saved video
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A video that has been stored or preserved on a device or platform for later viewing.
Vietnamese Meaning
Một video đã được lưu trữ hoặc bảo quản trên một thiết bị hoặc nền tảng để xem sau.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I have a collection of saved videos on my phone."
"Tôi có một bộ sưu tập các video đã lưu trên điện thoại."
-
"She shared her saved videos on social media."
"Cô ấy chia sẻ các video đã lưu của mình trên mạng xã hội."
-
"I accidentally deleted my saved video."
"Tôi vô tình xóa video đã lưu của mình."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | save | lưu, cất giữ (dữ liệu) |
| Noun | saving | sự lưu giữ (tệp); sự tiết kiệm |
| Noun | saver | người/thiết bị lưu trữ (dữ liệu); người tiết kiệm |
| Adj | unsaved | chưa được lưu |
| Noun | video | video, băng hình |
| Noun | videographer | người quay video |
| Noun | videography | thuật quay video, nghề quay video |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'saved' ở đây là dạng quá khứ phân từ (past participle) của động từ 'save', được sử dụng để bổ nghĩa cho danh từ 'video'. Nó nhấn mạnh rằng video này đã trải qua hành động lưu trữ và hiện tại đang ở trạng thái đã lưu.
Trong một số ngữ cảnh, 'saved video' có thể được hiểu như một danh từ ghép, chỉ một tệp video đã được lưu. Tuy nhiên, cách dùng phổ biến hơn là coi 'saved' là tính từ bổ nghĩa cho 'video'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
watch watch a saved video (xem một video đã lưu)
-
delete delete a saved video (xóa một video đã lưu)
-
share share a saved video (chia sẻ một video đã lưu)
-
private private saved video (video đã lưu riêng tư)
-
old old saved video (video đã lưu cũ)
-
favorite favorite saved video (video đã lưu yêu thích)
-
collection collection of saved videos (bộ sưu tập các video đã lưu)
-
folder folder of saved videos (thư mục chứa các video đã lưu)
Idioms
-
A treasure trove of saved videos
Một kho báu các video đã lưu (ý chỉ một bộ sưu tập video giá trị, đáng quý)
"I found a treasure trove of old family memories in my saved videos on my hard drive."
(Tôi đã tìm thấy một kho báu những kỷ niệm gia đình cũ trong các video đã lưu trên ổ cứng của mình.)
-
Revisit a saved video
Xem lại một video đã lưu (quay lại xem một video đã lưu trước đó)
"Sometimes I like to revisit a saved video to recall a funny moment or important information."
(Đôi khi tôi thích xem lại một video đã lưu để nhớ về một khoảnh khắc hài hước hay thông tin quan trọng.)
-
Go through your saved videos
Kiểm tra/xem xét các video đã lưu của bạn (duyệt qua danh sách video đã lưu)
"I need to go through my saved videos and delete the ones I don't need anymore."
(Tôi cần kiểm tra các video đã lưu của mình và xóa những video không cần thiết nữa.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
saved video
Tính từ (Adjective)Một video đã được lưu trữ hoặc bảo quản trên một thiết bị hoặc nền tảng để xem sau.
"I have a collection of saved videos on my phone."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "saved video".
