(Top Banner Ad)
translucent
B2
adjective B2 Vật lý, Quang học, Mỹ thuật, Vật liệu học

translucent

UK: /trænsˈluːsnt/ • US: /trænsˈluːsənt/

Nghĩa tiếng Việt

bán trong suốt mờ ảo cho ánh sáng đi qua nhưng không rõ nét
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Allowing light, but not detailed images, to pass through; semitransparent.

Vietnamese Meaning

Cho ánh sáng đi qua nhưng không nhìn rõ hình ảnh chi tiết; bán trong suốt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Frosted glass is translucent, allowing light to enter a room while preserving privacy."

    "Kính mờ là bán trong suốt, cho phép ánh sáng vào phòng đồng thời bảo vệ sự riêng tư."

  • "The translucent fabric allowed a soft light to filter into the room."

    "Chất liệu vải bán trong suốt cho phép ánh sáng dịu nhẹ lọt vào phòng."

  • "Her skin was almost translucent in the dim light."

    "Làn da của cô ấy gần như trong mờ trong ánh sáng yếu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun translucence tính chất trong mờ
Noun translucency sự trong mờ, tính trong mờ
Adverb translucently một cách trong mờ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Vật lý, Quang học, Mỹ thuật, Vật liệu học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
trānslūcēre
Latin (participle)
trānslūcēns
English
translucent

Nguồn gốc ánh sáng xuyên thấu

Từ 'translucent' xuất phát từ tiếng Latin 'trānslūcēre', có nghĩa là 'chiếu sáng xuyên qua'. Nó là sự kết hợp của 'trāns-' ('xuyên qua') và 'lūcēre' ('chiếu sáng', từ gốc 'lūx' nghĩa là 'ánh sáng'). Vì vậy, từ này mô tả chính xác khả năng cho ánh sáng đi qua nhưng không rõ ràng.

Usage Note

Từ 'translucent' mô tả một vật liệu cho phép ánh sáng đi qua, nhưng không đủ rõ để nhìn thấy các chi tiết rõ ràng. Nó khác với 'transparent' (trong suốt), cho phép nhìn rõ các vật thể xuyên qua, và 'opaque' (mờ đục), không cho ánh sáng đi qua. 'Translucent' thường được sử dụng để mô tả các vật liệu như kính mờ, giấy da, hoặc một số loại vải nhất định. Nó gợi ý về sự mềm mại và ánh sáng dịu.

Prepositions

through with

'through': dùng để chỉ ánh sáng đi qua vật liệu bán trong suốt. Ví dụ: 'The light shines through the translucent curtains.' ('with': Dùng để diễn tả đặc tính của một vật. Ví dụ: 'The skin of the fruit is translucent with juice.')

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + translucent
  • semi- semi-translucent material
    (vật liệu bán trong mờ)
  • pale pale translucent skin
    (làn da trắng xanh trong mờ)
  • thin thin translucent paper
    (giấy mỏng trong mờ)
Translucent + Noun
  • material translucent material
    (vật liệu trong mờ)
  • glass translucent glass
    (kính trong mờ)
  • paper translucent paper
    (giấy trong mờ)
  • skin translucent skin
    (làn da trong mờ (thấy mạch máu))
Verb + translucent
  • become become translucent
    (trở nên trong mờ)
  • appear appear translucent
    (trông có vẻ trong mờ)

Idioms

  • a translucent layer

    một lớp trong mờ

    "The ice formed a translucent layer over the pond."

    (Lớp băng tạo thành một lớp trong mờ phủ lên mặt ao.)

  • translucent quality

    tính chất trong mờ

    "The artist loved the translucent quality of the watercolor paints."

    (Nghệ sĩ yêu thích tính chất trong mờ của màu nước.)

  • translucent effect

    hiệu ứng trong mờ

    "They used special fabric to achieve a translucent effect for the stage backdrop."

    (Họ đã dùng loại vải đặc biệt để tạo hiệu ứng trong mờ cho phông nền sân khấu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

translucent

adjective
Lật mặt

Cho ánh sáng đi qua nhưng không nhìn rõ hình ảnh chi tiết; bán trong suốt.

"Frosted glass is translucent, allowing light to enter a room while preserving privacy."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This translucent curtain allows soft light to filter into the room.
Chiếc rèm cửa mờ này cho phép ánh sáng dịu nhẹ chiếu vào phòng.
Phủ định
That window isn't translucent enough to see through clearly.
Cái cửa sổ đó không đủ mờ để nhìn xuyên qua rõ ràng.
Nghi vấn
Is this glass translucent, or is it completely opaque?
Loại kính này mờ hay hoàn toàn непрозрачен?

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The curtains, translucent and delicate, allowed soft light to filter into the room.
Những chiếc rèm cửa, mỏng manh và trong mờ, cho phép ánh sáng dịu nhẹ chiếu vào phòng.
Phủ định
Though seemingly clear, the glass, not translucent at all, distorted the view outside.
Mặc dù có vẻ trong suốt, tấm kính, hoàn toàn không trong mờ, đã làm méo mó cảnh vật bên ngoài.
Nghi vấn
Given its milky appearance, is the material truly translucent, or simply opaque?
Với vẻ ngoài như sữa của nó, vật liệu này thực sự trong mờ, hay chỉ đơn giản là непрозрачный?

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The translucent curtains allowed soft light to filter into the room.
Những chiếc rèm cửa mờ cho phép ánh sáng dịu nhẹ lọt vào phòng.
Phủ định
The paint was not translucent, so the design underneath remained hidden.
Lớp sơn không trong mờ, vì vậy thiết kế bên dưới vẫn bị che khuất.
Nghi vấn
Is the glass translucent enough to see through?
Kính có đủ mờ để nhìn xuyên qua không?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the artist had used translucent paints, the painting would be much brighter now.
Nếu họa sĩ đã sử dụng sơn trong mờ, bức tranh giờ đây sẽ sáng hơn nhiều.
Phủ định
If the glass were not so translucent, we wouldn't have seen the bird fly into it.
Nếu tấm kính không quá trong mờ, chúng ta đã không nhìn thấy con chim bay vào nó.
Nghi vấn
If the curtains had been less translucent, would they have blocked out the morning sun?
Nếu tấm rèm bớt trong mờ hơn, chúng có thể đã chặn được ánh nắng ban mai không?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the window were more translucent, the room would be brighter.
Nếu cửa sổ trong suốt hơn, căn phòng sẽ sáng hơn.
Phủ định
If the glass weren't translucent, we wouldn't be able to see through it.
Nếu kính không trong mờ, chúng ta sẽ không thể nhìn xuyên qua nó.
Nghi vấn
Would the painting look better if the colors were more translucently applied?
Bức tranh có trông đẹp hơn không nếu màu sắc được áp dụng một cách trong mờ hơn?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the paper is translucent, light passes through it easily.
Nếu tờ giấy trong mờ, ánh sáng dễ dàng xuyên qua nó.
Phủ định
If a material isn't translucent, you don't see through it clearly.
Nếu một vật liệu không trong mờ, bạn không thể nhìn xuyên qua nó một cách rõ ràng.
Nghi vấn
If the glass is translucent, can you see the objects behind it?
Nếu kính trong mờ, bạn có thể nhìn thấy các vật thể phía sau nó không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The frosted glass is translucent.
Kính mờ thì mờ đục.
Phủ định
The curtains are not translucent enough to let in much light.
Rèm cửa không đủ mờ để cho nhiều ánh sáng lọt vào.
Nghi vấn
Is the stained glass translucent?
Kính màu có mờ đục không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The new curtains will be translucent, letting in soft light.
Những chiếc rèm mới sẽ trong mờ, cho phép ánh sáng dịu nhẹ lọt vào.
Phủ định
The developers are not going to use translucent materials for the building's facade.
Các nhà phát triển sẽ không sử dụng vật liệu trong mờ cho mặt tiền của tòa nhà.
Nghi vấn
Will the glass be translucent enough to see through?
Liệu kính có đủ trong mờ để nhìn xuyên qua không?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The artist was translucently layering the paint to create a soft effect.
Người nghệ sĩ đang phủ các lớp sơn bán trong suốt để tạo ra một hiệu ứng mềm mại.
Phủ định
The window was not appearing translucent because of the thick grime.
Cửa sổ không có vẻ bán trong suốt vì lớp bụi bẩn dày đặc.
Nghi vấn
Were you observing how the light was shining translucently through the curtain?
Bạn có đang quan sát cách ánh sáng chiếu xuyên qua tấm rèm một cách mờ ảo không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "translucent".

Kính màu và kiến trúc Nhật Bản

Các vật liệu trong mờ như kính màu (stained glass) thường được sử dụng trong kiến trúc phương Tây, đặc biệt là các nhà thờ, tạo ra ánh sáng nhiều màu sắc huyền ảo. Trong văn hóa Nhật Bản, vách ngăn shoji làm bằng giấy trong mờ cũng là một ví dụ tuyệt vời, cho phép ánh sáng tự nhiên đi vào phòng mà vẫn đảm bảo sự riêng tư, tạo không gian mềm mại và thanh lịch.

Vật liệu trong mờ trong tự nhiên

Trong tự nhiên, nhiều vật thể có đặc tính trong mờ như đá thạch anh, cánh côn trùng mỏng manh, hoặc thậm chí là làn da mỏng của một số loài động vật dưới nước. Đặc tính này giúp chúng hòa mình vào môi trường hoặc có chức năng sinh học đặc biệt, như cho phép ánh sáng mặt trời xuyên qua để thực hiện quá trình quang hợp ở một số loại lá cây non.