doomed enterprise
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Certain to fail or be destroyed.
Vietnamese Meaning
Chắc chắn thất bại hoặc bị phá hủy; обречённый.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company was a doomed enterprise from the start due to poor management."
"Công ty đó là một dự án обречённый ngay từ đầu do quản lý kém."
-
"Their attempt to climb Everest was a doomed enterprise from the beginning, given the weather conditions."
"Nỗ lực leo lên đỉnh Everest của họ là một dự án обречённый ngay từ đầu, xét đến điều kiện thời tiết."
-
"Investing in that company was a doomed enterprise; its products were outdated and its marketing was poor."
"Đầu tư vào công ty đó là một dự án обречённый; sản phẩm của nó đã lỗi thời và hoạt động tiếp thị kém."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | doom | số phận nghiệt ngã, sự hủy hoại |
| Verb | doom | định đoạt số phận, kết án (ai/cái gì vào sự thất bại) |
| Adjective | doomed | bị định đoạt là thất bại, không có tương lai |
| Adjective | doomy | đen đủi, u ám, mang tính hủy diệt |
| Noun | enterprise | doanh nghiệp, dự án, sự táo bạo |
| Adjective | enterprising | táo bạo, dám nghĩ dám làm, tháo vát |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'doomed' mang nghĩa số phận đã được định đoạt, thường là một kết cục tồi tệ. Nó mạnh hơn 'likely to fail' (có khả năng thất bại) và nhấn mạnh sự không thể tránh khỏi. Trong cụm 'doomed enterprise', 'doomed' ám chỉ rằng dự án hoặc công ty đó chắc chắn sẽ không thành công, bất kể nỗ lực nào được thực hiện.
'Enterprise' ở đây mang nghĩa một dự án, một công việc kinh doanh, hoặc một nỗ lực có tính chất phức tạp và thường có mục tiêu rõ ràng. Cần phân biệt với 'company' (công ty) hoặc 'business' (doanh nghiệp), vì 'enterprise' nhấn mạnh vào tính chất của một dự án hơn là một thực thể pháp lý.
Prepositions
Thường đi với 'to' để chỉ số phận hoặc kết cục đã định (ví dụ: 'doomed to failure').
Collocations (Từ đi kèm)
-
clearly a clearly doomed enterprise (một dự án rõ ràng là thất bại)
-
utterly an utterly doomed enterprise (một dự án hoàn toàn thất bại)
-
inherently an inherently doomed enterprise (một dự án vốn dĩ đã thất bại)
-
tragically a tragically doomed enterprise (một dự án thất bại một cách bi thảm)
-
embark on embark on a doomed enterprise (bắt tay vào một dự án thất bại)
-
pursue pursue a doomed enterprise (theo đuổi một dự án thất bại)
-
abandon abandon a doomed enterprise (từ bỏ một dự án thất bại)
-
warn against warn against a doomed enterprise (cảnh báo về một dự án thất bại)
Idioms
-
a doomed enterprise from the start
một dự án thất bại ngay từ đầu
"Their attempt to revive the dying industry without innovation was a doomed enterprise from the start."
(Nỗ lực hồi sinh ngành công nghiệp đang suy thoái mà không đổi mới của họ là một dự án thất bại ngay từ đầu.)
-
head into a doomed enterprise
tiến vào một dự án thất bại không lối thoát
"Despite all warnings, he insisted on heading into that doomed enterprise, losing all his savings."
(Bất chấp mọi lời cảnh báo, anh ấy vẫn khăng khăng tiến vào dự án thất bại đó, mất sạch tiền tiết kiệm.)
-
recognize a doomed enterprise
nhận ra một dự án không có tương lai
"A wise investor knows when to cut losses and recognize a doomed enterprise."
(Một nhà đầu tư khôn ngoan biết khi nào nên cắt lỗ và nhận ra một dự án không có tương lai.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
doomed enterprise
Tính từ (doomed)Chắc chắn thất bại hoặc bị phá hủy; обречённый.
"The company was a doomed enterprise from the start due to poor management."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Because the project was a doomed enterprise from the start, the investors lost all their money. |
Bởi vì dự án là một sự nghiệp обречена ngay từ đầu, các nhà đầu tư đã mất hết tiền. |
| Phủ định | Unless the government intervenes, the small business is a doomed enterprise and will inevitably fail. |
Trừ khi chính phủ can thiệp, doanh nghiệp nhỏ обречена và chắc chắn sẽ thất bại. |
| Nghi vấn | Even though they poured millions into it, was the company a doomed enterprise due to poor management? |
Mặc dù họ đã đổ hàng triệu đô vào đó, có phải công ty là một sự nghiệp обречена do quản lý kém không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "doomed enterprise".
