(Top Banner Ad)
screwdriver bit
B1
noun B1 Công cụ, Kỹ thuật

screwdriver bit

UK: /ˈskruːˌdraɪvə bɪt/ • US: /ˈskruˌdraɪvər bɪt/

Nghĩa tiếng Việt

đầu tua vít đầu vặn vít
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A detachable tool designed to be inserted into a screwdriver to drive screws.

Vietnamese Meaning

Một đầu vặn vít có thể tháo rời, được thiết kế để lắp vào tua vít để vặn vít.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He changed the screwdriver bit to fit the smaller screw."

    "Anh ấy đã thay đầu vặn vít để vừa với con ốc nhỏ hơn."

  • "The set included a variety of screwdriver bits for different screw types."

    "Bộ sản phẩm bao gồm nhiều loại đầu vặn vít cho các loại ốc vít khác nhau."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun screwdriver Tua vít (dụng cụ chính)
Noun screw Vít, ốc vít
Verb screw Vặn vít, siết chặt bằng vít
Noun driver Người lái xe; bộ phận điều khiển; hoặc đầu tua vít (trong ngữ cảnh cụ thể)
Noun drill bit Mũi khoan
Noun bit set Bộ mũi vít hoặc bộ mũi khoan

Synonyms

Related Words

Subject Area

Công cụ, Kỹ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
escreue
Old English
drīfan
Old English
bite
English
screwdriver bit

Nguồn gốc của 'Screwdriver'

Từ 'screwdriver' là một từ ghép trong tiếng Anh hiện đại, kết hợp giữa 'screw' (vít, từ tiếng Pháp cổ 'escreue') và 'driver' (người lái, vật điều khiển, từ tiếng Anh cổ 'drīfan' nghĩa là 'lái, đẩy'). Công cụ tua vít đã xuất hiện từ thế kỷ 15, nhưng thiết kế và công năng của nó đã phát triển đáng kể qua các thời kỳ, trở thành một công cụ không thể thiếu trong mọi gia đình và ngành công nghiệp.

Ý nghĩa của 'Bit'

Từ 'bit' trong 'screwdriver bit' bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'bite', có nghĩa là 'một miếng nhỏ, phần bị cắn đứt'. Trong ngữ cảnh công cụ, 'bit' dùng để chỉ một phần nhỏ, có thể tháo rời, được gắn vào một dụng cụ điện hoặc dụng cụ cầm tay (như tua vít hoặc máy khoan) để thực hiện một công việc cụ thể, chẳng hạn như vặn vít hoặc khoan lỗ. Điều này cho phép một dụng cụ chính có thể sử dụng nhiều loại đầu khác nhau.

Usage Note

"Screwdriver bit" đề cập đến phần đầu có thể thay thế của tua vít, không phải toàn bộ tua vít. Nó được sử dụng để phù hợp với các loại và kích cỡ vít khác nhau. Thường được bán theo bộ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + screwdriver bit
  • Phillips Phillips screwdriver bit
    (Mũi tua vít bake/4 cạnh)
  • flat-head flat-head screwdriver bit
    (Mũi tua vít dẹt/2 cạnh)
  • Torx Torx screwdriver bit
    (Mũi tua vít hoa thị)
  • magnetic magnetic screwdriver bit
    (Mũi tua vít từ tính)
  • interchangeable interchangeable screwdriver bit
    (Mũi tua vít có thể thay thế)
Verb + screwdriver bit
  • insert insert a screwdriver bit
    (Lắp/gắn một mũi tua vít)
  • change change a screwdriver bit
    (Thay một mũi tua vít)
  • attach attach a screwdriver bit
    (Gắn một mũi tua vít)
  • select select the right screwdriver bit
    (Chọn đúng mũi tua vít)
Noun + screwdriver bit
  • screwdriver bit screwdriver bit set
    (Bộ mũi tua vít)
  • screwdriver bit screwdriver bit holder
    (Giá giữ mũi tua vít)
  • type of a specific type of screwdriver bit
    (Một loại mũi tua vít cụ thể)

Idioms

  • A set of screwdriver bits

    Một bộ mũi tua vít (Đây là một cụm danh từ thông dụng, không phải thành ngữ có nghĩa bóng)

    "I need to buy a new set of screwdriver bits for my DIY projects."

    (Tôi cần mua một bộ mũi tua vít mới cho các dự án tự làm của mình.)

  • To change a screwdriver bit

    Thay mũi tua vít (Đây là một cụm động từ miêu tả hành động, không phải thành ngữ có nghĩa bóng)

    "You need to change the screwdriver bit to fit this different screw head."

    (Bạn cần thay mũi tua vít để phù hợp với đầu vít khác này.)

  • Using the wrong screwdriver bit

    Sử dụng sai mũi tua vít (Đây là một cụm từ thông dụng, không phải thành ngữ có nghĩa bóng)

    "Using the wrong screwdriver bit can strip the screw head and make it impossible to remove."

    (Sử dụng sai mũi tua vít có thể làm hỏng đầu vít và khiến việc tháo ra trở nên bất khả thi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

screwdriver bit

noun
Lật mặt

Một đầu vặn vít có thể tháo rời, được thiết kế để lắp vào tua vít để vặn vít.

"He changed the screwdriver bit to fit the smaller screw."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I had bought a better screwdriver bit yesterday; this one keeps slipping.
Tôi ước hôm qua tôi đã mua một đầu tua vít tốt hơn; cái này cứ bị trượt.
Phủ định
If only I hadn't lost the special screwdriver bit for this type of screw.
Giá mà tôi không làm mất cái đầu tua vít đặc biệt cho loại ốc vít này.
Nghi vấn
If only he would lend me his screwdriver bit set; would that be too much to ask?
Giá mà anh ấy cho tôi mượn bộ đầu tua vít của anh ấy; liệu có quá đáng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "screwdriver bit".

Văn hóa tự làm (DIY)

Ở nhiều nước phương Tây, văn hóa 'Do-It-Yourself' (DIY) hay 'tự làm' rất phổ biến. Tua vít và các loại mũi vít là những công cụ cơ bản nhất trong bất kỳ bộ dụng cụ DIY nào. Việc tự sửa chữa đồ đạc trong nhà, lắp ráp nội thất hay thực hiện các dự án nhỏ không chỉ giúp tiết kiệm chi phí mà còn mang lại sự hài lòng cá nhân và kỹ năng thực tế cho mỗi người.

Sự tiêu chuẩn hóa và các loại đầu vít

Sự phát triển của các loại đầu vít khác nhau (như Phillips, Flat-head, Torx, Hex) và các mũi tua vít tương ứng đã phản ánh nhu cầu công nghiệp hóa và tiêu chuẩn hóa trong sản xuất. Ví dụ, mũi vít Phillips (bake) được phát minh để tăng tốc độ lắp ráp trên dây chuyền sản xuất ô tô vào những năm 1930, cho phép công nhân vặn vít nhanh hơn mà không làm trượt mũi. Sự tiêu chuẩn hóa này là một phần quan trọng của văn hóa kỹ thuật phương Tây, nhằm tăng hiệu quả và khả năng tương thích của các bộ phận.