(Top Banner Ad)
downriver
B1
Trạng từ B1 Địa lý, Vận tải đường thủy

downriver

UK: /ˌdaʊnˈrɪvə(r)/ • US: /ˌdaʊnˈrɪvər/

Nghĩa tiếng Việt

xuôi dòng hạ lưu
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In the direction of the lower part of a river; towards the mouth of a river.

Vietnamese Meaning

Theo hướng hạ lưu, về phía cửa sông.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We sailed downriver to the sea."

    "Chúng tôi chèo thuyền xuôi dòng ra biển."

  • "The factory is located downriver from the town."

    "Nhà máy nằm ở hạ lưu so với thị trấn."

  • "Downriver from the falls, the river widens."

    "Xuôi dòng từ thác nước, con sông trở nên rộng hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun river sông
Adverb/Adjective downstream xuôi dòng, hạ lưu
Adverb/Adjective upriver ngược dòng, thượng lưu

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Địa lý, Vận tải đường thủy

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
dūn
Middle English
doun
Old French
riviere
Modern English
downriver

Nguồn gốc từ ghép 'downriver'

Từ ghép 'downriver' được hình thành từ hai từ 'down' và 'river'. 'Down' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'dūn' (ban đầu có nghĩa là 'đồi', sau phát triển thành 'xuống từ đồi' hoặc 'hướng xuống'), trong khi 'river' đến từ tiếng Pháp cổ 'riviere' (sông, bờ sông), mà bản thân nó lại bắt nguồn từ tiếng Latin 'rīpārius' (thuộc về bờ sông). Khi kết hợp lại, chúng tạo nên một từ mang nghĩa đơn giản nhưng rõ ràng: 'theo dòng sông chảy xuôi về phía hạ lưu'.

Usage Note

Thường được sử dụng để chỉ phương hướng di chuyển hoặc vị trí tương đối so với một địa điểm khác trên sông. Thường ám chỉ việc di chuyển xuôi dòng.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + downriver
  • travel travel downriver
    (đi xuôi dòng sông)
  • float float downriver
    (trôi xuôi dòng sông)
  • drift drift downriver
    (trôi dạt xuôi dòng sông)
  • sail sail downriver
    (chèo thuyền/đi thuyền buồm xuôi dòng)
  • move move downriver
    (di chuyển xuôi dòng sông)
Adverbial phrases with downriver
  • further further downriver
    (xa hơn về phía hạ lưu)
  • a little a little downriver
    (một chút về phía hạ lưu)
  • straight straight downriver
    (thẳng về phía hạ lưu)

Idioms

  • Go downriver

    (Nghĩa đen) đi xuôi dòng; (Nghĩa bóng) sa sút, suy thoái (về tình hình, chất lượng)

    "If we don't address these issues, our profits will go downriver."

    (Nếu chúng ta không giải quyết những vấn đề này, lợi nhuận của chúng ta sẽ suy giảm.)

  • Drift downriver

    (Nghĩa đen) trôi dạt xuôi dòng; (Nghĩa bóng) để mọi chuyện trôi đi một cách thụ động, không có định hướng

    "Without a clear strategy, the company is just drifting downriver."

    (Nếu không có một chiến lược rõ ràng, công ty chỉ đang trôi dạt vô định.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

downriver

Trạng từ
Lật mặt

Theo hướng hạ lưu, về phía cửa sông.

"We sailed downriver to the sea."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The boat was drifting downriver quickly.
Chiếc thuyền đang trôi xuôi dòng rất nhanh.
Phủ định
They were not paddling downriver when the storm hit.
Họ không chèo thuyền xuôi dòng khi cơn bão ập đến.
Nghi vấn
Were you fishing downriver yesterday afternoon?
Chiều hôm qua bạn có câu cá ở hạ lưu không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The fishermen's downriver catch was bountiful this year.
Mẻ lưới đánh bắt xuôi dòng của những người đánh cá năm nay rất bội thu.
Phủ định
My neighbors' downriver trip wasn't as enjoyable as they had hoped.
Chuyến đi ngược dòng của những người hàng xóm của tôi không được vui vẻ như họ mong đợi.
Nghi vấn
Was the Smiths' downriver property affected by the recent floods?
Bất động sản xuôi dòng của gia đình Smiths có bị ảnh hưởng bởi trận lũ lụt gần đây không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "downriver".

Lợi thế của việc di chuyển xuôi dòng

Trong lịch sử và địa lý, việc di chuyển 'downriver' (xuôi dòng) thường dễ dàng hơn nhiều so với 'upriver' (ngược dòng) do tận dụng được sức đẩy của dòng nước. Điều này có ảnh hưởng lớn đến thương mại, định cư và chiến lược quân sự, khi các tuyến đường xuôi dòng trở thành huyết mạch giao thông quan trọng cho hàng hóa và con người.

Sự phát triển đô thị ở hạ lưu sông

Các khu vực 'downriver' (hạ lưu) thường là nơi tập trung dân cư và phát triển các thành phố lớn. Lý do là những vị trí này thường gần biển hoặc các hồ lớn, tạo điều kiện thuận lợi cho thương mại đường thủy, tiếp cận các tuyến đường hàng hải quốc tế và nguồn tài nguyên phong phú. Nhiều thủ đô và thành phố cảng lớn trên thế giới nằm ở cửa sông vì lợi thế chiến lược này.