(Top Banner Ad)
downcycle
C1
Danh từ C1 Kinh tế

downcycle

UK: /ˈdaʊnˌsaɪkl/ • US: /ˈdaʊnˌsaɪkəl/

Nghĩa tiếng Việt

chu kỳ đi xuống giai đoạn suy thoái chu kỳ giảm
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A decline in economic activity; a downturn.

Vietnamese Meaning

Sự suy giảm trong hoạt động kinh tế; sự suy thoái.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The real estate market is currently experiencing a downcycle."

    "Thị trường bất động sản hiện đang trải qua một giai đoạn suy thoái."

  • "Many companies had to lay off employees during the economic downcycle."

    "Nhiều công ty đã phải sa thải nhân viên trong giai đoạn suy thoái kinh tế."

  • "Investors are often cautious during a downcycle, preferring safer investments."

    "Các nhà đầu tư thường thận trọng trong giai đoạn suy thoái, thích các khoản đầu tư an toàn hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb downcycle Tái chế hạ cấp (biến vật liệu thành sản phẩm kém giá trị hơn)
Noun downcycling Sự tái chế hạ cấp
Adjective downcycled Đã được tái chế hạ cấp

Synonyms

Antonyms

upsycle (giai đoạn tăng trưởng)boom (sự bùng nổ (kinh tế))

Related Words

economic cycle (chu kỳ kinh tế)bear market (thị trường giá xuống)

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
kuklos
Latin
cyclus
Old French
cycle
Old English
dūne
English (from Old English)
down
English (from Old French)
cycle
English (modern compound)
downcycle

Sự Ra Đời Từ Nhu Cầu Tái Chế

Từ 'downcycle' là một từ ghép hiện đại, xuất hiện trong bối cảnh các nỗ lực bảo vệ môi trường và quản lý chất thải vào cuối thế kỷ 20, đầu thế kỷ 21. Nó được tạo thành từ 'down' (xuống, giảm) và 'cycle' (chu trình, vòng lặp). Từ này mô tả quá trình tái chế vật liệu thành sản phẩm mới có chất lượng hoặc giá trị thấp hơn sản phẩm ban đầu, nhấn mạnh sự 'đi xuống' trong chuỗi giá trị nhưng vẫn duy trì vật liệu trong chu trình.

Usage Note

Thuật ngữ 'downcycle' thường được sử dụng để mô tả một giai đoạn trong chu kỳ kinh tế khi nền kinh tế trải qua sự co lại, dẫn đến giảm sản lượng, việc làm và lợi nhuận. Nó trái ngược với 'upsycle' (giai đoạn tăng trưởng). 'Downcycle' thường mang ý nghĩa một giai đoạn khó khăn nhưng thường là tạm thời trong nền kinh tế. Nó có thể gắn liền với các thuật ngữ khác như 'recession' (suy thoái) hoặc 'contraction' (co lại).

Prepositions

in during

'+in+' được sử dụng để chỉ ra rằng một cái gì đó tồn tại hoặc xảy ra trong một khoảng thời gian hoặc tình huống cụ thể. Ví dụ: 'The company experienced losses in the downcycle.' '+during+' được sử dụng để chỉ ra rằng một cái gì đó xảy ra trong suốt thời gian tồn tại của một cái gì đó khác. Ví dụ: 'Many businesses struggle during a downcycle.'

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + Object (vật liệu)
  • plastic downcycle plastic
    (tái chế hạ cấp nhựa)
  • textiles downcycle textiles
    (tái chế hạ cấp vải vóc)
  • waste downcycle waste
    (tái chế hạ cấp chất thải)
Adverb + Verb
  • effectively effectively downcycle
    (tái chế hạ cấp hiệu quả)
  • partially partially downcycle
    (tái chế hạ cấp một phần)
  • industrially industrially downcycle
    (tái chế hạ cấp ở quy mô công nghiệp)
Passive Voice (được tái chế thành)
  • be downcycled into be downcycled into lower-grade products
    (được tái chế hạ cấp thành các sản phẩm chất lượng thấp hơn)

Idioms

  • downcycle X into Y

    tái chế hạ cấp X thành Y (biến đổi vật liệu X thành sản phẩm Y kém chất lượng hơn)

    "Many companies are looking for ways to downcycle used plastic bottles into park benches or speed bumps."

    (Nhiều công ty đang tìm cách tái chế hạ cấp chai nhựa đã qua sử dụng thành ghế công viên hoặc gờ giảm tốc.)

  • the downcycling process

    quy trình tái chế hạ cấp (chỉ một quá trình cụ thể)

    "Understanding the downcycling process is crucial for effective waste management."

    (Hiểu rõ quy trình tái chế hạ cấp là rất quan trọng để quản lý chất thải hiệu quả.)

  • downcycled product/material

    sản phẩm/vật liệu tái chế hạ cấp (mô tả vật liệu hoặc sản phẩm đã qua quá trình này)

    "These fibers are a downcycled material from old clothes, used to make insulation."

    (Những sợi này là vật liệu tái chế hạ cấp từ quần áo cũ, được dùng để làm vật liệu cách nhiệt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

downcycle

Danh từ
Lật mặt

Sự suy giảm trong hoạt động kinh tế; sự suy thoái.

"The real estate market is currently experiencing a downcycle."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "downcycle".

Downcycling trong Kinh tế Tuần hoàn

Downcycling là một phần quan trọng của mô hình kinh tế tuần hoàn, đối lập với kinh tế tuyến tính truyền thống (sản xuất - sử dụng - vứt bỏ). Mặc dù không lý tưởng bằng upcycling (tái chế nâng cấp), downcycling vẫn giúp kéo dài vòng đời vật liệu, giảm thiểu rác thải chôn lấp và khai thác tài nguyên mới. Nó là một giải pháp thiết thực để duy trì vật liệu trong chu trình sử dụng càng lâu càng tốt, góp phần vào mục tiêu phát triển bền vững.

Sự Khác Biệt Giữa Tái Chế Hạ Cấp và Nâng Cấp

Trong khi upcycling (tái chế nâng cấp) biến vật liệu cũ thành sản phẩm có giá trị hoặc chất lượng cao hơn, downcycling (tái chế hạ cấp) lại làm ngược lại – tạo ra sản phẩm có giá trị thấp hơn. Ví dụ, chai nhựa có thể được downcycle thành băng ghế công viên, nhưng upcycling có thể biến chúng thành sợi dệt cao cấp. Cả hai đều đóng góp vào mục tiêu bền vững, nhưng upcycling thường được coi là lý tưởng hơn trong hệ thống tuần hoàn do giữ được giá trị cao hơn cho vật liệu.