door knob
Danh từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Door knob'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Một núm tròn dùng để mở hoặc đóng cửa.
Ví dụ Thực tế với 'Door knob'
-
"She turned the door knob and entered the room."
"Cô ấy vặn núm cửa và bước vào phòng."
-
"The door knob was loose."
"Cái núm cửa bị lỏng."
-
"He painted the door knob gold."
"Anh ấy sơn cái núm cửa màu vàng."
Từ loại & Từ liên quan của 'Door knob'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: door knob
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Door knob'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Thường được làm bằng kim loại hoặc nhựa. 'Door knob' là một thuật ngữ chung, và có thể được thay thế bằng 'door handle', mặc dù 'door handle' có thể bao gồm nhiều kiểu dáng khác nhau chứ không chỉ là hình tròn.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Ví dụ: 'The door knob *on* the door' (núm cửa *trên* cửa). 'The size *of* the door knob' (kích thước *của* núm cửa).
Ngữ pháp ứng dụng với 'Door knob'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.