(Top Banner Ad)
uploading
B1
Động từ (Gerund/Present Participle) B1 Công nghệ thông tin

uploading

UK: /ˌʌpˈləʊdɪŋ/ • US: /ˌʌpˈloʊdɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

tải lên up load
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Transferring data from a local computer or device to a remote computer or server.

Vietnamese Meaning

Tải dữ liệu từ một máy tính hoặc thiết bị cục bộ lên một máy tính hoặc máy chủ ở xa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She is uploading photos to her Instagram account."

    "Cô ấy đang tải ảnh lên tài khoản Instagram của mình."

  • "Uploading the video took a long time due to the slow internet connection."

    "Việc tải video lên mất nhiều thời gian do kết nối internet chậm."

  • "The website requires users to upload a profile picture."

    "Trang web yêu cầu người dùng tải lên ảnh đại diện."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb upload Tải lên, đăng tải (gửi dữ liệu từ máy tính của bạn lên một hệ thống khác)
Noun upload Sự tải lên; tệp đã tải lên
Noun uploader Người tải lên; phần mềm hoặc thiết bị dùng để tải lên
Verb download Tải xuống (nhận dữ liệu từ một hệ thống từ xa về máy tính của bạn)
Noun download Sự tải xuống; tệp đã tải xuống

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
upp
Old English
lād
English (mid-20th century)
upload

Sự ra đời của 'upload'

Từ 'upload' được hình thành từ hai phần 'up' (lên) và 'load' (tải). Từ 'up' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'upp', trong khi 'load' bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'lād' với nghĩa ban đầu là hành trình hoặc gánh nặng. Khi công nghệ máy tính phát triển vào giữa thế kỷ 20, thuật ngữ 'upload' ra đời để mô tả hành động gửi dữ liệu từ một thiết bị cục bộ (như máy tính của bạn) lên một hệ thống từ xa, thường là một máy chủ hoặc đám mây, giống như việc di chuyển một 'tải' dữ liệu 'lên' một nơi cao hơn.

Usage Note

Thường được sử dụng để mô tả hành động tải các tệp như ảnh, video, tài liệu lên internet, ví dụ như tải lên mạng xã hội, lưu trữ đám mây, hoặc các trang web khác. Khác với 'downloading' (tải xuống) là quá trình chuyển dữ liệu từ máy chủ về máy tính cá nhân.

Prepositions

to onto

'+to+ destination' chỉ đích đến của việc tải lên (ví dụ: uploading to the cloud). '+onto+ destination' cũng chỉ đích đến, nhưng thường mang ý nghĩa nhấn mạnh việc dữ liệu được đặt lên một vị trí cụ thể (ví dụ: uploading the files onto the server).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + uploading
  • finish finish uploading
    (hoàn tất việc tải lên)
  • start start uploading
    (bắt đầu tải lên)
  • resume resume uploading
    (tiếp tục tải lên)
  • cancel cancel uploading
    (hủy bỏ việc tải lên)
Adjective + uploading
  • slow slow uploading speed
    (tốc độ tải lên chậm)
  • fast fast uploading speed
    (tốc độ tải lên nhanh)
  • automatic automatic uploading
    (tự động tải lên)
Noun + uploading
  • file file uploading
    (việc tải lên tệp)
  • data data uploading
    (việc tải lên dữ liệu)
  • video video uploading
    (việc tải lên video)
Prepositional phrases with uploading
  • in the process of in the process of uploading
    (đang trong quá trình tải lên)
  • for waiting for uploading to finish
    (đang chờ quá trình tải lên hoàn tất)

Idioms

  • In the process of uploading

    Đang trong quá trình tải lên

    "The system is currently in the process of uploading the large database."

    (Hệ thống hiện đang trong quá trình tải lên cơ sở dữ liệu lớn.)

  • Uploading to the cloud

    Tải lên đám mây (lưu trữ trực tuyến)

    "Many people prefer uploading photos to the cloud for easy access and backup."

    (Nhiều người thích tải ảnh lên đám mây để dễ dàng truy cập và sao lưu.)

  • Uploading content online

    Đăng tải nội dung trực tuyến

    "Social media platforms make uploading content online very simple."

    (Các nền tảng mạng xã hội giúp việc đăng tải nội dung trực tuyến trở nên rất đơn giản.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

uploading

Động từ (Gerund/Present Participle)
Lật mặt

Tải dữ liệu từ một máy tính hoặc thiết bị cục bộ lên một máy tính hoặc máy chủ ở xa.

"She is uploading photos to her Instagram account."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "uploading".

Sự phát triển của Internet và chia sẻ thông tin

Việc 'uploading' đóng vai trò trung tâm trong cách chúng ta chia sẻ thông tin, ảnh, video và tài liệu trực tuyến. Nó đã biến đổi hành vi giao tiếp, kết nối mọi người trên toàn cầu và tạo ra các cộng đồng kỹ thuật số. Từ một thuật ngữ kỹ thuật, 'uploading' đã trở thành một hành động hàng ngày đối với hàng tỷ người dùng Internet, định hình nên kỷ nguyên số hiện đại.

Quyền riêng tư và bảo mật dữ liệu

Với sự dễ dàng của việc 'uploading' nội dung, các vấn đề liên quan đến quyền riêng tư, bảo mật dữ liệu và quyền sở hữu trí tuệ đã trở nên cực kỳ quan trọng. Người dùng cần nâng cao nhận thức về những gì họ chia sẻ, ai có thể truy cập chúng, và cách bảo vệ thông tin cá nhân của mình trên không gian mạng.