up
AdverbNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Up'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Lên, phía trên, ở vị trí hoặc mức độ cao hơn.
Ví dụ Thực tế với 'Up'
-
"Look up at the sky."
"Hãy nhìn lên bầu trời."
-
"Time is up."
"Hết giờ rồi."
-
"What's up?"
"Có chuyện gì vậy?"
Từ loại & Từ liên quan của 'Up'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: up (ít dùng)
- Adjective: up
- Adverb: up
- Preposition: up
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Up'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Dùng để chỉ hướng lên trên, sự tăng tiến, hoặc trạng thái kết thúc.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
- up to: đạt tới, lên tới (số lượng, mức độ).
- up with: chịu đựng, chấp nhận (thường đi với 'put').
Ngữ pháp ứng dụng với 'Up'
Rule: punctuation-period
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
The sun is up.
|
Mặt trời đã lên. |
| Phủ định |
The price isn't up yet.
|
Giá cả vẫn chưa tăng. |
| Nghi vấn |
Is the volume up too high?
|
Âm lượng có bị lớn quá không? |
Rule: sentence-active-voice
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
He looked up the word in the dictionary.
|
Anh ấy tra từ đó trong từ điển. |
| Phủ định |
She didn't look up from her book.
|
Cô ấy đã không ngẩng lên khỏi cuốn sách của mình. |
| Nghi vấn |
Did they move the meeting up to this week?
|
Họ có dời cuộc họp lên tuần này không? |
Rule: sentence-conditionals-mixed
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
If the climbers had checked the weather forecast more carefully, they would be up the mountain by now.
|
Nếu những người leo núi đã kiểm tra dự báo thời tiết cẩn thận hơn, thì giờ họ đã lên đến đỉnh núi rồi. |
| Phủ định |
If the company hadn't put the price up, they would still have many customers.
|
Nếu công ty không tăng giá, họ vẫn sẽ có nhiều khách hàng. |
| Nghi vấn |
If she had followed the directions, would she be up for the promotion?
|
Nếu cô ấy làm theo chỉ dẫn, liệu cô ấy có được đề bạt không? |
Rule: sentence-conditionals-zero
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
If the elevator is up, you can access the rooftop.
|
Nếu thang máy ở trên, bạn có thể lên được sân thượng. |
| Phủ định |
When the sun is up, the birds don't stop singing.
|
Khi mặt trời lên cao, chim không ngừng hót. |
| Nghi vấn |
If the price goes up, do people still buy it?
|
Nếu giá tăng lên, mọi người có còn mua nó không? |
Rule: sentence-subject-verb-agreement
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
The sun is up.
|
Mặt trời đã lên. |
| Phủ định |
The price isn't up yet.
|
Giá vẫn chưa tăng. |
| Nghi vấn |
Is the time up?
|
Đã hết giờ chưa? |
Rule: tenses-future-continuous
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
She will be waking up early tomorrow morning.
|
Cô ấy sẽ thức dậy sớm vào sáng ngày mai. |
| Phủ định |
They won't be staying up all night before the exam.
|
Họ sẽ không thức khuya cả đêm trước kỳ thi. |
| Nghi vấn |
Will you be going up the mountain this weekend?
|
Bạn sẽ đi lên núi vào cuối tuần này chứ? |
Rule: tenses-past-continuous
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
The sun was coming up at 6 AM this morning.
|
Mặt trời đang mọc lúc 6 giờ sáng nay. |
| Phủ định |
He wasn't backing up when the police arrived.
|
Anh ta không lùi lại khi cảnh sát đến. |
| Nghi vấn |
Were they cleaning up the mess after the party?
|
Họ có đang dọn dẹp đống bừa bộn sau bữa tiệc không? |
Rule: tenses-present-perfect-continuous
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
She has been looking up information about the topic for hours.
|
Cô ấy đã tìm kiếm thông tin về chủ đề đó hàng giờ. |
| Phủ định |
They haven't been getting up early enough to catch the bus.
|
Họ đã không thức dậy đủ sớm để bắt xe buýt. |
| Nghi vấn |
Has he been saving up money for a new car?
|
Anh ấy có đang tiết kiệm tiền để mua một chiếc xe mới không? |