(Top Banner Ad)
downloading
B1
Động từ (dạng V-ing) B1 Công nghệ thông tin

downloading

UK: /ˈdaʊnˌləʊdɪŋ/ • US: /ˈdaʊnˌloʊdɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

đang tải xuống việc tải xuống tải về
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Copying data from one computer system to another, typically over the Internet.

Vietnamese Meaning

Sao chép dữ liệu từ một hệ thống máy tính sang một hệ thống khác, thường là qua Internet.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I am downloading a movie from Netflix."

    "Tôi đang tải một bộ phim từ Netflix."

  • "Downloading large files can take a long time."

    "Việc tải các tệp lớn có thể mất nhiều thời gian."

  • "She is downloading the latest version of the software."

    "Cô ấy đang tải xuống phiên bản mới nhất của phần mềm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb download Tải xuống
Noun download Bản tải xuống, tệp đã tải xuống
Noun downloader Trình tải xuống (phần mềm), người tải xuống
Verb upload Tải lên
Noun uploading Quá trình tải lên, sự tải lên

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
dūn (down)
Old English
hlād (load)
Modern English
down + load (compound)
Late 20th Century (Computing)
download (verb)
Present
downloading (gerund/participle)

Nguồn gốc của từ 'Download'

Từ 'download' được ghép từ hai từ tiếng Anh cổ: 'down' (xuống) và 'load' (tải, chất lên). Ban đầu, 'load' dùng để chỉ hành động chất hàng hóa lên xe hoặc thuyền. Khi máy tính và internet ra đời, 'download' được dùng để mô tả việc chuyển dữ liệu từ một máy tính từ xa (máy chủ) về máy tính cá nhân của bạn, giống như việc 'chất' dữ liệu 'xuống' máy của mình vậy, một cách rất trực quan.

Usage Note

Đây là dạng V-ing (hiện tại tiếp diễn/ danh động từ) của động từ 'download'. Nó chỉ hành động đang diễn ra hoặc được sử dụng như một danh từ chỉ hành động tải xuống. Thường được sử dụng để mô tả quá trình tải dữ liệu từ server hoặc internet về thiết bị cá nhân.

Prepositions

from to

'+from+' chỉ nguồn gốc của dữ liệu. Ví dụ: 'downloading data *from* a website'. '+to+' chỉ đích đến của dữ liệu. Ví dụ: 'downloading data *to* your computer'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + downloading
  • start start downloading
    (bắt đầu tải xuống)
  • finish finish downloading
    (hoàn tất việc tải xuống)
  • cancel cancel downloading
    (hủy bỏ việc tải xuống)
  • pause pause downloading
    (tạm dừng tải xuống)
Adjective + downloading
  • fast fast downloading speed
    (tốc độ tải xuống nhanh)
  • slow slow downloading connection
    (kết nối tải xuống chậm)
  • background background downloading
    (tải xuống ngầm (tải nền))
  • illegal illegal downloading
    (tải xuống trái phép)
Noun + downloading (as a modifier)
  • file file downloading
    (việc tải tệp xuống)
  • speed downloading speed
    (tốc độ tải xuống)
  • process downloading process
    (quá trình tải xuống)
  • manager downloading manager
    (trình quản lý tải xuống)

Idioms

  • be busy downloading

    đang bận tải xuống

    "She's busy downloading the latest software update for her computer."

    (Cô ấy đang bận tải xuống bản cập nhật phần mềm mới nhất cho máy tính của mình.)

  • the act of downloading

    hành động/việc tải xuống

    "The act of downloading copyrighted material without permission is illegal."

    (Việc tải xuống tài liệu có bản quyền mà không được phép là bất hợp pháp.)

  • downloading in progress

    đang trong quá trình tải xuống

    "A message appeared on the screen: 'Downloading in progress, please wait.'"

    (Một thông báo hiện lên trên màn hình: 'Đang trong quá trình tải xuống, vui lòng chờ.')

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

downloading

Động từ (dạng V-ing)
Lật mặt

Sao chép dữ liệu từ một hệ thống máy tính sang một hệ thống khác, thường là qua Internet.

"I am downloading a movie from Netflix."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is downloading the new software.
Cô ấy đang tải xuống phần mềm mới.
Phủ định
They are not downloading copyrighted material.
Họ không tải xuống tài liệu có bản quyền.
Nghi vấn
Are you downloading the files now?
Bạn có đang tải xuống các tệp ngay bây giờ không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will download the new software tomorrow.
Cô ấy sẽ tải phần mềm mới vào ngày mai.
Phủ định
They are not going to download the movie because it's too long.
Họ sẽ không tải bộ phim vì nó quá dài.
Nghi vấn
Will you download the update when you get home?
Bạn sẽ tải bản cập nhật khi bạn về nhà chứ?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He downloads music every day.
Anh ấy tải nhạc xuống mỗi ngày.
Phủ định
She does not download movies often.
Cô ấy không thường xuyên tải phim xuống.
Nghi vấn
Do you download software from this website?
Bạn có tải phần mềm từ trang web này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "downloading".

Sự thay đổi trong tiêu thụ nội dung số

Downloading đã cách mạng hóa cách chúng ta tiếp cận và tiêu thụ nội dung số. Thay vì phải mua đĩa CD, DVD hay băng từ, người dùng có thể tải xuống phim, nhạc, sách điện tử và phần mềm ngay lập tức, mang lại sự tiện lợi và tức thời chưa từng có, góp phần hình thành nền kinh tế số.

Vấn đề bản quyền và vi phạm (Digital Piracy)

Mặt trái của việc tải xuống là các vấn đề liên quan đến bản quyền. Việc tải xuống các tài liệu có bản quyền (như phim, nhạc, phần mềm) mà không được phép hoặc không trả phí được gọi là 'vi phạm bản quyền kỹ thuật số' (digital piracy). Đây là một thách thức pháp lý và đạo đức lớn trên toàn cầu, gây thiệt hại đáng kể cho các nhà sáng tạo và ngành công nghiệp nội dung.