(Top Banner Ad)
saved video
A2
Tính từ (Adjective) A2 Công nghệ thông tin, Truyền thông

saved video

UK: /seɪvd ˈvɪdiəʊ/ • US: /seɪvd ˈvɪdioʊ/

Nghĩa tiếng Việt

video đã lưu video đã được lưu video lưu trữ
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A video that has been stored or preserved on a device or platform for later viewing.

Vietnamese Meaning

Một video đã được lưu trữ hoặc bảo quản trên một thiết bị hoặc nền tảng để xem sau.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I have a collection of saved videos on my phone."

    "Tôi có một bộ sưu tập các video đã lưu trên điện thoại."

  • "She shared her saved videos on social media."

    "Cô ấy chia sẻ các video đã lưu của mình trên mạng xã hội."

  • "I accidentally deleted my saved video."

    "Tôi vô tình xóa video đã lưu của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb save lưu, cất giữ (dữ liệu)
Noun saving sự lưu giữ (tệp); sự tiết kiệm
Noun saver người/thiết bị lưu trữ (dữ liệu); người tiết kiệm
Adj unsaved chưa được lưu
Noun video video, băng hình
Noun videographer người quay video
Noun videography thuật quay video, nghề quay video

Synonyms

stored video (video đã lưu trữ)archived video (video được lưu trữ)

Antonyms

live video (video trực tiếp)unsaved video (video chưa lưu)

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Truyền thông

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
salvare
Old French
sauver
English
save
Latin
videre
English
video
English (Compound)
saved video

Nguồn gốc của 'saved video'

'Saved video' là một cụm từ ghép hiện đại, xuất hiện cùng với sự phát triển của công nghệ số và truyền thông đa phương tiện. Từ 'save' (lưu) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'salvare' (nghĩa là cứu, bảo vệ), qua tiếng Pháp cổ 'sauver'. Còn 'video' (băng hình) trực tiếp từ tiếng Latin 'videre' (nghĩa là nhìn, thấy). Cụm từ này mô tả một tệp video đã được lưu trữ trên thiết bị để xem sau, phản ánh nhu cầu lưu giữ nội dung số của con người trong kỷ nguyên kỹ thuật số.

Usage Note

Tính từ 'saved' ở đây là dạng quá khứ phân từ (past participle) của động từ 'save', được sử dụng để bổ nghĩa cho danh từ 'video'. Nó nhấn mạnh rằng video này đã trải qua hành động lưu trữ và hiện tại đang ở trạng thái đã lưu.
Trong một số ngữ cảnh, 'saved video' có thể được hiểu như một danh từ ghép, chỉ một tệp video đã được lưu. Tuy nhiên, cách dùng phổ biến hơn là coi 'saved' là tính từ bổ nghĩa cho 'video'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + saved video
  • watch watch a saved video
    (xem một video đã lưu)
  • delete delete a saved video
    (xóa một video đã lưu)
  • share share a saved video
    (chia sẻ một video đã lưu)
Adjective + saved video
  • private private saved video
    (video đã lưu riêng tư)
  • old old saved video
    (video đã lưu cũ)
  • favorite favorite saved video
    (video đã lưu yêu thích)
Noun + saved video
  • collection collection of saved videos
    (bộ sưu tập các video đã lưu)
  • folder folder of saved videos
    (thư mục chứa các video đã lưu)

Idioms

  • A treasure trove of saved videos

    Một kho báu các video đã lưu (ý chỉ một bộ sưu tập video giá trị, đáng quý)

    "I found a treasure trove of old family memories in my saved videos on my hard drive."

    (Tôi đã tìm thấy một kho báu những kỷ niệm gia đình cũ trong các video đã lưu trên ổ cứng của mình.)

  • Revisit a saved video

    Xem lại một video đã lưu (quay lại xem một video đã lưu trước đó)

    "Sometimes I like to revisit a saved video to recall a funny moment or important information."

    (Đôi khi tôi thích xem lại một video đã lưu để nhớ về một khoảnh khắc hài hước hay thông tin quan trọng.)

  • Go through your saved videos

    Kiểm tra/xem xét các video đã lưu của bạn (duyệt qua danh sách video đã lưu)

    "I need to go through my saved videos and delete the ones I don't need anymore."

    (Tôi cần kiểm tra các video đã lưu của mình và xóa những video không cần thiết nữa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

saved video

Tính từ (Adjective)
Lật mặt

Một video đã được lưu trữ hoặc bảo quản trên một thiết bị hoặc nền tảng để xem sau.

"I have a collection of saved videos on my phone."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "saved video".

Lưu giữ ký ức số

Trong văn hóa hiện đại, 'saved video' không chỉ đơn thuần là việc lưu trữ nội dung giải trí. Nó còn là một hình thức quan trọng để lưu giữ ký ức cá nhân và gia đình. Các video về sự kiện đặc biệt, chuyến đi, hoặc khoảnh khắc đáng nhớ thường được lưu lại như một cuốn nhật ký kỹ thuật số, thay thế cho các album ảnh hay nhật ký truyền thống, giúp người dùng dễ dàng truy cập và hồi tưởng bất cứ lúc nào.

Thói quen lưu trữ nội dung và nỗi sợ bỏ lỡ (FOMO)

Sự dễ dàng trong việc lưu video từ các nền tảng mạng xã hội, YouTube, TikTok đã tạo ra một thói quen lưu trữ nội dung lớn. Nhiều người lưu các video hữu ích, thú vị hoặc có thể cần xem sau, đôi khi còn chưa kịp xem. Điều này phản ánh một khía cạnh của Hội chứng sợ bỏ lỡ (FOMO - Fear Of Missing Out), khi người dùng muốn đảm bảo mình có quyền truy cập vào mọi thông tin và nội dung có giá trị tiềm năng.