fluffy
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Được bao phủ bởi lớp lông tơ; giống như lông tơ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The kitten had fluffy fur."
"Chú mèo con có bộ lông xù."
-
"The fluffy clouds drifted across the sky."
"Những đám mây xốp trôi lững lờ trên bầu trời."
-
"This towel is so fluffy and absorbent."
"Chiếc khăn này rất mềm mại và thấm hút."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | fluff | lông tơ, bùi nhùi, điều vô nghĩa |
| Verb | to fluff | làm xù lên, làm phồng lên; làm rối tung |
| Adverb | fluffily | một cách mềm mại, xốp |
| Noun | fluffiness | sự mềm mại, độ xốp |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được dùng để miêu tả những vật mềm mại, nhẹ nhàng và dễ chịu khi chạm vào. Khác với 'soft' (mềm) vốn chỉ tính chất mềm mại, 'fluffy' nhấn mạnh vào cảm giác bồng bềnh, xốp và có nhiều không khí bên trong.
Collocations (Từ đi kèm)
-
soft soft fluffy blanket (chăn mềm mại và xốp)
-
light light fluffy clouds (những đám mây nhẹ và bồng bềnh)
-
warm warm fluffy towel (khăn tắm ấm áp, mềm mại)
-
thick thick fluffy carpet (thảm dày và mềm xốp)
-
white white fluffy snow (tuyết trắng mềm mịn)
-
hair fluffy hair (tóc bồng bềnh)
-
cat fluffy cat (mèo lông xù/mềm)
-
pillow fluffy pillow (gối mềm mại)
-
pancakes fluffy pancakes (bánh pancake xốp mềm)
-
cake fluffy cake (bánh gato xốp)
-
become become fluffy (trở nên mềm xốp)
-
feel feel fluffy (cảm thấy mềm mại/xốp)
-
look look fluffy (trông mềm mại/xốp)
Idioms
-
fluffy bunny
người yếu đuối, nhút nhát, rụt rè (thường dùng để châm biếm)
"He's such a fluffy bunny, he's afraid of his own shadow."
(Anh ta đúng là một người yếu đuối nhút nhát, sợ cả bóng của mình.)
-
fluffy talk/words
lời nói sáo rỗng, không có chiều sâu hoặc không nghiêm túc
"Don't listen to his fluffy talk; he never delivers on his promises."
(Đừng nghe những lời nói sáo rỗng của anh ta; anh ta chẳng bao giờ giữ lời hứa.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
fluffy
adjectiveĐược bao phủ bởi lớp lông tơ; giống như lông tơ.
"The kitten had fluffy fur."
Grammar Rules
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I had taken better care of my puppy, it would be fluffy now. |
Nếu tôi chăm sóc chú cún con của mình tốt hơn, bây giờ nó đã xù lông rồi. |
| Phủ định | If the sheep wasn't so fluffy, it wouldn't have been sheared last week. |
Nếu con cừu không quá xù lông, nó đã không bị xén lông vào tuần trước. |
| Nghi vấn | If you had used a better dryer, would the towel be fluffy now? |
Nếu bạn đã sử dụng máy sấy tốt hơn, khăn tắm bây giờ có xù lông không? |
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I had known the clouds were so fluffy, I would have brought my camera to take pictures. |
Nếu tôi biết những đám mây mềm mại đến vậy, tôi đã mang máy ảnh để chụp ảnh. |
| Phủ định | If the kitten had not been so fluffy, I might not have adopted it so quickly. |
Nếu con mèo con không mềm mại đến vậy, có lẽ tôi đã không nhận nuôi nó nhanh như vậy. |
| Nghi vấn | Would you have enjoyed the picnic more if the blanket had been fluffier? |
Bạn có thích buổi dã ngoại hơn không nếu chiếc chăn mềm mại hơn? |
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If you leave cotton candy out, it becomes less fluffy. |
Nếu bạn để kẹo bông bên ngoài, nó sẽ bớt bông xốp hơn. |
| Phủ định | If you don't brush a fluffy cat regularly, its fur doesn't stay soft. |
Nếu bạn không chải lông cho một con mèo lông xù thường xuyên, lông của nó sẽ không mềm mại. |
| Nghi vấn | If a dog is fluffy, does it shed a lot? |
Nếu một con chó có bộ lông bông xù, nó có rụng nhiều lông không? |
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | My cat is fluffy. |
Con mèo của tôi rất bông xù. |
| Phủ định | This blanket is not fluffy. |
Chiếc chăn này không bông xù. |
| Nghi vấn | Is the cloud fluffy? |
Đám mây có bông xù không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fluffy".
