down
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Chỉ sự di chuyển hoặc hướng xuống dưới.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The ball rolled down the hill."
"Quả bóng lăn xuống đồi."
-
"The sun went down."
"Mặt trời lặn."
-
"She is feeling down today."
"Hôm nay cô ấy cảm thấy buồn."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Sử dụng để chỉ phương hướng, ví dụ: 'down the street' (xuống phố). Thường dùng để chỉ chuyển động từ trên xuống.
Collocations (Từ đi kèm)
-
sit sit down (ngồi xuống)
-
calm calm down (bình tĩnh lại)
-
break break down (hỏng hóc; suy sụp (tinh thần))
-
slow slow down (chậm lại)
-
feel feel down (cảm thấy buồn/chán nản)
-
down-to- down-to-earth (thực tế, không viển vông)
-
be be down (bị giảm (điểm số), bị hỏng (máy móc), hết (pin))
-
ups and ups and downs (những thăng trầm (trong cuộc sống))
Idioms
-
down in the dumps
buồn rầu, chán nản, ủ rũ
"She's been down in the dumps ever since her cat ran away."
(Cô ấy cứ buồn rầu kể từ khi con mèo của cô ấy bỏ đi.)
-
down to earth
thực tế, không mơ mộng, khiêm tốn
"Despite her success, she's very down to earth and approachable."
(Mặc dù thành công, cô ấy rất thực tế và dễ gần.)
-
get down to business
bắt tay vào công việc một cách nghiêm túc
"Enough small talk, let's get down to business."
(Đủ nói chuyện phiếm rồi, chúng ta hãy bắt tay vào công việc thôi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
down
Giới từChỉ sự di chuyển hoặc hướng xuống dưới.
"The ball rolled down the hill."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Although the rain was coming down heavily, we continued our hike. |
Mặc dù trời mưa lớn, chúng tôi vẫn tiếp tục đi bộ đường dài. |
| Phủ định | Even though he felt down after the loss, he didn't give up. |
Mặc dù cảm thấy chán nản sau thất bại, anh ấy đã không bỏ cuộc. |
| Nghi vấn | If the price goes down, will you buy the product? |
Nếu giá giảm, bạn có mua sản phẩm không? |
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Down with the establishment, I say! |
Đả đảo chế độ, tôi nói! |
| Phủ định | Down, I say, don't speak to me like that! |
Xuống giọng đi, tôi nói, đừng nói chuyện với tôi như thế! |
| Nghi vấn | Down? Are you kidding me? |
Xuống á? Bạn đang đùa tôi sao? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "down".
