(Top Banner Ad)
door handle
A2
noun A2 Đồ gia dụng/Xây dựng

door handle

UK: /ˈdɔː ˌhæn.dl̩/ • US: /ˈdɔːr ˌhæn.dəl/

Nghĩa tiếng Việt

tay nắm cửa tay cầm cửa
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A lever or knob used to open or close a door.

Vietnamese Meaning

Tay nắm cửa, tay cầm cửa, dùng để mở hoặc đóng cửa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She reached for the door handle and quickly opened the door."

    "Cô ấy với lấy tay nắm cửa và nhanh chóng mở cửa."

  • "The door handle was loose and needed to be fixed."

    "Tay nắm cửa bị lỏng và cần được sửa chữa."

  • "He gripped the door handle tightly as he prepared to leave."

    "Anh ta nắm chặt tay nắm cửa khi chuẩn bị rời đi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun doorway Lối vào/ra có cửa
Noun doorknob Núm xoay cửa
Noun doorman Người gác cửa
Noun doormat Thảm chùi chân đặt trước cửa
Verb handle Xử lý, điều khiển
Noun handler Người xử lý, huấn luyện viên
Noun handling Sự xử lý, điều khiển
Adjective handheld Cầm tay

Synonyms

Related Words

Subject Area

Đồ gia dụng/Xây dựng

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European (PIE)
*dhwer- (gốc của 'door'), *kap- (gốc của 'handle')
Proto-Germanic
*dur- (cho 'door'), *handlaz (cho 'handle')
Old English
duru ('door'), handle ('handle')
Modern English
door (cửa) + handle (tay nắm) → door handle (tay nắm cửa)

Cánh cửa và Tay nắm

Từ 'door handle' là một từ ghép trong tiếng Anh hiện đại. 'Door' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'duru', xuất phát xa hơn từ gốc Ấn-Âu nguyên thủy *dhwer- có nghĩa là 'lối vào'. Phần 'handle' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'handle', liên quan trực tiếp đến từ 'hand' (bàn tay), mang ý nghĩa là 'công cụ để cầm nắm'. Vì vậy, 'door handle' đơn giản là 'vật để tay nắm trên cửa'.

Sự kết hợp hoàn hảo

Sự kết hợp của 'door' và 'handle' tạo ra một từ mô tả chính xác chức năng của vật thể này. Tay nắm cửa không chỉ là một bộ phận cơ học mà còn là điểm tiếp xúc đầu tiên của chúng ta với một không gian mới. Nó là minh chứng cho cách ngôn ngữ tiếng Anh tạo ra các từ mới bằng cách ghép những từ đơn giản lại với nhau để mô tả các khái niệm cụ thể và cần thiết trong cuộc sống hàng ngày.

Usage Note

Thường được gắn vào cửa và dùng để đóng mở cửa dễ dàng. 'Door handle' là một thuật ngữ chung; có nhiều loại tay nắm cửa khác nhau (ví dụ: tay nắm dạng đòn bẩy, tay nắm dạng núm vặn).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + door handle
  • cold cold door handle
    (tay nắm cửa lạnh)
  • shiny shiny door handle
    (tay nắm cửa sáng bóng)
  • broken broken door handle
    (tay nắm cửa bị hỏng)
  • loose loose door handle
    (tay nắm cửa lỏng lẻo)
  • brass brass door handle
    (tay nắm cửa bằng đồng thau)
Verb + door handle
  • turn turn the door handle
    (xoay tay nắm cửa)
  • pull pull the door handle
    (kéo tay nắm cửa)
  • push push the door handle
    (đẩy tay nắm cửa)
  • jiggle jiggle the door handle
    (lắc tay nắm cửa (khi bị kẹt))
  • grasp grasp the door handle
    (nắm chặt tay nắm cửa)
  • fix fix the door handle
    (sửa tay nắm cửa)
  • replace replace the door handle
    (thay tay nắm cửa)

Idioms

  • turn the door handle

    Xoay tay nắm cửa (để mở)

    "She turned the door handle and walked into the room."

    (Cô ấy xoay tay nắm cửa và bước vào phòng.)

  • jiggle the door handle

    Lắc tay nắm cửa (thường khi cửa bị kẹt hoặc khóa)

    "He tried to jiggle the door handle, but it was firmly locked."

    (Anh ấy cố gắng lắc tay nắm cửa nhưng nó bị khóa chặt.)

  • a loose door handle

    Một tay nắm cửa bị lỏng

    "The door handle is loose; I need to tighten the screws."

    (Tay nắm cửa bị lỏng rồi; tôi cần siết chặt các con ốc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

door handle

noun
Lật mặt

Tay nắm cửa, tay cầm cửa, dùng để mở hoặc đóng cửa.

"She reached for the door handle and quickly opened the door."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the repairman arrives, I will have replaced the door handle.
Trước khi thợ sửa đến, tôi sẽ đã thay thế tay nắm cửa.
Phủ định
She won't have noticed the broken door handle until I point it out.
Cô ấy sẽ không nhận thấy tay nắm cửa bị hỏng cho đến khi tôi chỉ ra.
Nghi vấn
Will they have fixed the door handle by the end of the day?
Liệu họ có đã sửa tay nắm cửa trước khi hết ngày không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "door handle".

Nắm tay đầu tiên với một tòa nhà

Tay nắm cửa thường được coi là 'cái bắt tay đầu tiên' của một tòa nhà. Thiết kế, chất liệu và tình trạng của nó có thể ngay lập tức truyền tải phong cách, tuổi đời và cả sự chào đón hoặc trang trọng của không gian phía sau cánh cửa. Một tay nắm cửa độc đáo hay sang trọng có thể tạo ấn tượng mạnh về kiến trúc và cá tính của chủ nhân.

Biểu tượng của sự chào đón và an ninh

Tay nắm cửa đóng vai trò kép như một biểu tượng. Nó vừa là dấu hiệu của sự chào đón, mời gọi bạn vào một không gian, vừa là một lớp bảo vệ an ninh. Các thiết kế tay nắm khác nhau có thể nhấn mạnh một trong hai khía cạnh này: những tay nắm cửa trang trí công phu thường thấy ở lối vào nhà khách, trong khi những tay nắm chắc chắn, đơn giản hơn lại thường liên quan đến sự an toàn và riêng tư.