(Top Banner Ad)
manhunt
B2
danh từ B2 Pháp luật, Tội phạm

manhunt

UK: /ˈmænhʌnt/ • US: /ˈmænhʌnt/

Nghĩa tiếng Việt

cuộc truy lùng cuộc săn người
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An organized search for a person, especially a criminal who is considered dangerous.

Vietnamese Meaning

Cuộc truy lùng có tổ chức đối với một người, đặc biệt là một tội phạm được coi là nguy hiểm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The police are conducting a manhunt for the escaped prisoner."

    "Cảnh sát đang tiến hành một cuộc truy lùng gắt gao đối với tù nhân vượt ngục."

  • "A massive manhunt was launched after the bombing."

    "Một cuộc truy lùng quy mô lớn đã được triển khai sau vụ đánh bom."

  • "The manhunt ended when the suspect surrendered to police."

    "Cuộc truy lùng kết thúc khi nghi phạm đầu hàng cảnh sát."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun man người đàn ông
Verb hunt săn bắt, truy lùng

Synonyms

Related Words

Subject Area

Pháp luật, Tội phạm

Nguồn gốc của 'manhunt'

Từ 'manhunt' là một từ ghép trực tiếp trong tiếng Anh, kết hợp 'man' (người) và 'hunt' (cuộc săn). Nó mô tả một cuộc tìm kiếm quy mô lớn để bắt giữ một cá nhân, thường là một tội phạm nguy hiểm. Ý tưởng về việc truy lùng một người đã có từ lâu, nhưng việc sử dụng chính thức của từ 'manhunt' trở nên phổ biến hơn trong thời hiện đại với sự phát triển của lực lượng cảnh sát và các phương tiện truyền thông.

Usage Note

Từ 'manhunt' thường được sử dụng khi lực lượng chức năng (cảnh sát, quân đội, v.v.) tiến hành một cuộc tìm kiếm quy mô lớn và có hệ thống để bắt giữ một người trốn tránh pháp luật. Nó ngụ ý rằng người này bị xem là mối đe dọa nghiêm trọng đối với cộng đồng.

Prepositions

for

Sử dụng 'for' để chỉ đối tượng của cuộc truy lùng. Ví dụ: 'The manhunt for the escaped convict is still ongoing.' (Cuộc truy lùng tên tội phạm vượt ngục vẫn đang tiếp diễn.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + manhunt
  • massive manhunt
    (cuộc truy lùng quy mô lớn)
  • nationwide manhunt
    (cuộc truy lùng trên toàn quốc)
  • intense manhunt
    (cuộc truy lùng gắt gao)
Verb + manhunt
  • launch a manhunt
    (phát động một cuộc truy lùng)
  • join the manhunt
    (tham gia cuộc truy lùng)
  • lead the manhunt
    (dẫn đầu cuộc truy lùng)

Idioms

  • Be the subject of a manhunt

    Là đối tượng bị truy lùng

    "The suspect is currently the subject of a nationwide manhunt."

    (Nghi phạm hiện đang là đối tượng của một cuộc truy lùng trên toàn quốc.)

  • Trigger a manhunt

    Khởi đầu một cuộc truy lùng

    "The escape from prison triggered a massive manhunt."

    (Vụ vượt ngục đã khởi đầu một cuộc truy lùng quy mô lớn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

manhunt

danh từ
Lật mặt

Cuộc truy lùng có tổ chức đối với một người, đặc biệt là một tội phạm được coi là nguy hiểm.

"The police are conducting a manhunt for the escaped prisoner."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The police began a manhunt for the escaped convict.
Cảnh sát bắt đầu một cuộc truy lùng ráo riết tên tội phạm vượt ngục.
Phủ định
There wasn't a manhunt, just a thorough search of the area.
Không có cuộc truy lùng nào cả, chỉ là một cuộc tìm kiếm kỹ lưỡng khu vực.
Nghi vấn
Was there a large-scale manhunt after the bank robbery?
Có một cuộc truy lùng quy mô lớn sau vụ cướp ngân hàng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "manhunt".

Truyền thông và 'manhunt'

Các cuộc 'manhunt' thường thu hút sự chú ý lớn của giới truyền thông, đặc biệt là khi liên quan đến các tội phạm nguy hiểm hoặc các vụ án nổi tiếng. Sự đưa tin liên tục có thể gây áp lực lớn lên lực lượng chức năng, nhưng cũng có thể giúp huy động sự hợp tác của cộng đồng trong việc cung cấp thông tin.