(Top Banner Ad)
apprehending
C1
Động từ (dạng V-ing) C1 Luật pháp, Nhận thức

apprehending

UK: /ˌæprɪˈhendɪŋ/ • US: /ˌæprɪˈhendɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

bắt giữ nắm bắt hiểu ra nhận thức được lo sợ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Arresting (someone) for a crime; understanding or perceiving (something).

Vietnamese Meaning

Bắt giữ (ai đó) vì một tội; Hiểu hoặc nhận thức (điều gì đó). Trong trường hợp này, là dạng tiếp diễn của hành động đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The police are apprehending the suspect now."

    "Cảnh sát đang bắt giữ nghi phạm ngay bây giờ."

  • "The security guards were apprehending the shoplifter."

    "Các nhân viên bảo vệ đang bắt giữ kẻ trộm trong cửa hàng."

  • "He is apprehending the challenges that lie ahead."

    "Anh ấy đang lường trước những thách thức phía trước."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb apprehend Bắt giữ, hiểu rõ
Noun apprehension Sự lo lắng, sự e sợ, sự bắt giữ
Adjective apprehensive Lo lắng, e sợ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Luật pháp, Nhận thức

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
apprehendere
French
apprehender
English
apprehend
English
apprehending

Gốc rễ của 'Apprehending'

Từ 'apprehending' bắt nguồn từ tiếng Latin 'apprehendere', có nghĩa là 'nắm bắt', cả về thể chất lẫn tinh thần. Hãy tưởng tượng một thám tử đang 'nắm bắt' (apprehending) một tên tội phạm, hoặc một học sinh đang 'nắm bắt' (apprehending) một khái niệm mới. Cả hai đều liên quan đến việc hiểu và kiểm soát.

Usage Note

Từ 'apprehending' mang sắc thái trang trọng hơn so với các từ như 'arresting' hoặc 'understanding'. Khi nói về việc bắt giữ, nó thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý. Khi nói về sự hiểu biết, nó nhấn mạnh quá trình nhận thức một cách chậm rãi và sâu sắc.
Sắc thái này nhấn mạnh sự lo lắng hoặc sợ hãi về một điều gì đó có thể xảy ra trong tương lai. Nó thường diễn tả một cảm xúc tiêu cực mạnh mẽ.

Prepositions

for of

'Apprehending someone *for* a crime' (bắt giữ ai đó *vì* tội gì). 'Apprehending *of* a concept' (Sự nắm bắt/hiểu *về* một khái niệm).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + apprehending
  • quickly quickly apprehending
    (nhanh chóng nắm bắt)
  • easily easily apprehending
    (dễ dàng nắm bắt)
Verb + apprehending
  • avoid avoid apprehending
    (tránh bắt giữ)
  • assist in assist in apprehending
    (hỗ trợ trong việc bắt giữ)

Idioms

  • Sense of apprehension

    Cảm giác lo lắng, dự cảm không lành

    "She had a sense of apprehension about the upcoming trip."

    (Cô ấy có một cảm giác lo lắng về chuyến đi sắp tới.)

  • Filled with apprehension

    Tràn ngập sự lo lắng

    "The students were filled with apprehension before the exam."

    (Các học sinh tràn ngập sự lo lắng trước kỳ thi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

apprehending

Động từ (dạng V-ing)
Lật mặt

Bắt giữ (ai đó) vì một tội; Hiểu hoặc nhận thức (điều gì đó). Trong trường hợp này, là dạng tiếp diễn của hành động đó.

"The police are apprehending the suspect now."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "apprehending".

Sự Lo Lắng trong Văn Hóa

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, thể hiện sự lo lắng (apprehension) thường được xem là một dấu hiệu của sự thận trọng và trách nhiệm. Tuy nhiên, quá nhiều lo lắng có thể dẫn đến căng thẳng và các vấn đề sức khỏe tinh thần. Việc cân bằng giữa sự chuẩn bị và sự thư giãn là rất quan trọng.