(Top Banner Ad)
door knob
A2
Danh từ A2 Xây dựng và kiến trúc

door knob

UK: /ˈdɔːr nɒb/ • US: /ˈdɔːr nɑːb/

Nghĩa tiếng Việt

núm cửa tay nắm cửa tròn
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A rounded handle used for opening or closing a door.

Vietnamese Meaning

Một núm tròn dùng để mở hoặc đóng cửa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She turned the door knob and entered the room."

    "Cô ấy vặn núm cửa và bước vào phòng."

  • "The door knob was loose."

    "Cái núm cửa bị lỏng."

  • "He painted the door knob gold."

    "Anh ấy sơn cái núm cửa màu vàng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun door Cánh cửa, cửa ra vào
Noun knob Núm vặn, tay nắm tròn (thường là để vặn, xoay)
Noun doorkeeper Người gác cửa
Noun doorway Khung cửa, lối vào
Adjective knobbed Có núm, có u tròn

Synonyms

Related Words

Subject Area

Xây dựng và kiến trúc

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*dhwer-
Proto-Germanic
*durz
Old English
duru
Middle English
dore
Modern English
door
Proto-Germanic
*knupp-
Middle English
knobbe
Modern English
knob
English
doorknob

Cánh cửa và cái núm

Từ 'door' có nguồn gốc cổ xưa từ ngôn ngữ Ấn-Âu nguyên thủy, *dhwer-, có nghĩa là 'lối đi' hoặc 'cánh cổng'. Nó đã phát triển qua tiếng Đức nguyên thủy và tiếng Anh cổ để trở thành 'door' như ngày nay. Từ 'knob' cũng có gốc Đức nguyên thủy, *knupp-, chỉ một vật tròn, lồi ra. Khi kỹ thuật làm khóa và cửa phát triển, đặc biệt là vào thế kỷ 18 và 19, người ta đã kết hợp 'door' và 'knob' để tạo ra 'doorknob', một vật dụng thiết yếu giúp mở và đóng cửa một cách tiện lợi và an toàn.

Usage Note

Thường được làm bằng kim loại hoặc nhựa. 'Door knob' là một thuật ngữ chung, và có thể được thay thế bằng 'door handle', mặc dù 'door handle' có thể bao gồm nhiều kiểu dáng khác nhau chứ không chỉ là hình tròn.

Prepositions

on of

Ví dụ: 'The door knob *on* the door' (núm cửa *trên* cửa). 'The size *of* the door knob' (kích thước *của* núm cửa).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + doorknob
  • rusty a rusty doorknob
    (núm cửa bị gỉ sét)
  • shiny a shiny doorknob
    (núm cửa sáng bóng)
  • brass a brass doorknob
    (núm cửa bằng đồng thau)
  • loose a loose doorknob
    (núm cửa lỏng lẻo)
  • sticky a sticky doorknob
    (núm cửa bị kẹt, khó vặn)
Verb + doorknob
  • turn turn the doorknob
    (vặn núm cửa)
  • twist twist the doorknob
    (xoay núm cửa)
  • rattle rattle the doorknob
    (lay núm cửa (tạo tiếng kêu lách cách))
  • jiggle jiggle the doorknob
    (lắc nhẹ núm cửa (để thử mở))
  • lock lock the doorknob
    (khóa núm cửa)
  • unlock unlock the doorknob
    (mở khóa núm cửa)
Prepositional Phrase + doorknob
  • on on the doorknob
    (trên núm cửa)
  • by by the doorknob
    (cạnh núm cửa)

Idioms

  • talk to a doorknob

    nói chuyện với một người không phản ứng, hoặc nói chuyện với một vật vô tri vô giác

    "I might as well talk to a doorknob, he's not listening to a word I say."

    (Tôi thà nói chuyện với cái núm cửa còn hơn, anh ta chẳng nghe một lời nào tôi nói cả.)

  • (to be) a loose doorknob

    ám chỉ một người có đầu óc không ổn định, lập dị, hoặc không đáng tin cậy (cách nói không trang trọng).

    "Don't mind him, he's a bit of a loose doorknob sometimes."

    (Đừng bận tâm đến anh ta, thỉnh thoảng anh ta hơi 'lỏng óc' một chút.)

  • rattling the doorknob

    cố gắng mở cửa bằng cách lắc núm cửa (thường ngụ ý cố gắng vào một nơi nào đó mà không có chìa khóa hoặc quyền)

    "I heard someone rattling the doorknob, but I didn't open the door."

    (Tôi nghe thấy tiếng ai đó lắc núm cửa, nhưng tôi không mở cửa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

door knob

Danh từ
Lật mặt

Một núm tròn dùng để mở hoặc đóng cửa.

"She turned the door knob and entered the room."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "door knob".

Biểu tượng của sự riêng tư và lối vào

Ở các nền văn hóa phương Tây, núm cửa không chỉ là một vật dụng chức năng mà còn mang ý nghĩa biểu tượng sâu sắc về ranh giới cá nhân, sự riêng tư và quyền truy cập. Việc khóa núm cửa thể hiện nhu cầu về không gian riêng tư và an ninh, trong khi việc vặn núm cửa để vào một căn phòng lại là hành động chấp nhận lời mời hoặc phá vỡ một rào cản. Thiết kế của núm cửa cũng thường phản ánh phong cách kiến trúc và gu thẩm mỹ của chủ nhà.

Lịch sử và Thiết kế

Sự phát triển của núm cửa gắn liền với lịch sử kiến trúc và công nghệ khóa. Từ những tay nắm thô sơ đến các thiết kế phức tạp với nhiều chất liệu (đồng, bạc, gốm sứ), núm cửa đã trở thành một phần không thể thiếu trong trang trí nội thất. Chúng không chỉ phục vụ mục đích tiện ích mà còn là một yếu tố thẩm mỹ, góp phần tạo nên phong cách và sự sang trọng cho ngôi nhà. Việc lựa chọn núm cửa thường được cân nhắc kỹ lưỡng để phù hợp với tổng thể thiết kế.