downriver
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Theo hướng hạ lưu, về phía cửa sông.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We sailed downriver to the sea."
"Chúng tôi chèo thuyền xuôi dòng ra biển."
-
"The factory is located downriver from the town."
"Nhà máy nằm ở hạ lưu so với thị trấn."
-
"Downriver from the falls, the river widens."
"Xuôi dòng từ thác nước, con sông trở nên rộng hơn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | river | sông |
| Adverb/Adjective | downstream | xuôi dòng, hạ lưu |
| Adverb/Adjective | upriver | ngược dòng, thượng lưu |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng để chỉ phương hướng di chuyển hoặc vị trí tương đối so với một địa điểm khác trên sông. Thường ám chỉ việc di chuyển xuôi dòng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
travel travel downriver (đi xuôi dòng sông)
-
float float downriver (trôi xuôi dòng sông)
-
drift drift downriver (trôi dạt xuôi dòng sông)
-
sail sail downriver (chèo thuyền/đi thuyền buồm xuôi dòng)
-
move move downriver (di chuyển xuôi dòng sông)
-
further further downriver (xa hơn về phía hạ lưu)
-
a little a little downriver (một chút về phía hạ lưu)
-
straight straight downriver (thẳng về phía hạ lưu)
Idioms
-
Go downriver
(Nghĩa đen) đi xuôi dòng; (Nghĩa bóng) sa sút, suy thoái (về tình hình, chất lượng)
"If we don't address these issues, our profits will go downriver."
(Nếu chúng ta không giải quyết những vấn đề này, lợi nhuận của chúng ta sẽ suy giảm.)
-
Drift downriver
(Nghĩa đen) trôi dạt xuôi dòng; (Nghĩa bóng) để mọi chuyện trôi đi một cách thụ động, không có định hướng
"Without a clear strategy, the company is just drifting downriver."
(Nếu không có một chiến lược rõ ràng, công ty chỉ đang trôi dạt vô định.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
downriver
Trạng từTheo hướng hạ lưu, về phía cửa sông.
"We sailed downriver to the sea."
Grammar Rules
Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The boat was drifting downriver quickly. |
Chiếc thuyền đang trôi xuôi dòng rất nhanh. |
| Phủ định | They were not paddling downriver when the storm hit. |
Họ không chèo thuyền xuôi dòng khi cơn bão ập đến. |
| Nghi vấn | Were you fishing downriver yesterday afternoon? |
Chiều hôm qua bạn có câu cá ở hạ lưu không? |
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The fishermen's downriver catch was bountiful this year. |
Mẻ lưới đánh bắt xuôi dòng của những người đánh cá năm nay rất bội thu. |
| Phủ định | My neighbors' downriver trip wasn't as enjoyable as they had hoped. |
Chuyến đi ngược dòng của những người hàng xóm của tôi không được vui vẻ như họ mong đợi. |
| Nghi vấn | Was the Smiths' downriver property affected by the recent floods? |
Bất động sản xuôi dòng của gia đình Smiths có bị ảnh hưởng bởi trận lũ lụt gần đây không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "downriver".
