không có gì!")

  • You're welcome to [do something/have something].

    Bạn cứ tự nhiên / Bạn được phép [làm gì đó/lấy gì đó]. (Cho phép ai đó làm điều gì đó hoặc sử dụng/lấy cái gì đó một cách thoải mái.)

    ""Please, you're welcome to join us for dinner tonight.""

    ("Mời bạn, bạn cứ tự nhiên tham gia bữa tối với chúng tôi tối nay nhé.")

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

you're welcome

Câu cảm thán
Lật mặt

Một câu trả lời lịch sự khi ai đó cảm ơn bạn.

"Thank you for helping me with my homework. - You're welcome!"

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "you're welcome".

Sự Lịch Sự và Khiêm Tốn

Trong văn hóa nói tiếng Anh, 'You're welcome' là một cách cơ bản để thể hiện sự lịch sự. Nó không chỉ đơn thuần là chấp nhận lời cảm ơn mà còn ngụ ý rằng việc giúp đỡ là một niềm vui hoặc không hề gây phiền toái. Điều này giúp duy trì sự hòa hợp trong giao tiếp xã hội, thể hiện sự khiêm tốn của người đã giúp đỡ và củng cố mối quan hệ.

Các Lựa Chọn Thay Thế Hiện Đại

Mặc dù 'You're welcome' là cụm từ tiêu chuẩn, nhưng trong tiếng Anh hiện đại, nhiều người cũng thường dùng các cụm từ khác như 'No problem' (Không vấn đề gì), 'My pleasure' (Rất hân hạnh/Niềm vinh hạnh của tôi), hoặc 'Don't mention it' (Đừng bận tâm/Không có gì). 'My pleasure' thường mang ý nghĩa trang trọng hơn và thể hiện sự vui vẻ khi giúp đỡ, trong khi 'No problem' có thể dùng trong các tình huống thân mật hơn, ngụ ý việc giúp đỡ là dễ dàng và không tốn công sức.