apprehending
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Arresting (someone) for a crime; understanding or perceiving (something).
Vietnamese Meaning
Bắt giữ (ai đó) vì một tội; Hiểu hoặc nhận thức (điều gì đó). Trong trường hợp này, là dạng tiếp diễn của hành động đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The police are apprehending the suspect now."
"Cảnh sát đang bắt giữ nghi phạm ngay bây giờ."
-
"The security guards were apprehending the shoplifter."
"Các nhân viên bảo vệ đang bắt giữ kẻ trộm trong cửa hàng."
-
"He is apprehending the challenges that lie ahead."
"Anh ấy đang lường trước những thách thức phía trước."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | apprehend | Bắt giữ, hiểu rõ |
| Noun | apprehension | Sự lo lắng, sự e sợ, sự bắt giữ |
| Adjective | apprehensive | Lo lắng, e sợ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'apprehending' mang sắc thái trang trọng hơn so với các từ như 'arresting' hoặc 'understanding'. Khi nói về việc bắt giữ, nó thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý. Khi nói về sự hiểu biết, nó nhấn mạnh quá trình nhận thức một cách chậm rãi và sâu sắc.
Sắc thái này nhấn mạnh sự lo lắng hoặc sợ hãi về một điều gì đó có thể xảy ra trong tương lai. Nó thường diễn tả một cảm xúc tiêu cực mạnh mẽ.
Prepositions
'Apprehending someone *for* a crime' (bắt giữ ai đó *vì* tội gì). 'Apprehending *of* a concept' (Sự nắm bắt/hiểu *về* một khái niệm).
Collocations (Từ đi kèm)
-
quickly quickly apprehending (nhanh chóng nắm bắt)
-
easily easily apprehending (dễ dàng nắm bắt)
-
avoid avoid apprehending (tránh bắt giữ)
-
assist in assist in apprehending (hỗ trợ trong việc bắt giữ)
Idioms
-
Sense of apprehension
Cảm giác lo lắng, dự cảm không lành
"She had a sense of apprehension about the upcoming trip."
(Cô ấy có một cảm giác lo lắng về chuyến đi sắp tới.)
-
Filled with apprehension
Tràn ngập sự lo lắng
"The students were filled with apprehension before the exam."
(Các học sinh tràn ngập sự lo lắng trước kỳ thi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
apprehending
Động từ (dạng V-ing)Bắt giữ (ai đó) vì một tội; Hiểu hoặc nhận thức (điều gì đó). Trong trường hợp này, là dạng tiếp diễn của hành động đó.
"The police are apprehending the suspect now."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "apprehending".
