(Top Banner Ad)
drab
B2
tính từ B2 Mô tả ngoại hình, cảm xúc, thời tiết

drab

UK: /dræb/ • US: /dræb/

Nghĩa tiếng Việt

tẻ nhạt xám xịt ảm đạm buồn tẻ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Lacking brightness or interest; dull and depressing.

Vietnamese Meaning

Tẻ nhạt, buồn tẻ, thiếu sức sống; xám xịt, không bắt mắt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The office was drab and uninspiring."

    "Văn phòng thật tẻ nhạt và không gây hứng thú."

  • "Her clothes were drab and unfashionable."

    "Quần áo của cô ấy tẻ nhạt và lỗi thời."

  • "The landscape was drab after the long winter."

    "Phong cảnh trở nên xám xịt sau một mùa đông dài."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun drabness sự tẻ nhạt, sự xám xịt, sự đơn điệu
Adverb drably một cách tẻ nhạt, một cách xám xịt

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Mô tả ngoại hình, cảm xúc, thời tiết

Etymology (Nguồn gốc)

Late Latin
drappus
Old French
drap
English
drab

Nguồn gốc từ "drab"

Từ "drab" có một hành trình thú vị. Ban đầu, vào khoảng thế kỷ 16, nó được dùng để chỉ một loại vải len thô, thường không nhuộm màu, có màu nâu nhạt tự nhiên. Dần dần, màu sắc đặc trưng của loại vải này đã trở thành tên gọi cho một tông màu nâu xám xỉn. Đến thế kỷ 18, "drab" không chỉ dùng cho màu sắc mà còn mở rộng nghĩa để miêu tả bất cứ thứ gì tẻ nhạt, u ám, thiếu sức sống, giống như màu sắc đơn điệu của tấm vải nguyên thủy.

Usage Note

Thường được sử dụng để miêu tả màu sắc, ngoại hình, hoặc không khí chung. 'Drab' nhấn mạnh sự thiếu sức sống và sự nhàm chán. So với 'dull', 'drab' mang sắc thái tiêu cực mạnh hơn, thường gợi cảm giác u ám và không hấp dẫn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + drab
  • pale pale drab
    (màu nâu xám nhạt)
  • dull dull drab
    (tẻ nhạt, buồn chán (màu sắc))
  • dark dark drab
    (màu nâu xám sẫm)
Drab + Noun
  • drab drab colors
    (những màu sắc tẻ nhạt/u ám)
  • drab drab life
    (cuộc sống tẻ nhạt/đơn điệu)
  • drab drab clothing
    (quần áo đơn giản/xám xịt)
  • drab drab surroundings
    (môi trường xung quanh ảm đạm)
Verb + drab
  • look look drab
    (trông tẻ nhạt/xám xịt)
  • feel feel drab
    (cảm thấy uể oải/buồn bã)
  • become become drab
    (trở nên tẻ nhạt/ảm đạm)

Idioms

  • a drab existence/life

    một cuộc sống tẻ nhạt/đơn điệu/ảm đạm

    "She longed to escape her drab existence in the small town."

    (Cô ấy khao khát thoát khỏi cuộc sống tẻ nhạt ở thị trấn nhỏ.)

  • drab and dreary

    tẻ nhạt và ảm đạm (thường dùng để mô tả thời tiết, cảnh vật, không khí)

    "The weather was drab and dreary all week."

    (Thời tiết u ám và ảm đạm suốt cả tuần.)

  • dressed in drab

    mặc đồ đơn giản/xám xịt/không màu mè

    "The old man was always dressed in drab, unfashionable clothes."

    (Ông lão luôn mặc những bộ quần áo đơn giản, lỗi thời.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

drab

tính từ
Lật mặt

Tẻ nhạt, buồn tẻ, thiếu sức sống; xám xịt, không bắt mắt.

"The office was drab and uninspiring."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Although the room was painted in drab colors, it felt surprisingly cozy.
Mặc dù căn phòng được sơn bằng những màu sắc ảm đạm, nhưng nó lại mang đến cảm giác ấm cúng một cách đáng ngạc nhiên.
Phủ định
Unless she brightens up her wardrobe, her outfits will continue to look drably uninspired.
Trừ khi cô ấy làm mới tủ quần áo của mình, nếu không trang phục của cô ấy sẽ tiếp tục trông tẻ nhạt và thiếu cảm hứng.
Nghi vấn
If the weather is drab and gloomy, do you usually prefer to stay indoors?
Nếu thời tiết ảm đạm và u ám, bạn thường thích ở trong nhà hơn phải không?

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the room was so drab depressed everyone.
Việc căn phòng quá ảm đạm đã khiến mọi người chán nản.
Phủ định
Whether the office is drab or not is not my concern.
Việc văn phòng có ảm đạm hay không không phải là mối quan tâm của tôi.
Nghi vấn
Why the building looks so drably painted is a mystery.
Tại sao tòa nhà trông được sơn một cách tẻ nhạt như vậy là một bí ẩn.

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
To see the room painted in such drab colors was quite depressing.
Việc nhìn thấy căn phòng được sơn những màu sắc tẻ nhạt như vậy thật sự rất buồn.
Phủ định
I chose not to drab the room with gloomy colors.
Tôi đã chọn không làm căn phòng trở nên tẻ nhạt với những màu sắc u ám.
Nghi vấn
Why would you want to drab your wardrobe with only gray clothes?
Tại sao bạn lại muốn làm tủ quần áo của bạn trở nên tẻ nhạt chỉ với quần áo màu xám?

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Everything in her wardrobe was drab, which made it difficult to choose an outfit.
Mọi thứ trong tủ quần áo của cô ấy đều tẻ nhạt, điều đó khiến việc chọn một bộ trang phục trở nên khó khăn.
Phủ định
None of these colors are drab; they are all vibrant and cheerful.
Không màu nào trong số này là tẻ nhạt; tất cả chúng đều rực rỡ và vui tươi.
Nghi vấn
Does anyone find this office space too drab?
Có ai thấy không gian văn phòng này quá tẻ nhạt không?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she had chosen a brighter color, the room wouldn't look so drab now.
Nếu cô ấy đã chọn một màu sắc tươi sáng hơn, căn phòng đã không trông tẻ nhạt như bây giờ.
Phủ định
If the city weren't so concerned about its image, the buildings might not have been painted so drab.
Nếu thành phố không quá lo lắng về hình ảnh của nó, các tòa nhà có lẽ đã không được sơn màu tẻ nhạt như vậy.
Nghi vấn
If he had actually enjoyed the party, would he be complaining about its drabness now?
Nếu anh ấy thực sự thích bữa tiệc, liệu anh ấy có phàn nàn về sự tẻ nhạt của nó bây giờ không?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the city planners had not been so unimaginative, the buildings would have been less drab.
Nếu các nhà quy hoạch thành phố không quá thiếu sáng tạo, các tòa nhà đã không quá tẻ nhạt.
Phủ định
If the artist had not used such drab colors, the painting wouldn't have looked so depressing.
Nếu họa sĩ không sử dụng những màu sắc tẻ nhạt như vậy, bức tranh đã không trông ảm đạm đến thế.
Nghi vấn
Would the room have felt more cheerful if we had not decorated it so drably?
Liệu căn phòng có cảm thấy vui vẻ hơn nếu chúng ta không trang trí nó một cách tẻ nhạt như vậy không?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The room's drab color scheme depressed her.
Cách phối màu xám xịt của căn phòng khiến cô ấy chán nản.
Phủ định
Not only did the drab outfit fail to impress, but it also looked uncomfortable.
Bộ trang phục xám xịt không chỉ không gây ấn tượng mà còn trông khó chịu.
Nghi vấn
Should the room be painted in such drab colors, would it affect employee morale?
Nếu căn phòng được sơn bằng những màu xám xịt như vậy, liệu nó có ảnh hưởng đến tinh thần của nhân viên không?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The city will be looking drab if they don't invest in some new buildings.
Thành phố sẽ trông tẻ nhạt nếu họ không đầu tư vào một số tòa nhà mới.
Phủ định
She won't be wearing drab colors to the party; she wants to stand out.
Cô ấy sẽ không mặc những màu sắc tẻ nhạt đến bữa tiệc; cô ấy muốn nổi bật.
Nghi vấn
Will the room be appearing drab if we don't add some decorations?
Liệu căn phòng có trở nên tẻ nhạt nếu chúng ta không thêm một vài đồ trang trí không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The city had looked drab until the new mayor implemented several revitalization projects.
Thành phố đã trông tẻ nhạt cho đến khi thị trưởng mới thực hiện một vài dự án tái thiết.
Phủ định
She had not realized how drab her life had become until she took a vacation.
Cô ấy đã không nhận ra cuộc sống của mình trở nên tẻ nhạt như thế nào cho đến khi cô ấy đi nghỉ.
Nghi vấn
Had the office always looked so drab, or was it just the lack of sunlight?
Văn phòng đã luôn trông tẻ nhạt như vậy, hay chỉ là do thiếu ánh sáng mặt trời?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The city is becoming drab, losing its vibrant colors.
Thành phố đang trở nên tẻ nhạt, mất đi những màu sắc rực rỡ.
Phủ định
She isn't painting the room drab; she's choosing a brighter color.
Cô ấy không sơn phòng màu xám xịt; cô ấy đang chọn một màu sáng hơn.
Nghi vấn
Are they drabbling all their outfits with neutral colors?
Có phải họ đang làm cho tất cả trang phục của họ trở nên đơn điệu với màu trung tính không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The city is drab in the winter.
Thành phố trở nên ảm đạm vào mùa đông.
Phủ định
She does not like drab colors.
Cô ấy không thích những màu sắc ảm đạm.
Nghi vấn
Does the room look drab without any decorations?
Căn phòng có vẻ ảm đạm khi không có bất kỳ đồ trang trí nào không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The city used to be drab and gray before the revitalization project.
Thành phố từng buồn tẻ và xám xịt trước dự án tái thiết.
Phủ định
She didn't use to dress so drably; her style was much more vibrant.
Cô ấy đã không từng ăn mặc tẻ nhạt như vậy; phong cách của cô ấy đã từng rực rỡ hơn nhiều.
Nghi vấn
Did people use to think this neighborhood was drab before the art galleries opened?
Có phải mọi người từng nghĩ khu phố này buồn tẻ trước khi các phòng trưng bày nghệ thuật mở cửa không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "drab".

Màu sắc "drab" trong xã hội

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, màu "drab" (nâu xám xỉn, không nổi bật) thường gắn liền với sự đơn giản, khiêm tốn, hoặc đôi khi là sự thiếu thốn. Nó có thể được sử dụng trong đồng phục quân đội (màu ô-liu xám) vì tính chất ngụy trang, hoặc trong kiến trúc thời kỳ hậu chiến để thể hiện sự thực dụng và tiết kiệm. Ngược lại, việc tránh màu "drab" trong thời trang hiện đại lại thể hiện mong muốn thể hiện cá tính và sự tươi mới.

"Drab" và tâm lý con người

Một môi trường xung quanh toàn màu "drab" (ví dụ: những bức tường xám xịt, đồ đạc cũ kỹ) có thể ảnh hưởng tiêu cực đến tâm trạng con người, gây ra cảm giác buồn tẻ, uể oải hoặc thậm chí là chán nản. Ngược lại, việc thêm các màu sắc tươi sáng, rực rỡ vào một không gian "drab" có thể giúp cải thiện tinh thần và tăng cường năng lượng tích cực.