up
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Lên, phía trên, ở vị trí hoặc mức độ cao hơn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Look up at the sky."
"Hãy nhìn lên bầu trời."
-
"Time is up."
"Hết giờ rồi."
-
"What's up?"
"Có chuyện gì vậy?"
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | upper | ở trên, phía trên |
| Adjective | uppermost | cao nhất, trên cùng |
| Noun | uprising | cuộc nổi dậy, cuộc khởi nghĩa |
| Verb | uplift | nâng cao, cải thiện tinh thần |
| Noun | uplift | sự nâng cao, sự cải thiện tinh thần |
| Verb | upgrade | nâng cấp, cải tiến |
| Noun | upgrade | sự nâng cấp, sự cải tiến |
| Adverb | upward | hướng lên, lên trên |
| Adjective | upward | đi lên, hướng lên |
| Adverb | upwards | hướng lên trên |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Dùng để chỉ hướng lên trên, sự tăng tiến, hoặc trạng thái kết thúc.
Prepositions
- up to: đạt tới, lên tới (số lượng, mức độ).
- up with: chịu đựng, chấp nhận (thường đi với 'put').
Collocations (Từ đi kèm)
-
wake wake up (thức dậy)
-
grow grow up (trưởng thành)
-
set set up (thiết lập, thành lập)
-
pick pick up (nhặt lên, đón ai đó)
-
give give up (từ bỏ)
-
cheer cheer up (vui lên, phấn khởi lên)
-
clean clean up (dọn dẹp sạch sẽ)
-
fed fed up (chán ngấy, phát ốm vì)
-
mixed mixed up (bị lẫn lộn, bối rối)
-
wound wound up (căng thẳng, bực mình)
-
up up to date (cập nhật, hiện đại)
-
up up to speed (nắm bắt kịp thông tin/tiến độ)
-
up up and running (đang hoạt động (sau khi thiết lập/sửa chữa))
Idioms
-
What's up?
Có chuyện gì vậy? Dạo này sao rồi? (cách chào hỏi thân mật)
"Hey John, what's up? Long time no see!"
(Chào John, dạo này sao rồi? Lâu rồi không gặp!)
-
Be up to something
Đang mưu tính/làm điều gì đó (thường là bí mật hoặc rắc rối)
"The kids are being very quiet; I think they're up to something mischievous."
(Bọn trẻ im lặng lạ thường; tôi nghĩ chúng đang mưu tính trò gì nghịch ngợm.)
-
Up in the air
Chưa chắc chắn, chưa quyết định; không ổn định
"Our travel plans are still up in the air due to the uncertain weather."
(Kế hoạch du lịch của chúng tôi vẫn còn chưa chắc chắn do thời tiết bất ổn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
up
AdverbLên, phía trên, ở vị trí hoặc mức độ cao hơn.
"Look up at the sky."
Grammar Rules
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The sun is up. |
Mặt trời đã lên. |
| Phủ định | The price isn't up yet. |
Giá cả vẫn chưa tăng. |
| Nghi vấn | Is the volume up too high? |
Âm lượng có bị lớn quá không? |
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He looked up the word in the dictionary. |
Anh ấy tra từ đó trong từ điển. |
| Phủ định | She didn't look up from her book. |
Cô ấy đã không ngẩng lên khỏi cuốn sách của mình. |
| Nghi vấn | Did they move the meeting up to this week? |
Họ có dời cuộc họp lên tuần này không? |
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the climbers had checked the weather forecast more carefully, they would be up the mountain by now. |
Nếu những người leo núi đã kiểm tra dự báo thời tiết cẩn thận hơn, thì giờ họ đã lên đến đỉnh núi rồi. |
| Phủ định | If the company hadn't put the price up, they would still have many customers. |
Nếu công ty không tăng giá, họ vẫn sẽ có nhiều khách hàng. |
| Nghi vấn | If she had followed the directions, would she be up for the promotion? |
Nếu cô ấy làm theo chỉ dẫn, liệu cô ấy có được đề bạt không? |
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the elevator is up, you can access the rooftop. |
Nếu thang máy ở trên, bạn có thể lên được sân thượng. |
| Phủ định | When the sun is up, the birds don't stop singing. |
Khi mặt trời lên cao, chim không ngừng hót. |
| Nghi vấn | If the price goes up, do people still buy it? |
Nếu giá tăng lên, mọi người có còn mua nó không? |
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The sun is up. |
Mặt trời đã lên. |
| Phủ định | The price isn't up yet. |
Giá vẫn chưa tăng. |
| Nghi vấn | Is the time up? |
Đã hết giờ chưa? |
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She will be waking up early tomorrow morning. |
Cô ấy sẽ thức dậy sớm vào sáng ngày mai. |
| Phủ định | They won't be staying up all night before the exam. |
Họ sẽ không thức khuya cả đêm trước kỳ thi. |
| Nghi vấn | Will you be going up the mountain this weekend? |
Bạn sẽ đi lên núi vào cuối tuần này chứ? |
Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The sun was coming up at 6 AM this morning. |
Mặt trời đang mọc lúc 6 giờ sáng nay. |
| Phủ định | He wasn't backing up when the police arrived. |
Anh ta không lùi lại khi cảnh sát đến. |
| Nghi vấn | Were they cleaning up the mess after the party? |
Họ có đang dọn dẹp đống bừa bộn sau bữa tiệc không? |
Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She has been looking up information about the topic for hours. |
Cô ấy đã tìm kiếm thông tin về chủ đề đó hàng giờ. |
| Phủ định | They haven't been getting up early enough to catch the bus. |
Họ đã không thức dậy đủ sớm để bắt xe buýt. |
| Nghi vấn | Has he been saving up money for a new car? |
Anh ấy có đang tiết kiệm tiền để mua một chiếc xe mới không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "up".
