down
Giới từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Down'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Chỉ sự di chuyển hoặc hướng xuống dưới.
Ví dụ Thực tế với 'Down'
-
"The ball rolled down the hill."
"Quả bóng lăn xuống đồi."
-
"The sun went down."
"Mặt trời lặn."
-
"She is feeling down today."
"Hôm nay cô ấy cảm thấy buồn."
Từ loại & Từ liên quan của 'Down'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: có
- Verb: có
- Adjective: có
- Adverb: có
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Down'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Sử dụng để chỉ phương hướng, ví dụ: 'down the street' (xuống phố). Thường dùng để chỉ chuyển động từ trên xuống.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Chưa có giải thích cách dùng giới từ.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Down'
Rule: clauses-adverbial-clauses
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
Although the rain was coming down heavily, we continued our hike.
|
Mặc dù trời mưa lớn, chúng tôi vẫn tiếp tục đi bộ đường dài. |
| Phủ định |
Even though he felt down after the loss, he didn't give up.
|
Mặc dù cảm thấy chán nản sau thất bại, anh ấy đã không bỏ cuộc. |
| Nghi vấn |
If the price goes down, will you buy the product?
|
Nếu giá giảm, bạn có mua sản phẩm không? |
Rule: parts-of-speech-interjections
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
Down with the establishment, I say!
|
Đả đảo chế độ, tôi nói! |
| Phủ định |
Down, I say, don't speak to me like that!
|
Xuống giọng đi, tôi nói, đừng nói chuyện với tôi như thế! |
| Nghi vấn |
Down? Are you kidding me?
|
Xuống á? Bạn đang đùa tôi sao? |