(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ down
A1

down

Giới từ

Nghĩa tiếng Việt

xuống dưới hạ lông tơ buồn
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Down'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Chỉ sự di chuyển hoặc hướng xuống dưới.

Definition (English Meaning)

Moving or directed downwards.

Ví dụ Thực tế với 'Down'

  • "The ball rolled down the hill."

    "Quả bóng lăn xuống đồi."

  • "The sun went down."

    "Mặt trời lặn."

  • "She is feeling down today."

    "Hôm nay cô ấy cảm thấy buồn."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Down'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun:
  • Verb:
  • Adjective:
  • Adverb:
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

below(ở dưới)
under(dưới)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Tổng quát

Ghi chú Cách dùng 'Down'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Sử dụng để chỉ phương hướng, ví dụ: 'down the street' (xuống phố). Thường dùng để chỉ chuyển động từ trên xuống.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Down'

Rule: clauses-adverbial-clauses

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Although the rain was coming down heavily, we continued our hike.
Mặc dù trời mưa lớn, chúng tôi vẫn tiếp tục đi bộ đường dài.
Phủ định
Even though he felt down after the loss, he didn't give up.
Mặc dù cảm thấy chán nản sau thất bại, anh ấy đã không bỏ cuộc.
Nghi vấn
If the price goes down, will you buy the product?
Nếu giá giảm, bạn có mua sản phẩm không?

Rule: parts-of-speech-interjections

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Down with the establishment, I say!
Đả đảo chế độ, tôi nói!
Phủ định
Down, I say, don't speak to me like that!
Xuống giọng đi, tôi nói, đừng nói chuyện với tôi như thế!
Nghi vấn
Down? Are you kidding me?
Xuống á? Bạn đang đùa tôi sao?
(Vị trí vocab_tab4_inline)