manhunt
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An organized search for a person, especially a criminal who is considered dangerous.
Vietnamese Meaning
Cuộc truy lùng có tổ chức đối với một người, đặc biệt là một tội phạm được coi là nguy hiểm.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The police are conducting a manhunt for the escaped prisoner."
"Cảnh sát đang tiến hành một cuộc truy lùng gắt gao đối với tù nhân vượt ngục."
-
"A massive manhunt was launched after the bombing."
"Một cuộc truy lùng quy mô lớn đã được triển khai sau vụ đánh bom."
-
"The manhunt ended when the suspect surrendered to police."
"Cuộc truy lùng kết thúc khi nghi phạm đầu hàng cảnh sát."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Từ 'manhunt' thường được sử dụng khi lực lượng chức năng (cảnh sát, quân đội, v.v.) tiến hành một cuộc tìm kiếm quy mô lớn và có hệ thống để bắt giữ một người trốn tránh pháp luật. Nó ngụ ý rằng người này bị xem là mối đe dọa nghiêm trọng đối với cộng đồng.
Prepositions
Sử dụng 'for' để chỉ đối tượng của cuộc truy lùng. Ví dụ: 'The manhunt for the escaped convict is still ongoing.' (Cuộc truy lùng tên tội phạm vượt ngục vẫn đang tiếp diễn.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
massive manhunt (cuộc truy lùng quy mô lớn)
-
nationwide manhunt (cuộc truy lùng trên toàn quốc)
-
intense manhunt (cuộc truy lùng gắt gao)
-
launch a manhunt (phát động một cuộc truy lùng)
-
join the manhunt (tham gia cuộc truy lùng)
-
lead the manhunt (dẫn đầu cuộc truy lùng)
Idioms
-
Be the subject of a manhunt
Là đối tượng bị truy lùng
"The suspect is currently the subject of a nationwide manhunt."
(Nghi phạm hiện đang là đối tượng của một cuộc truy lùng trên toàn quốc.)
-
Trigger a manhunt
Khởi đầu một cuộc truy lùng
"The escape from prison triggered a massive manhunt."
(Vụ vượt ngục đã khởi đầu một cuộc truy lùng quy mô lớn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
manhunt
danh từCuộc truy lùng có tổ chức đối với một người, đặc biệt là một tội phạm được coi là nguy hiểm.
"The police are conducting a manhunt for the escaped prisoner."
Grammar Rules
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The police began a manhunt for the escaped convict. |
Cảnh sát bắt đầu một cuộc truy lùng ráo riết tên tội phạm vượt ngục. |
| Phủ định | There wasn't a manhunt, just a thorough search of the area. |
Không có cuộc truy lùng nào cả, chỉ là một cuộc tìm kiếm kỹ lưỡng khu vực. |
| Nghi vấn | Was there a large-scale manhunt after the bank robbery? |
Có một cuộc truy lùng quy mô lớn sau vụ cướp ngân hàng không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "manhunt".
