(Top Banner Ad)
dragon eye
B1
Danh từ B1 Ẩm thực, Thực vật học (tùy ngữ cảnh)

dragon eye

UK: /ˈdræɡən aɪ/ • US: /ˈdræɡən aɪ/

Nghĩa tiếng Việt

nhãn
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A type of tropical fruit, also known as longan, with a translucent white flesh and a black seed.

Vietnamese Meaning

Một loại trái cây nhiệt đới, còn được gọi là quả nhãn, với phần thịt trắng trong mờ và hạt đen.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I bought a bag of dried dragon eyes at the Asian market."

    "Tôi đã mua một túi nhãn khô ở chợ châu Á."

  • "Dragon eye fruit is popular in Southeast Asia."

    "Quả nhãn rất phổ biến ở Đông Nam Á."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun dragon rồng
Adjective dragon-like giống rồng, có đặc điểm của rồng
Noun eye mắt
Noun eyeball nhãn cầu, tròng mắt
Adjective eyeless không có mắt, mù

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực, Thực vật học (tùy ngữ cảnh)

Etymology (Nguồn gốc)

Chinese
龍眼 (lóng yǎn)
English
dragon eye

Nguồn gốc tên gọi "dragon eye" cho quả nhãn

Cụm từ "dragon eye" (mắt rồng) được sử dụng để chỉ quả nhãn (longan) xuất phát từ tiếng Trung Quốc "lóng yǎn" (龍眼). Tên gọi này bắt nguồn từ hình dáng đặc trưng của quả nhãn khi bóc vỏ: phần thịt quả trong mờ bao quanh một hạt đen bóng ở giữa, khiến nó trông giống con ngươi của một con mắt. Người xưa cho rằng đó là mắt của loài rồng.

Usage Note

Cụm từ 'dragon eye' thường được dùng để chỉ quả nhãn tươi hoặc khô. Sự ví von này xuất phát từ hình dáng của quả khi bóc vỏ, với phần thịt trắng bao quanh hạt đen, trông giống như con mắt của một con rồng.

Prepositions

of with

'of' dùng để chỉ nguồn gốc hoặc loại. Ví dụ: 'a basket of dragon eyes'. 'with' dùng để mô tả đặc điểm. Ví dụ: 'a fruit with dragon eye appearance'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + dragon eye (fruit)
  • fresh fresh dragon eye
    (nhãn tươi)
  • sweet sweet dragon eye
    (nhãn ngọt)
  • ripe ripe dragon eye
    (nhãn chín)
Verb + dragon eye (fruit)
  • eat eat dragon eye
    (ăn nhãn)
  • peel peel dragon eye
    (bóc vỏ nhãn)
  • pick pick dragon eye
    (hái nhãn)
Quantifier + dragon eye (fruit)
  • a bunch of a bunch of dragon eyes
    (một chùm nhãn)
  • a basket of a basket of dragon eyes
    (một giỏ nhãn)

Idioms

  • dragon eye fruit

    Quả nhãn (tên gọi tiếng Anh phổ biến cho longan)

    "I love eating fresh dragon eye fruit in the summer."

    (Tôi thích ăn nhãn tươi vào mùa hè.)

  • the eye of the dragon

    Điểm trọng tâm, nơi quyền lực, nguy hiểm hoặc bí mật (thường trong văn học giả tưởng)

    "The adventurers sought the hidden treasure deep within the eye of the dragon, a perilous mountain pass."

    (Các nhà thám hiểm tìm kiếm kho báu ẩn sâu bên trong mắt rồng, một con đèo núi nguy hiểm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dragon eye

Danh từ
Lật mặt

Một loại trái cây nhiệt đới, còn được gọi là quả nhãn, với phần thịt trắng trong mờ và hạt đen.

"I bought a bag of dried dragon eyes at the Asian market."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dragon eye".

Quả nhãn - Đặc sản Châu Á

"Dragon eye" là tên tiếng Anh phổ biến của quả nhãn (longan), một loại trái cây nhiệt đới rất được ưa chuộng ở các nước Châu Á như Việt Nam, Trung Quốc, Thái Lan. Nó thường được ăn tươi, dùng làm món tráng miệng, hoặc trong các món chè, súp ngọt.

Biểu tượng mắt rồng trong thần thoại

Trong nhiều nền văn hóa, đặc biệt là văn hóa phương Đông, rồng là biểu tượng của sức mạnh, trí tuệ và sự may mắn. "Mắt rồng" thường được xem là nơi chứa đựng linh hồn, quyền năng, hoặc khả năng nhìn thấu sự thật, mang ý nghĩa thần bí và linh thiêng.