(Top Banner Ad)
downloaded video
B1
Tính từ B1 Công nghệ thông tin

downloaded video

UK: /ˌdaʊnˈləʊdɪd ˈvɪdiəʊ/ • US: /ˌdaʊnˈloʊdɪd ˈvɪdioʊ/

Nghĩa tiếng Việt

video đã tải xuống đoạn phim đã tải về
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Describes a video that has been transferred from one computer system to another, typically over the internet.

Vietnamese Meaning

Mô tả một video đã được tải về từ một hệ thống máy tính sang một hệ thống khác, thường là qua internet.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I watched the downloaded video last night."

    "Tôi đã xem video đã tải xuống tối qua."

  • "She shared the downloaded video with her friends."

    "Cô ấy chia sẻ video đã tải xuống với bạn bè của mình."

  • "Make sure the downloaded video is safe before opening it."

    "Hãy chắc chắn rằng video đã tải xuống an toàn trước khi mở nó."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb download tải xuống (một tệp từ internet về thiết bị của bạn)
Noun download tệp đã được tải xuống; hành động tải xuống
Noun downloader người hoặc chương trình dùng để tải xuống
Adjective downloadable có thể tải xuống được
Noun video video; đoạn phim
Verb video quay video; ghi hình

Synonyms

Related Words

streaming video (video trực tuyến)upload video (tải video lên)

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
videre (to see)
Old English
dūne (downward)
Old English
lád (burden, load)
Modern English
video (xuất hiện 1930s)
Modern English
download (xuất hiện 1970s)
Modern English
downloaded video (phổ biến đầu 2000s)

Nguồn gốc của 'Download' và 'Video'

Cụm từ 'downloaded video' là sự kết hợp hiện đại của hai từ. 'Download' (tải xuống) bắt nguồn từ các từ tiếng Anh cổ 'dūne' (xuống) và 'lád' (gánh nặng, tải trọng), được sử dụng trong lĩnh vực máy tính từ những năm 1970. 'Video' (hình ảnh chuyển động) có gốc từ động từ 'videre' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'nhìn thấy', và được dùng để chỉ phần hình ảnh của truyền hình từ những năm 1930. Việc kết hợp hai từ này để tạo thành 'video đã tải xuống' phản ánh sự phát triển của công nghệ internet và nhu cầu lưu trữ nội dung nghe nhìn trên thiết bị cá nhân.

Usage Note

Từ 'downloaded' ở đây là một tính từ dạng quá khứ phân từ (past participle) bổ nghĩa cho danh từ 'video'. Nó chỉ rõ rằng hành động tải xuống đã hoàn tất trước thời điểm hiện tại. Sự khác biệt với 'downloading video' (video đang tải) là ở thì và trạng thái của hành động.
Trong ngữ cảnh này, 'downloaded video' được hiểu là một tệp video cụ thể đã được tải xuống thành công. Nhấn mạnh vào việc video này đã sẵn sàng để sử dụng.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + downloaded video
  • watch watch a downloaded video
    (xem một video đã tải xuống)
  • delete delete downloaded videos
    (xóa các video đã tải xuống)
  • save save a downloaded video
    (lưu một video đã tải xuống)
  • share share a downloaded video
    (chia sẻ một video đã tải xuống)
Adjective + downloaded video
  • high-quality high-quality downloaded video
    (video đã tải xuống chất lượng cao)
  • pirated pirated downloaded video
    (video lậu đã tải xuống)
  • private private downloaded video
    (video riêng tư đã tải xuống)
Noun + of downloaded videos
  • library a library of downloaded videos
    (một thư viện video đã tải xuống)
  • folder a folder of downloaded videos
    (một thư mục video đã tải xuống)

Idioms

  • to watch a downloaded video offline

    xem một video đã tải xuống khi không có kết nối internet

    "I always download movies for long flights so I can watch them offline without interruption."

    (Tôi luôn tải phim về cho những chuyến bay dài để có thể xem ngoại tuyến mà không bị gián đoạn.)

  • a collection of downloaded videos

    một bộ sưu tập các video đã tải xuống

    "My external hard drive contains a vast collection of downloaded videos from various sources."

    (Ổ cứng ngoài của tôi chứa một bộ sưu tập khổng lồ các video đã tải xuống từ nhiều nguồn khác nhau.)

  • to delete downloaded videos

    xóa các video đã tải xuống

    "To free up space on your phone, you should regularly delete old downloaded videos."

    (Để giải phóng dung lượng trên điện thoại, bạn nên thường xuyên xóa các video đã tải xuống cũ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

downloaded video

Tính từ
Lật mặt

Mô tả một video đã được tải về từ một hệ thống máy tính sang một hệ thống khác, thường là qua internet.

"I watched the downloaded video last night."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "downloaded video".

Xem ngoại tuyến (Offline Viewing)

'Downloaded video' là nền tảng của khái niệm xem ngoại tuyến. Điều này cực kỳ hữu ích cho những người đi du lịch, có kết nối internet kém, hoặc muốn tiết kiệm dữ liệu di động. Nhiều dịch vụ streaming lớn như Netflix hay YouTube Premium cho phép người dùng tải xuống nội dung để xem sau mà không cần mạng, thể hiện nhu cầu ngày càng tăng này.

Vấn đề bản quyền và vi phạm

Mặt trái của việc dễ dàng tải video là sự gia tăng các vấn đề về vi phạm bản quyền và nạn 'video lậu'. Nhiều video được tải xuống và chia sẻ mà không có sự cho phép của người tạo hoặc nhà phân phối, gây thiệt hại đáng kể cho ngành công nghiệp nội dung. Điều này đặt ra các thách thức pháp lý và đạo đức lớn trong kỷ nguyên kỹ thuật số.