(Top Banner Ad)
doomed enterprise
C1
Tính từ (doomed) C1 Kinh doanh, Chính trị, Xã hội

doomed enterprise

UK: /duːmd ˈentəpraɪz/ • US: /duːmd ˈentərpraɪz/

Nghĩa tiếng Việt

dự án обречённый dự án обречённый thất bại dự án vô vọng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Certain to fail or be destroyed.

Vietnamese Meaning

Chắc chắn thất bại hoặc bị phá hủy; обречённый.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company was a doomed enterprise from the start due to poor management."

    "Công ty đó là một dự án обречённый ngay từ đầu do quản lý kém."

  • "Their attempt to climb Everest was a doomed enterprise from the beginning, given the weather conditions."

    "Nỗ lực leo lên đỉnh Everest của họ là một dự án обречённый ngay từ đầu, xét đến điều kiện thời tiết."

  • "Investing in that company was a doomed enterprise; its products were outdated and its marketing was poor."

    "Đầu tư vào công ty đó là một dự án обречённый; sản phẩm của nó đã lỗi thời và hoạt động tiếp thị kém."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun doom số phận nghiệt ngã, sự hủy hoại
Verb doom định đoạt số phận, kết án (ai/cái gì vào sự thất bại)
Adjective doomed bị định đoạt là thất bại, không có tương lai
Adjective doomy đen đủi, u ám, mang tính hủy diệt
Noun enterprise doanh nghiệp, dự án, sự táo bạo
Adjective enterprising táo bạo, dám nghĩ dám làm, tháo vát

Synonyms

ill-fated enterprise (dự án xấu số)doomed project (dự án обречённый)doomed venture (dự án обречённый)

Antonyms

successful enterprise (dự án thành công)promising enterprise (dự án đầy hứa hẹn)

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Chính trị, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*dʰeh₁- (to set, place)
Proto-Germanic
*dōmaz (judgment, fate)
Old English
dōm (law, judgment, decree, fate)
Middle English
dome (judgment, destiny)
English
doom (unhappy fate, ruin)

Nguồn gốc 'Doomed Enterprise'

Cụm từ 'doomed enterprise' là sự kết hợp của hai từ có lịch sử thú vị. Từ 'doom' ban đầu trong tiếng Anh cổ (dōm) có nghĩa là 'phán xét', 'luật pháp' hoặc 'số phận'. Qua thời gian, nghĩa của nó chuyển dần sang 'số phận nghiệt ngã', 'sự hủy hoại không thể tránh khỏi'. Trong khi đó, 'enterprise' bắt nguồn từ tiếng Latin 'interprendere' (nắm giữ, thực hiện) qua tiếng Pháp cổ 'entreprendre' (đảm nhiệm), mang nghĩa là một 'dự án', 'công việc' hoặc 'sự mạo hiểm'. Khi kết hợp, 'doomed enterprise' miêu tả một dự án hoặc nỗ lực đã định sẵn là thất bại ngay từ đầu.

Usage Note

Tính từ 'doomed' mang nghĩa số phận đã được định đoạt, thường là một kết cục tồi tệ. Nó mạnh hơn 'likely to fail' (có khả năng thất bại) và nhấn mạnh sự không thể tránh khỏi. Trong cụm 'doomed enterprise', 'doomed' ám chỉ rằng dự án hoặc công ty đó chắc chắn sẽ không thành công, bất kể nỗ lực nào được thực hiện.
'Enterprise' ở đây mang nghĩa một dự án, một công việc kinh doanh, hoặc một nỗ lực có tính chất phức tạp và thường có mục tiêu rõ ràng. Cần phân biệt với 'company' (công ty) hoặc 'business' (doanh nghiệp), vì 'enterprise' nhấn mạnh vào tính chất của một dự án hơn là một thực thể pháp lý.

Prepositions

to

Thường đi với 'to' để chỉ số phận hoặc kết cục đã định (ví dụ: 'doomed to failure').

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + doomed enterprise
  • clearly a clearly doomed enterprise
    (một dự án rõ ràng là thất bại)
  • utterly an utterly doomed enterprise
    (một dự án hoàn toàn thất bại)
  • inherently an inherently doomed enterprise
    (một dự án vốn dĩ đã thất bại)
  • tragically a tragically doomed enterprise
    (một dự án thất bại một cách bi thảm)
Động từ + doomed enterprise
  • embark on embark on a doomed enterprise
    (bắt tay vào một dự án thất bại)
  • pursue pursue a doomed enterprise
    (theo đuổi một dự án thất bại)
  • abandon abandon a doomed enterprise
    (từ bỏ một dự án thất bại)
  • warn against warn against a doomed enterprise
    (cảnh báo về một dự án thất bại)

Idioms

  • a doomed enterprise from the start

    một dự án thất bại ngay từ đầu

    "Their attempt to revive the dying industry without innovation was a doomed enterprise from the start."

    (Nỗ lực hồi sinh ngành công nghiệp đang suy thoái mà không đổi mới của họ là một dự án thất bại ngay từ đầu.)

  • head into a doomed enterprise

    tiến vào một dự án thất bại không lối thoát

    "Despite all warnings, he insisted on heading into that doomed enterprise, losing all his savings."

    (Bất chấp mọi lời cảnh báo, anh ấy vẫn khăng khăng tiến vào dự án thất bại đó, mất sạch tiền tiết kiệm.)

  • recognize a doomed enterprise

    nhận ra một dự án không có tương lai

    "A wise investor knows when to cut losses and recognize a doomed enterprise."

    (Một nhà đầu tư khôn ngoan biết khi nào nên cắt lỗ và nhận ra một dự án không có tương lai.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

doomed enterprise

Tính từ (doomed)
Lật mặt

Chắc chắn thất bại hoặc bị phá hủy; обречённый.

"The company was a doomed enterprise from the start due to poor management."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because the project was a doomed enterprise from the start, the investors lost all their money.
Bởi vì dự án là một sự nghiệp обречена ngay từ đầu, các nhà đầu tư đã mất hết tiền.
Phủ định
Unless the government intervenes, the small business is a doomed enterprise and will inevitably fail.
Trừ khi chính phủ can thiệp, doanh nghiệp nhỏ обречена và chắc chắn sẽ thất bại.
Nghi vấn
Even though they poured millions into it, was the company a doomed enterprise due to poor management?
Mặc dù họ đã đổ hàng triệu đô vào đó, có phải công ty là một sự nghiệp обречена do quản lý kém không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "doomed enterprise".

Chủ nghĩa bi quan và Số phận trong văn hóa Tây phương

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong các bi kịch Hy Lạp cổ đại, ý tưởng về một 'doomed enterprise' (dự án thất bại) thường gắn liền với khái niệm về số phận không thể tránh khỏi và sự kiêu ngạo (hubris) của con người. Nhiều câu chuyện kể về những anh hùng dũng cảm nhưng cuối cùng vẫn thất bại vì định mệnh hoặc vì chính những sai lầm của họ, nhấn mạnh rằng không phải mọi nỗ lực đều có thể thành công.

Hình ảnh Don Quixote và 'đánh nhau với cối xay gió'

Tác phẩm 'Don Quixote' của Cervantes mô tả một hiệp sĩ lạc hậu theo đuổi những lý tưởng cao đẹp nhưng phi thực tế, điển hình qua hình ảnh 'đánh nhau với cối xay gió' (tilting at windmills). Đây là một biểu tượng văn hóa cho những 'doomed enterprise' – những nỗ lực dũng cảm nhưng vô vọng, không có cơ hội thành công, thường vì dựa trên ảo tưởng hoặc thiếu sự hiểu biết về thực tế.