(Top Banner Ad)
down
A1
Giới từ A1 Tổng quát

down

UK: /daʊn/ • US: /daʊn/

Nghĩa tiếng Việt

xuống dưới hạ lông tơ buồn
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Moving or directed downwards.

Vietnamese Meaning

Chỉ sự di chuyển hoặc hướng xuống dưới.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The ball rolled down the hill."

    "Quả bóng lăn xuống đồi."

  • "The sun went down."

    "Mặt trời lặn."

  • "She is feeling down today."

    "Hôm nay cô ấy cảm thấy buồn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective downward hướng xuống, đi xuống
Noun downfall sự sụp đổ, sự suy tàn
Noun downpour trận mưa như trút nước
Noun downtime thời gian ngừng hoạt động, thời gian chết

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
dūn
Middle English
doun
Modern English
down

Nguồn gốc của 'down'

Từ 'down' trong tiếng Anh hiện đại có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'dūn', ban đầu có nghĩa là 'đồi' hoặc 'ngọn đồi'. Khái niệm 'hướng xuống' phát triển từ việc di chuyển 'xuống khỏi đồi' (từ cụm từ tiếng Anh cổ 'of dūne'). Điều này cho thấy cách các từ chỉ vị trí và hướng thường bắt nguồn từ những địa hình vật lý quen thuộc trong môi trường tự nhiên.

Usage Note

Sử dụng để chỉ phương hướng, ví dụ: 'down the street' (xuống phố). Thường dùng để chỉ chuyển động từ trên xuống.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + down
  • sit sit down
    (ngồi xuống)
  • calm calm down
    (bình tĩnh lại)
  • break break down
    (hỏng hóc; suy sụp (tinh thần))
  • slow slow down
    (chậm lại)
Adjective / Phrasal Adjective + down
  • feel feel down
    (cảm thấy buồn/chán nản)
  • down-to- down-to-earth
    (thực tế, không viển vông)
  • be be down
    (bị giảm (điểm số), bị hỏng (máy móc), hết (pin))
Other common phrases
  • ups and ups and downs
    (những thăng trầm (trong cuộc sống))

Idioms

  • down in the dumps

    buồn rầu, chán nản, ủ rũ

    "She's been down in the dumps ever since her cat ran away."

    (Cô ấy cứ buồn rầu kể từ khi con mèo của cô ấy bỏ đi.)

  • down to earth

    thực tế, không mơ mộng, khiêm tốn

    "Despite her success, she's very down to earth and approachable."

    (Mặc dù thành công, cô ấy rất thực tế và dễ gần.)

  • get down to business

    bắt tay vào công việc một cách nghiêm túc

    "Enough small talk, let's get down to business."

    (Đủ nói chuyện phiếm rồi, chúng ta hãy bắt tay vào công việc thôi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

down

Giới từ
Lật mặt

Chỉ sự di chuyển hoặc hướng xuống dưới.

"The ball rolled down the hill."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Although the rain was coming down heavily, we continued our hike.
Mặc dù trời mưa lớn, chúng tôi vẫn tiếp tục đi bộ đường dài.
Phủ định
Even though he felt down after the loss, he didn't give up.
Mặc dù cảm thấy chán nản sau thất bại, anh ấy đã không bỏ cuộc.
Nghi vấn
If the price goes down, will you buy the product?
Nếu giá giảm, bạn có mua sản phẩm không?

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Down with the establishment, I say!
Đả đảo chế độ, tôi nói!
Phủ định
Down, I say, don't speak to me like that!
Xuống giọng đi, tôi nói, đừng nói chuyện với tôi như thế!
Nghi vấn
Down? Are you kidding me?
Xuống á? Bạn đang đùa tôi sao?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "down".

Thể hiện cảm xúc 'buồn' một cách nhẹ nhàng

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong giao tiếp tiếng Anh, việc nói 'I feel down' (Tôi cảm thấy buồn) là một cách rất phổ biến và được chấp nhận để thể hiện cảm giác buồn bã, chán nản hoặc hơi thất vọng mà không cần dùng từ quá mạnh mẽ như 'depressed'. Nó mang sắc thái nhẹ nhàng và dễ dàng được người nghe đồng cảm.

Khái niệm 'Thăng trầm cuộc sống' ('Ups and Downs')

Cụm từ 'ups and downs' (những thăng trầm) là một cách diễn đạt rất phổ biến để nói về những giai đoạn tốt đẹp và khó khăn, những thành công và thất bại trong cuộc đời, một mối quan hệ, hay một dự án. Nó phản ánh quan điểm rằng cuộc sống luôn có những biến động, và việc chấp nhận cả hai mặt là một phần của kinh nghiệm sống.