(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ door knob
A2

door knob

Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

núm cửa tay nắm cửa tròn
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Door knob'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một núm tròn dùng để mở hoặc đóng cửa.

Definition (English Meaning)

A rounded handle used for opening or closing a door.

Ví dụ Thực tế với 'Door knob'

  • "She turned the door knob and entered the room."

    "Cô ấy vặn núm cửa và bước vào phòng."

  • "The door knob was loose."

    "Cái núm cửa bị lỏng."

  • "He painted the door knob gold."

    "Anh ấy sơn cái núm cửa màu vàng."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Door knob'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: door knob
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Xây dựng và kiến trúc

Ghi chú Cách dùng 'Door knob'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Thường được làm bằng kim loại hoặc nhựa. 'Door knob' là một thuật ngữ chung, và có thể được thay thế bằng 'door handle', mặc dù 'door handle' có thể bao gồm nhiều kiểu dáng khác nhau chứ không chỉ là hình tròn.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

on of

Ví dụ: 'The door knob *on* the door' (núm cửa *trên* cửa). 'The size *of* the door knob' (kích thước *của* núm cửa).

Ngữ pháp ứng dụng với 'Door knob'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)