(Top Banner Ad)
successful enterprise
B2
tính từ + danh từ B2 Kinh tế

successful enterprise

UK: /səkˈsesfʊl ˈentəpraɪz/ • US: /səkˈsesfəl ˈentərˌpraɪz/

Nghĩa tiếng Việt

doanh nghiệp thành công công ty thành đạt tổ chức kinh doanh thành công
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

"Successful" modifying "enterprise", indicating an enterprise that achieves its goals.

Vietnamese Meaning

"Successful" bổ nghĩa cho "enterprise", chỉ một doanh nghiệp đạt được các mục tiêu của nó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "They built a successful enterprise from scratch."

    "Họ đã xây dựng một doanh nghiệp thành công từ con số không."

  • "A successful enterprise requires strong leadership and a clear vision."

    "Một doanh nghiệp thành công đòi hỏi khả năng lãnh đạo mạnh mẽ và tầm nhìn rõ ràng."

  • "Their successful enterprise expanded into international markets."

    "Doanh nghiệp thành công của họ đã mở rộng sang thị trường quốc tế."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun success sự thành công, thắng lợi
Verb succeed thành công, đạt được
Adverb successfully một cách thành công
Noun enterprise doanh nghiệp, công việc kinh doanh; sự nghiệp, sự mạo hiểm
Adjective enterprising năng động, tháo vát, có tinh thần kinh doanh

Synonyms

thriving business (doanh nghiệp thịnh vượng)prosperous venture (dự án kinh doanh phát đạt)

Antonyms

failed enterprise (doanh nghiệp thất bại)

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
succedere
Old French
succès
English
success
English
successful
Old French
entreprendre
Old French
entreprinse
Middle English
enterprise
English
enterprise

Nguồn gốc 'Successful'

Từ 'successful' bắt nguồn từ tiếng Latin 'succedere', có nghĩa là 'đi theo, đến gần, đạt được một kết quả'. Ban đầu, nó có thể mang ý nghĩa trung tính về một sự kiện xảy ra, nhưng theo thời gian, nó dần được liên kết với những kết quả tốt đẹp và tích cực.

Nguồn gốc 'Enterprise'

Từ 'enterprise' đến từ tiếng Pháp cổ 'entreprendre', nghĩa là 'đảm nhận, thực hiện'. Nó thường ám chỉ một dự án, một sự mạo hiểm hoặc một nỗ lực, đặc biệt là những dự án đòi hỏi sự táo bạo và quyết tâm.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả một doanh nghiệp hoạt động hiệu quả, có lợi nhuận và phát triển bền vững. 'Successful' nhấn mạnh vào kết quả đạt được, không chỉ đơn thuần là sự tồn tại của doanh nghiệp.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + successful enterprise
  • thriving a thriving successful enterprise
    (một doanh nghiệp thành công đang phát triển mạnh mẽ)
  • well-managed a well-managed successful enterprise
    (một doanh nghiệp thành công được quản lý tốt)
  • groundbreaking a groundbreaking successful enterprise
    (một doanh nghiệp thành công mang tính đột phá)
Verb + successful enterprise
  • establish establish a successful enterprise
    (thành lập một doanh nghiệp thành công)
  • manage manage a successful enterprise
    (quản lý một doanh nghiệp thành công)
  • launch launch a successful enterprise
    (khởi động/ra mắt một doanh nghiệp thành công)
Noun phrase + successful enterprise
  • the key to the key to a successful enterprise
    (chìa khóa dẫn đến một doanh nghiệp thành công)
  • the challenges of the challenges of a successful enterprise
    (những thách thức của một doanh nghiệp thành công)

Idioms

  • a blueprint for a successful enterprise

    bản kế hoạch chi tiết/sơ đồ cho một doanh nghiệp thành công

    "The CEO presented a clear blueprint for a successful enterprise in the next decade."

    (CEO đã trình bày một bản kế hoạch chi tiết rõ ràng cho một doanh nghiệp thành công trong thập kỷ tới.)

  • the cornerstone of a successful enterprise

    nền tảng/hòn đá tảng của một doanh nghiệp thành công

    "Innovation is often considered the cornerstone of a successful enterprise."

    (Đổi mới thường được coi là nền tảng của một doanh nghiệp thành công.)

  • the hallmark of a successful enterprise

    dấu hiệu nhận biết/đặc trưng của một doanh nghiệp thành công

    "Customer satisfaction is the hallmark of a successful enterprise."

    (Sự hài lòng của khách hàng là dấu hiệu nhận biết của một doanh nghiệp thành công.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

successful enterprise

tính từ + danh từ
Lật mặt

"Successful" bổ nghĩa cho "enterprise", chỉ một doanh nghiệp đạt được các mục tiêu của nó.

"They built a successful enterprise from scratch."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "successful enterprise".

Tinh thần Khởi nghiệp (Entrepreneurial Spirit)

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt ở Hoa Kỳ, tinh thần khởi nghiệp được đánh giá rất cao. Đó là sự khuyến khích các cá nhân chấp nhận rủi ro, đổi mới và tự mình xây dựng các doanh nghiệp thành công, đóng góp vào sự phát triển kinh tế và xã hội.

Văn hóa Đổi mới và Thung lũng Silicon

Thung lũng Silicon ở California là biểu tượng toàn cầu cho văn hóa đổi mới và sự ra đời của các doanh nghiệp công nghệ thành công. Nơi đây đề cao sự sáng tạo, tốc độ phát triển và khả năng chấp nhận thất bại như một phần của quá trình hướng tới thành công.