successful enterprise
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
"Successful" modifying "enterprise", indicating an enterprise that achieves its goals.
Vietnamese Meaning
"Successful" bổ nghĩa cho "enterprise", chỉ một doanh nghiệp đạt được các mục tiêu của nó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"They built a successful enterprise from scratch."
"Họ đã xây dựng một doanh nghiệp thành công từ con số không."
-
"A successful enterprise requires strong leadership and a clear vision."
"Một doanh nghiệp thành công đòi hỏi khả năng lãnh đạo mạnh mẽ và tầm nhìn rõ ràng."
-
"Their successful enterprise expanded into international markets."
"Doanh nghiệp thành công của họ đã mở rộng sang thị trường quốc tế."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | success | sự thành công, thắng lợi |
| Verb | succeed | thành công, đạt được |
| Adverb | successfully | một cách thành công |
| Noun | enterprise | doanh nghiệp, công việc kinh doanh; sự nghiệp, sự mạo hiểm |
| Adjective | enterprising | năng động, tháo vát, có tinh thần kinh doanh |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả một doanh nghiệp hoạt động hiệu quả, có lợi nhuận và phát triển bền vững. 'Successful' nhấn mạnh vào kết quả đạt được, không chỉ đơn thuần là sự tồn tại của doanh nghiệp.
Collocations (Từ đi kèm)
-
thriving a thriving successful enterprise (một doanh nghiệp thành công đang phát triển mạnh mẽ)
-
well-managed a well-managed successful enterprise (một doanh nghiệp thành công được quản lý tốt)
-
groundbreaking a groundbreaking successful enterprise (một doanh nghiệp thành công mang tính đột phá)
-
establish establish a successful enterprise (thành lập một doanh nghiệp thành công)
-
manage manage a successful enterprise (quản lý một doanh nghiệp thành công)
-
launch launch a successful enterprise (khởi động/ra mắt một doanh nghiệp thành công)
-
the key to the key to a successful enterprise (chìa khóa dẫn đến một doanh nghiệp thành công)
-
the challenges of the challenges of a successful enterprise (những thách thức của một doanh nghiệp thành công)
Idioms
-
a blueprint for a successful enterprise
bản kế hoạch chi tiết/sơ đồ cho một doanh nghiệp thành công
"The CEO presented a clear blueprint for a successful enterprise in the next decade."
(CEO đã trình bày một bản kế hoạch chi tiết rõ ràng cho một doanh nghiệp thành công trong thập kỷ tới.)
-
the cornerstone of a successful enterprise
nền tảng/hòn đá tảng của một doanh nghiệp thành công
"Innovation is often considered the cornerstone of a successful enterprise."
(Đổi mới thường được coi là nền tảng của một doanh nghiệp thành công.)
-
the hallmark of a successful enterprise
dấu hiệu nhận biết/đặc trưng của một doanh nghiệp thành công
"Customer satisfaction is the hallmark of a successful enterprise."
(Sự hài lòng của khách hàng là dấu hiệu nhận biết của một doanh nghiệp thành công.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
successful enterprise
tính từ + danh từ"Successful" bổ nghĩa cho "enterprise", chỉ một doanh nghiệp đạt được các mục tiêu của nó.
"They built a successful enterprise from scratch."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "successful enterprise".
