(Top Banner Ad)
female impersonator
B2
noun B2 Giải trí, Nghệ thuật biểu diễn, Xã hội

female impersonator

UK: /ˈfiːˌmeɪl ɪmˈpɜːsənˌeɪtə/ • US: /ˈfiˌmeɪl ɪmˈpɜːrsənˌeɪtər/

Nghĩa tiếng Việt

nghệ sĩ đóng giả phụ nữ người đóng giả gái diễn viên giả gái
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An entertainer, typically male, who impersonates women, especially for comedic or theatrical purposes.

Vietnamese Meaning

Một nghệ sĩ giải trí, thường là nam giới, đóng giả phụ nữ, đặc biệt là cho mục đích hài kịch hoặc sân khấu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The female impersonator's performance was hilarious and captivating."

    "Màn trình diễn của nghệ sĩ đóng giả phụ nữ rất hài hước và cuốn hút."

  • "Many famous female impersonators have achieved mainstream success."

    "Nhiều nghệ sĩ đóng giả phụ nữ nổi tiếng đã đạt được thành công rộng rãi."

  • "The show featured a talented female impersonator who lip-synced to classic songs."

    "Chương trình có sự tham gia của một nghệ sĩ đóng giả phụ nữ tài năng, người hát nhép theo những bài hát cổ điển."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb impersonate đóng giả, mạo danh
Noun impersonation sự đóng giả, sự mạo danh
Noun impersonator người đóng giả, người mạo danh

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giải trí, Nghệ thuật biểu diễn, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

English
female
English
impersonator
English
female impersonator

Nguồn gốc từ 'female impersonator'

Từ 'female impersonator' là một từ ghép trong tiếng Anh. 'Female' (nữ giới) có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'femelle'. 'Impersonator' (người đóng giả) xuất phát từ động từ 'impersonate' (đóng giả, mạo danh), có gốc từ tiếng Latin 'persona' (mặt nạ, nhân vật). Khi ghép lại, 'female impersonator' mô tả chính xác một người đóng giả hoặc hóa trang thành phụ nữ để biểu diễn.

Usage Note

Thuật ngữ này thường dùng để chỉ những người biểu diễn chuyên nghiệp. Nó khác với cross-dressing (ăn mặc khác giới) ở chỗ mục đích chính là biểu diễn nghệ thuật và giải trí, không chỉ đơn thuần là sở thích cá nhân. 'Drag queen' là một thuật ngữ liên quan nhưng thường mang sắc thái cường điệu và phóng đại hơn về mặt thẩm mỹ và biểu cảm.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + female impersonator
  • talented talented female impersonator
    (nghệ sĩ đóng giả nữ tài năng)
  • professional professional female impersonator
    (nghệ sĩ đóng giả nữ chuyên nghiệp)
  • popular popular female impersonator
    (nghệ sĩ đóng giả nữ nổi tiếng)
Verb + female impersonator
  • become a become a female impersonator
    (trở thành nghệ sĩ đóng giả nữ)
  • perform as a perform as a female impersonator
    (biểu diễn với vai trò nghệ sĩ đóng giả nữ)
  • watch a watch a female impersonator
    (xem một nghệ sĩ đóng giả nữ biểu diễn)

Idioms

  • to be a female impersonator

    là một nghệ sĩ đóng giả nữ

    "He decided to be a female impersonator after years of acting."

    (Anh ấy quyết định trở thành một nghệ sĩ đóng giả nữ sau nhiều năm diễn xuất.)

  • the art of female impersonation

    nghệ thuật đóng giả nữ

    "The documentary explored the rich history of the art of female impersonation."

    (Bộ phim tài liệu đã khám phá lịch sử phong phú của nghệ thuật đóng giả nữ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

female impersonator

noun
Lật mặt

Một nghệ sĩ giải trí, thường là nam giới, đóng giả phụ nữ, đặc biệt là cho mục đích hài kịch hoặc sân khấu.

"The female impersonator's performance was hilarious and captivating."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Many people admire RuPaul as a successful female impersonator.
Nhiều người ngưỡng mộ RuPaul như một người đóng giả nữ thành công.
Phủ định
She is not a female impersonator; she is a transgender woman.
Cô ấy không phải là một người đóng giả nữ; cô ấy là một người phụ nữ chuyển giới.
Nghi vấn
Which famous club regularly features a talented female impersonator?
Câu lạc bộ nổi tiếng nào thường xuyên có một người đóng giả nữ tài năng?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Before the show started, the theater had already hired a famous female impersonator.
Trước khi buổi diễn bắt đầu, nhà hát đã thuê một người đóng giả nữ nổi tiếng.
Phủ định
She hadn't known that the performer she admired was actually a female impersonator until she read his biography.
Cô ấy đã không biết rằng người biểu diễn mà cô ấy ngưỡng mộ thực ra là một người đóng giả nữ cho đến khi cô ấy đọc tiểu sử của anh ấy.
Nghi vấn
Had the audience ever seen such a talented female impersonator before that night?
Trước đêm đó, khán giả đã từng thấy một người đóng giả nữ tài năng như vậy chưa?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The theater group has featured a talented female impersonator in their latest production.
Nhóm kịch đã giới thiệu một nghệ sĩ giả gái tài năng trong buổi diễn mới nhất của họ.
Phủ định
She has not seen a female impersonator perform live before.
Cô ấy chưa từng xem một nghệ sĩ giả gái biểu diễn trực tiếp trước đây.
Nghi vấn
Has he ever considered becoming a female impersonator?
Anh ấy đã bao giờ cân nhắc việc trở thành một nghệ sĩ giả gái chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "female impersonator".

Lịch sử Sân khấu

Trong lịch sử sân khấu phương Tây, đặc biệt là thời Shakespeare, việc đàn ông đóng giả phụ nữ là điều phổ biến do phụ nữ bị cấm tham gia diễn xuất trên sân khấu công cộng. Các 'female impersonator' đã đóng vai trò quan trọng trong việc thể hiện các nhân vật nữ trong kịch và opera.

Văn hóa Drag hiện đại

Trong bối cảnh hiện đại, 'female impersonator' thường được liên kết chặt chẽ với văn hóa drag, đặc biệt là 'drag queens'. Mặc dù có sự khác biệt tinh tế, cả hai đều liên quan đến nghệ thuật biểu diễn hóa trang và tạo hình thành phụ nữ, thường mang tính giải trí cao, châm biếm, và là một phần quan trọng của cộng đồng LGBTQ+.