door handle
nounNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Door handle'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Tay nắm cửa, tay cầm cửa, dùng để mở hoặc đóng cửa.
Ví dụ Thực tế với 'Door handle'
-
"She reached for the door handle and quickly opened the door."
"Cô ấy với lấy tay nắm cửa và nhanh chóng mở cửa."
-
"The door handle was loose and needed to be fixed."
"Tay nắm cửa bị lỏng và cần được sửa chữa."
-
"He gripped the door handle tightly as he prepared to leave."
"Anh ta nắm chặt tay nắm cửa khi chuẩn bị rời đi."
Từ loại & Từ liên quan của 'Door handle'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: door handle
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Door handle'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Thường được gắn vào cửa và dùng để đóng mở cửa dễ dàng. 'Door handle' là một thuật ngữ chung; có nhiều loại tay nắm cửa khác nhau (ví dụ: tay nắm dạng đòn bẩy, tay nắm dạng núm vặn).
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Chưa có giải thích cách dùng giới từ.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Door handle'
Rule: tenses-future-perfect
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
By the time the repairman arrives, I will have replaced the door handle.
|
Trước khi thợ sửa đến, tôi sẽ đã thay thế tay nắm cửa. |
| Phủ định |
She won't have noticed the broken door handle until I point it out.
|
Cô ấy sẽ không nhận thấy tay nắm cửa bị hỏng cho đến khi tôi chỉ ra. |
| Nghi vấn |
Will they have fixed the door handle by the end of the day?
|
Liệu họ có đã sửa tay nắm cửa trước khi hết ngày không? |