(Top Banner Ad)
dressmaker
B1
danh từ B1 Thời trang

dressmaker

UK: /ˈdresˌmeɪkə(r)/ • US: /ˈdresˌmeɪkər/

Nghĩa tiếng Việt

thợ may người may váy áo
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who makes dresses and other women's garments, typically to order.

Vietnamese Meaning

Thợ may, người chuyên may váy và các loại trang phục nữ khác, thường là may theo yêu cầu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She went to a dressmaker to have a custom gown made for the wedding."

    "Cô ấy đến một thợ may để may một chiếc áo choàng theo yêu cầu cho đám cưới."

  • "My grandmother was a skilled dressmaker."

    "Bà tôi là một thợ may lành nghề."

  • "The dressmaker altered the dress to fit me perfectly."

    "Người thợ may đã sửa chiếc váy để nó vừa vặn với tôi một cách hoàn hảo."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun dress Váy, trang phục
Verb dress Mặc quần áo, trang điểm
Adjective dressed Đã mặc quần áo, ăn mặc
Verb make Làm, tạo ra
Noun maker Người làm, nhà sản xuất
Noun dressmaking Nghề may đo, sự may đo trang phục

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thời trang

Etymology (Nguồn gốc)

English
dress
English
maker
English
dressmaker

Nguồn gốc từ "dressmaker"

Từ "dressmaker" là một từ ghép trong tiếng Anh, được tạo thành từ "dress" (váy, trang phục) và "maker" (người làm, người tạo ra). Theo nghĩa đen, nó có nghĩa là "người làm váy" hoặc "người làm trang phục". Từ này xuất hiện để chỉ những người chuyên may đo và thiết kế quần áo, đặc biệt là váy cho phụ nữ, từ thế kỷ 17.

Usage Note

Từ 'dressmaker' thường chỉ người có kỹ năng may đo chuyên nghiệp, đặc biệt là váy. Nó khác với 'tailor', người chuyên may quần áo nam, hoặc 'seamstress/sewer', chỉ người may vá nói chung, có thể không chuyên nghiệp bằng. 'Dressmaker' mang sắc thái thủ công, cá nhân hóa hơn so với việc sản xuất hàng loạt.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + dressmaker
  • skilled skilled dressmaker
    (thợ may lành nghề)
  • talented talented dressmaker
    (thợ may tài năng)
  • local local dressmaker
    (thợ may địa phương)
  • bespoke bespoke dressmaker
    (thợ may đo riêng (theo yêu cầu))
  • experienced experienced dressmaker
    (thợ may có kinh nghiệm)
Verb + dressmaker
  • consult a consult a dressmaker
    (tham khảo ý kiến thợ may)
  • employ a employ a dressmaker
    (thuê một thợ may)
  • visit a visit a dressmaker
    (đến gặp thợ may)
  • hire a hire a dressmaker
    (thuê một thợ may)
Dressmaker's + Noun
  • dressmaker's shop dressmaker's shop
    (cửa hàng của thợ may)
  • dressmaker's dummy dressmaker's dummy
    (ma nơ canh của thợ may)
  • dressmaker's patterns dressmaker's patterns
    (mẫu cắt của thợ may)
  • dressmaker's scissors dressmaker's scissors
    (kéo của thợ may)

Idioms

  • A dressmaker's dummy

    Ma nơ canh (dùng để may đo)

    "She used a dressmaker's dummy to fit the gown perfectly."

    (Cô ấy dùng ma nơ canh để ướm chiếc váy cho vừa vặn hoàn hảo.)

  • Custom-made by a dressmaker

    Được thợ may làm theo yêu cầu riêng

    "Her wedding dress was custom-made by a famous dressmaker."

    (Chiếc váy cưới của cô ấy được một thợ may nổi tiếng làm theo yêu cầu riêng.)

  • A dressmaker's pattern book

    Sách mẫu cắt của thợ may

    "The old dressmaker had a vast collection of pattern books."

    (Bà thợ may già có một bộ sưu tập lớn các sách mẫu cắt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dressmaker

danh từ
Lật mặt

Thợ may, người chuyên may váy và các loại trang phục nữ khác, thường là may theo yêu cầu.

"She went to a dressmaker to have a custom gown made for the wedding."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She aspires to be a skilled dressmaker.
Cô ấy khao khát trở thành một thợ may lành nghề.
Phủ định
He decided not to become a dressmaker after all.
Cuối cùng anh ấy đã quyết định không trở thành thợ may.
Nghi vấn
Why do you want to be a dressmaker?
Tại sao bạn muốn trở thành một thợ may?

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My grandmother had a special skill: she was a talented dressmaker.
Bà tôi có một kỹ năng đặc biệt: bà là một thợ may tài năng.
Phủ định
She wasn't just sewing clothes: she wasn't a common dressmaker; she crafted wearable art.
Cô ấy không chỉ may quần áo: cô ấy không phải là một thợ may bình thường; cô ấy tạo ra những tác phẩm nghệ thuật có thể mặc được.
Nghi vấn
Was she a professional dressmaker: did she own a studio and take on clients?
Cô ấy có phải là một thợ may chuyên nghiệp không: cô ấy có sở hữu một studio và nhận khách hàng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dressmaker".

Vai trò của thợ may trong lịch sử

Trong quá khứ, trước khi có ngành công nghiệp may mặc hàng loạt, thợ may (dressmaker) đóng vai trò cực kỳ quan trọng. Họ là những nghệ nhân tạo ra trang phục theo yêu cầu riêng, thể hiện phong cách và địa vị xã hội của khách hàng. Việc có một bộ trang phục được may đo riêng bởi thợ may lành nghề là dấu hiệu của sự sang trọng và cá tính.

Sự hồi sinh của thời trang may đo riêng (bespoke fashion)

Mặc dù ngành may mặc hàng loạt đã làm giảm số lượng thợ may truyền thống, nhưng ngày nay, xu hướng thời trang may đo riêng (bespoke fashion) đang dần hồi sinh. Nhiều người tìm đến các thợ may chuyên nghiệp để có những bộ trang phục độc đáo, vừa vặn hoàn hảo và thể hiện phong cách cá nhân, đặc biệt cho các dịp quan trọng như cưới hỏi, dạ tiệc.