(Top Banner Ad)
hole saw
B1
danh từ B1 Công cụ, Xây dựng, Cơ khí

hole saw

UK: /ˈhəʊl sɔː/ • US: /ˈhoʊl sɔ/

Nghĩa tiếng Việt

cưa lỗ mũi khoét lỗ
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A saw blade in the shape of a ring, used to cut circular holes in material.

Vietnamese Meaning

Một loại lưỡi cưa có hình dạng vòng tròn, được sử dụng để cắt các lỗ tròn trên vật liệu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He used a hole saw to create a hole for the electrical wiring."

    "Anh ấy đã sử dụng một cái cưa lỗ để tạo một lỗ cho dây điện."

  • "The plumber used a hole saw to make a hole in the wall for the pipe."

    "Người thợ sửa ống nước đã sử dụng một cái cưa lỗ để tạo một lỗ trên tường cho đường ống."

  • "When installing a new light fixture, you may need a hole saw to enlarge the existing opening."

    "Khi lắp đặt một đèn mới, bạn có thể cần một cái cưa lỗ để mở rộng lỗ hiện có."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun saw cái cưa
Verb sawing cưa (hành động)
Noun hole cái lỗ

Synonyms

Related Words

Subject Area

Công cụ, Xây dựng, Cơ khí

Nguồn gốc của 'hole saw'

Từ 'hole saw' khá đơn giản: 'hole' có nghĩa là lỗ, và 'saw' có nghĩa là cưa. 'Hole saw' là một loại cưa đặc biệt được thiết kế để tạo ra những lỗ tròn lớn trên vật liệu. Nó kết hợp chức năng của việc tạo lỗ (như khoan) và cắt (như cưa).

Usage Note

Hole saw được sử dụng để tạo các lỗ có kích thước lớn hơn nhiều so với mũi khoan thông thường. Nó thường được sử dụng với một mâm cặp và mũi khoan dẫn hướng ở trung tâm để giữ cho lưỡi cưa ổn định trong quá trình cắt. Lưu ý sự khác biệt với 'drill bit' (mũi khoan) vốn dùng để tạo các lỗ nhỏ hơn và 'jigsaw' (cưa lọng) dùng để cắt các hình dạng phức tạp hơn.

Prepositions

with

'with' được sử dụng để chỉ công cụ hoặc vật liệu đi kèm khi sử dụng hole saw. Ví dụ: 'Use a hole saw with a pilot drill.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + hole saw
  • large large hole saw
    (cưa lỗ lớn)
  • small small hole saw
    (cưa lỗ nhỏ)
  • new new hole saw
    (cưa lỗ mới)
Verb + hole saw
  • use use a hole saw
    (sử dụng cưa lỗ)
  • buy buy a hole saw
    (mua một cái cưa lỗ)
  • need need a hole saw
    (cần một cái cưa lỗ)

Idioms

  • Not applicable, as 'hole saw' isn't typically used in idioms.

    Không áp dụng, vì 'hole saw' thường không được sử dụng trong thành ngữ.

    "N/A"

    (Không có)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hole saw

danh từ
Lật mặt

Một loại lưỡi cưa có hình dạng vòng tròn, được sử dụng để cắt các lỗ tròn trên vật liệu.

"He used a hole saw to create a hole for the electrical wiring."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He has a hole saw in his toolbox.
Anh ấy có một cái cưa lỗ trong hộp dụng cụ của mình.
Phủ định
Does he not have a hole saw for this project?
Anh ấy không có cưa lỗ cho dự án này sao?
Nghi vấn
Do you have a hole saw that I can borrow?
Bạn có cái cưa lỗ nào mà tôi có thể mượn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hole saw".

Sử dụng Cưa Lỗ (Hole Saw) trong Xây Dựng và Sửa Chữa

Ở phương Tây cũng như ở Việt Nam, cưa lỗ (hole saw) là một công cụ phổ biến trong xây dựng và sửa chữa nhà cửa. Nó giúp thợ điện, thợ mộc, và những người tự làm có thể tạo ra những lỗ tròn chính xác để lắp đặt ống dẫn, đèn, ổ cắm điện, v.v.