(Top Banner Ad)
download
B1
động từ B1 Công nghệ thông tin

download

UK: /ˈdaʊnˌləʊd/ • US: /ˈdaʊnˌloʊd/

Nghĩa tiếng Việt

tải xuống download
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To copy or transfer (data) from one computer system to another, typically over the Internet or a network.

Vietnamese Meaning

Sao chép hoặc chuyển (dữ liệu) từ một hệ thống máy tính sang một hệ thống khác, thường là qua Internet hoặc mạng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I need to download the latest software update."

    "Tôi cần tải xuống bản cập nhật phần mềm mới nhất."

  • "You can download the document as a PDF file."

    "Bạn có thể tải tài liệu xuống dưới dạng tệp PDF."

  • "The music download was very quick."

    "Việc tải nhạc xuống diễn ra rất nhanh chóng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun downloader phần mềm hoặc người tải xuống
Adjective downloadable có thể tải xuống được
Noun upload sự tải lên
Verb upload tải lên
Noun uploader người hoặc phần mềm tải lên

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
dūn
Proto-Germanic
*dūnaz
Old English
lād
Proto-Germanic
*laidō
Modern English (mid-20th century)
download

Nguồn gốc của 'Download'

Từ 'download' là một thuật ngữ tương đối hiện đại, xuất hiện cùng với sự phát triển của máy tính và internet. Nó được ghép từ hai từ tiếng Anh cổ: 'down' (xuống) và 'load' (tải, chất). 'Down' ban đầu liên quan đến việc di chuyển từ một vị trí cao xuống thấp, còn 'load' nghĩa là mang vác hoặc chất đầy. Trong ngữ cảnh kỹ thuật số, 'download' mô tả hành động chuyển dữ liệu từ một máy chủ (thường ở xa hoặc cao hơn về mặt logic) về máy tính cá nhân của bạn (ở cục bộ), giống như việc bạn lấy một thứ gì đó 'xuống' từ một nơi khác và 'chất' vào thiết bị của mình.

Usage Note

Động từ "download" thường được dùng để chỉ việc tải dữ liệu từ một nguồn lớn hơn (ví dụ: máy chủ, trang web) về thiết bị cá nhân (ví dụ: máy tính, điện thoại). Nó nhấn mạnh chiều hướng dữ liệu di chuyển *xuống* thiết bị của người dùng. Cần phân biệt với "upload", có nghĩa là tải dữ liệu *lên* một hệ thống khác.

Prepositions

from

"Download from": Cho biết nguồn dữ liệu được tải về. Ví dụ: "I downloaded the file from the website."

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + download
  • start a start a download
    (bắt đầu một lượt tải xuống)
  • complete a complete a download
    (hoàn tất một lượt tải xuống)
  • cancel a cancel a download
    (hủy một lượt tải xuống)
  • resume a resume a download
    (tiếp tục một lượt tải xuống)
  • queue a queue a download
    (xếp hàng một lượt tải xuống)
Adjective + download
  • fast fast download
    (tải xuống nhanh)
  • slow slow download
    (tải xuống chậm)
  • free free download
    (tải xuống miễn phí)
  • illegal illegal download
    (tải xuống bất hợp pháp)
Noun + download (as compound/related phrase)
  • download download speed
    (tốc độ tải xuống)
  • download download manager
    (trình quản lý tải xuống)
  • download download link
    (liên kết tải xuống)

Idioms

  • download new information/skills (into one's brain)

    tiếp thu thông tin/kỹ năng mới (vào não)

    "I need to download all this new data for the presentation into my brain by tomorrow morning."

    (Tôi cần phải tiếp thu tất cả dữ liệu mới này cho bài thuyết trình vào não trước sáng mai.)

  • available for download

    có sẵn để tải xuống

    "The latest software update is now available for download."

    (Bản cập nhật phần mềm mới nhất hiện đã có sẵn để tải xuống.)

  • download a copy (of something)

    tải xuống một bản sao (của cái gì đó)

    "Please download a copy of the report from our website."

    (Vui lòng tải xuống một bản sao của báo cáo từ trang web của chúng tôi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

download

động từ
Lật mặt

Sao chép hoặc chuyển (dữ liệu) từ một hệ thống máy tính sang một hệ thống khác, thường là qua Internet hoặc mạng.

"I need to download the latest software update."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, the download is complete!
Ồ, quá trình tải xuống đã hoàn tất!
Phủ định
Oops, I didn't download the file correctly.
Ôi, tôi đã không tải xuống tệp đúng cách.
Nghi vấn
Hey, did you download the new software?
Này, bạn đã tải xuống phần mềm mới chưa?

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Downloading music is easy: simply click the button.
Tải nhạc rất dễ: chỉ cần nhấp vào nút.
Phủ định
I didn't download the file: I streamed it instead.
Tôi đã không tải tệp xuống: thay vào đó tôi đã phát trực tuyến.
Nghi vấn
Did you download the latest version: the one released yesterday?
Bạn đã tải xuống phiên bản mới nhất chưa: phiên bản được phát hành ngày hôm qua?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "download".

Tác động đến Tiêu thụ Truyền thông

Sự xuất hiện của 'download' đã thay đổi hoàn toàn cách chúng ta tiêu thụ âm nhạc, phim ảnh và sách. Thay vì mua đĩa CD, DVD hay sách in, người dùng giờ đây có thể tải xuống nội dung kỹ thuật số ngay lập tức. Điều này đã dẫn đến sự bùng nổ của các nền tảng phân phối kỹ thuật số hợp pháp, nhưng cũng đồng thời gây ra vấn đề vi phạm bản quyền và tải xuống bất hợp pháp.

Văn hóa Chia sẻ và Thông tin Miễn phí

Trong một khía cạnh khác, khả năng 'download' cũng thúc đẩy văn hóa chia sẻ thông tin và tài nguyên miễn phí. Từ các phần mềm mã nguồn mở cho đến tài liệu học thuật, podcast và video giáo dục, việc tải xuống đã trở thành cầu nối để mọi người tiếp cận tri thức và giải trí mà không bị giới hạn bởi không gian hay thời gian, góp phần vào phong trào 'văn hóa tự do' trên internet.